Đơn đăng ký nhãn hiệu "XAVIA" số 4-2023-30431 của Công ty TNHH Phát Đạt
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "XAVIA" số 4-2023-30431 của Công ty TNHH Phát Đạt

Từ chối
4-2023-30431
14.07.2023
Công ty TNHH Phát Đạt
19 Trần Khánh Dư, phường Tây Lộc, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình viên kim cương.
Nhãn hiệu/ Thông thường
35 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ INNETCO-Hoàng Phúc
Số 50 ngõ 210 phố Đội Cấn, phường Đội Cấn, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
Combined
Trắng, đen, đỏ, xám.
17.02.02 (7),25.07.03 (7),25.07.04 (7)
n/a
n/a
A: 49107 - 25.01.2024
14.07.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
14.07.2023 Biên lai điện tử XLQ
17.03.2025 4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "XAVIA"

XAVIA là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-30431.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 14.07.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH Phát Đạt.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH Phát Đạt là chủ sở hữu của nhãn hiệu XAVIA theo thông tin nhãn hiệu đã công bố. Doanh nghiệp đặt trụ sở tại thành phố Huế, thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế, một địa bàn có hoạt động thương mại, dịch vụ và phân phối hàng hóa ngày càng phát triển ở khu vực miền Trung. Với tên gọi “Công ty TNHH”, có thể thấy đây là loại hình doanh nghiệp có tổ chức pháp lý rõ ràng, phù hợp cho hoạt động kinh doanh, phân phối, mua bán và mở rộng hệ thống đại lý ký gửi.

Trên thực tế, thông tin công khai về doanh nghiệp này trên internet có thể giúp người quan tâm hình dung đây là một chủ thể đang tham gia vào hoạt động thương mại hàng hóa, đặc biệt là các mặt hàng phục vụ nhu cầu dân dụng và xây dựng. Việc đăng ký nhãn hiệu cho thấy doanh nghiệp chú trọng xây dựng dấu hiệu nhận diện riêng, bảo vệ hình ảnh thương mại và tăng độ tin cậy khi đưa sản phẩm ra thị trường. Đây cũng là cơ sở quan trọng khi tra cứu nhãn hiệu hoặc xem xét tình trạng nhãn hiệu trước khi mở rộng kinh doanh.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu XAVIA

Các yếu tố được bảo hộ:

Thông tin nhãn hiệu cho thấy dấu hiệu đăng ký là “XAVIA”, thuộc loại nhãn hiệu có hình ảnh. Điều này có nghĩa là phạm vi bảo hộ không chỉ xem xét phần chữ XAVIA mà còn xem xét toàn bộ cách thể hiện gồm cả yếu tố hình ảnh đi kèm. Tuy nhiên, theo yếu tố loại trừ đã nêu, nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, không bảo hộ riêng hình viên kim cương. Vì vậy, hình viên kim cương chỉ là một phần cấu thành của tổng thể nhận diện, không được bảo hộ độc lập như một dấu hiệu riêng biệt.

Trong thực tiễn, khi đánh giá phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu, cần nhìn vào sự kết hợp giữa tên nhãn hiệu, hình thức trình bày và yếu tố loại trừ. Với XAVIA, quyền bảo hộ sẽ tập trung vào tổng thể dấu hiệu đã được nộp và chấp nhận, nhằm ngăn chặn các dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn về nguồn gốc thương mại. Điều này đặc biệt quan trọng khi xem xét tình trạng nhãn hiệu hoặc so sánh với các dấu hiệu khác trên thị trường.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "XAVIA"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

35

Nhóm 35 là nhóm dịch vụ thương mại, chủ yếu liên quan đến mua bán hàng hóa, xuất nhập khẩu, đại lý và ký gửi. Với nhãn hiệu XAVIA, nhóm được bảo hộ bao gồm: mua bán, xuất nhập khẩu, đại lý ký gửi các loại thiết bị vệ sinh như vòi phun nước, vòi hoa sen, bồn rửa mặt, chậu vệ sinh, bệ xí vệ sinh, buồng vệ sinh, bồn tắm; dụng cụ vệ sinh; phụ kiện gá lắp đường ống bồn tắm; và bình nóng lạnh là thiết bị cung cấp nước nóng lạnh.

Có thể nhận định nhãn hiệu này nhiều khả năng được sử dụng trong lĩnh vực phân phối và thương mại các sản phẩm phục vụ nhà ở, công trình hoặc thiết bị hoàn thiện nội thất – vệ sinh. Việc đăng ký trong nhóm 35 cho thấy chủ đơn tập trung bảo hộ cho hoạt động kinh doanh, phân phối và trung gian thương mại, thay vì trực tiếp bảo hộ sản phẩm sản xuất. Đây là thông tin hữu ích khi cần tra cứu nhãn hiệu hoặc xác định phạm vi khai thác thương hiệu trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.