Đơn đăng ký nhãn hiệu "ZEST MARULA" số 4-2024-01697 của KT&G Corporation
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "ZEST MARULA" số 4-2024-01697 của KT&G Corporation

Từ chối
4-2024-01697
11.01.2024
KT&G Corporation
71, Beotkkot-gil, Daedeok-gu, Daejeon, Republic of Korea
Nhãn hiệu/ Thông thường
34 (1 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 83090 - 26.08.2024
11.01.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "ZEST MARULA"

ZEST MARULA là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-01697.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 11.01.2024 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là KT&G Corporation.

Giới thiệu về chủ sở hữu

KT&G Corporation là một tập đoàn đa quốc gia có trụ sở tại Hàn Quốc, chuyên hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh thuốc lá, cũng như các sản phẩm liên quan đến nhân sâm. Được thành lập vào năm 1899, KT&G đã phát triển thành một trong những công ty hàng đầu tại Hàn Quốc và trên thế giới về ngành công nghiệp thuốc lá, với danh tiếng vững chắc về chất lượng, an toàn và đổi mới công nghệ. Công ty không chỉ cung cấp các loại thuốc lá truyền thống mà còn mở rộng sang các sản phẩm thuốc lá điện tử, phụ kiện hút thuốc và các sản phẩm sức khỏe liên quan đến nhân sâm. Với mạng lưới phân phối rộng khắp, KT&G duy trì vị thế mạnh trong thị trường nội địa và xuất khẩu, đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp lý và tiêu chuẩn quốc tế. Thông tin nhãn hiệu này phản ánh chiến lược mở rộng thương hiệu của KT&G, nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng trong lĩnh vực thuốc lá và các phụ kiện liên quan.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu ZEST MARULA

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu ZEST MARULA được đăng ký dưới dạng không chứa hình ảnh, nghĩa là bảo hộ chỉ áp dụng cho phần chữ viết và cách sắp xếp của từ ngữ này. Do không có yếu tố hình ảnh, phạm vi bảo hộ tập trung vào việc ngăn chặn bất kỳ bên nào sử dụng hoặc sao chép dấu hiệu ZEST MARULA trong cùng một lĩnh vực sản phẩm hoặc dịch vụ mà không có sự cho phép. Khi tra cứu nhãn hiệu, người dùng sẽ thấy rằng tình trạng nhãn hiệu hiện đang "đang giải quyết", tức là hồ sơ đang trong quá trình thẩm định của cơ quan quản lý. Không có yếu tố loại trừ nào được ghi nhận, do đó phạm vi bảo hộ không bị hạn chế thêm và bao trùm toàn bộ các sản phẩm thuộc nhóm đã đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "ZEST MARULA"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

34

Nhóm sản phẩm được bảo hộ là Nhóm 34, bao gồm các loại thuốc lá (thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá bột để hít), giấy cuốn thuốc lá, tẩu hút thuốc, đầu lọc thuốc lá, hộp đựng thuốc lá, túi đựng thuốc lá, bật lửa (không bằng kim loại quý), diêm và các vật dụng thông tẩu thuốc lá. Đây là danh mục tiêu chuẩn cho các sản phẩm liên quan đến việc tiêu thụ và phụ trợ cho thuốc lá. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu và danh mục này, có thể nhận định rằng ZEST MARULA sẽ được sử dụng chủ yếu cho các sản phẩm thuốc lá và phụ kiện hút thuốc, phù hợp với chiến lược kinh doanh của KT&G trong việc mở rộng danh mục thương hiệu và đáp ứng nhu cầu thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.