Đơn đăng ký nhãn hiệu "WHITE ASKIMA" số 4-2023-50346 của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUỐC LÁ THANH HÓA
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "WHITE ASKIMA" số 4-2023-50346 của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUỐC LÁ THANH HÓA

Từ chối
4-2023-50346
06.11.2023
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUỐC LÁ THANH HÓA
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
Nhãn hiệu/ Thông thường
34 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh
Số 8, ngõ 44/1 Phố Đỗ Quang, phường Trung Hoà, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 79012 - 25.07.2024
06.11.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "WHITE ASKIMA"

WHITE ASKIMA là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-50346.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 06.11.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUỐC LÁ THANH HÓA.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUỐC LÁ THANH HÓA là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh các sản phẩm thuốc lá, có địa chỉ tại thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa. Đây là khu vực có truyền thống gắn với hoạt động công nghiệp và sản xuất hàng tiêu dùng, trong đó ngành thuốc lá là một mảng kinh doanh đặc thù, đòi hỏi hệ thống quản lý chất lượng, phân phối và tuân thủ quy định pháp luật nghiêm ngặt. Với tên gọi thể hiện rõ ngành nghề, chủ sở hữu nhãn hiệu cho thấy sự gắn bó trực tiếp với lĩnh vực thuốc lá và các sản phẩm phụ trợ liên quan.

Trong bối cảnh tra cứu nhãn hiệu, thông tin về chủ sở hữu này thường giúp đánh giá định hướng sử dụng nhãn hiệu WHITE ASKIMA trong thực tế, đặc biệt là cho các sản phẩm thuộc ngành thuốc lá. Việc một doanh nghiệp chuyên ngành đứng tên đăng ký cũng phản ánh khả năng nhãn hiệu được xây dựng nhằm phục vụ nhận diện hàng hóa, phân biệt nguồn gốc thương mại và củng cố hình ảnh trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu WHITE ASKIMA

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu WHITE ASKIMA là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ tập trung vào phần chữ được thể hiện trong đơn. Với dạng nhãn hiệu này, dấu hiệu được xem xét chủ yếu dựa trên cách đọc, cấu trúc từ ngữ và khả năng phân biệt tổng thể của cụm từ “WHITE ASKIMA”. Nếu đơn không có yếu tố loại trừ, toàn bộ cụm chữ nêu trên thường là phần được xem xét khi xác định phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu.

Về mặt thông tin nhãn hiệu, do đây là nhãn hiệu chữ nên phạm vi bảo hộ không bao gồm ý tưởng chung về màu trắng hay các yếu tố mô tả đơn lẻ, mà chủ yếu gắn với cách kết hợp của toàn bộ dấu hiệu đã đăng ký. Trong tình trạng nhãn hiệu được ghi nhận là từ chối, việc xác định phạm vi bảo hộ thực tế cần dựa thêm vào lý do từ chối và nội dung thẩm định của cơ quan có thẩm quyền nếu có.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "WHITE ASKIMA"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

34

Nhóm 34 là nhóm hàng hóa dành cho các sản phẩm thuốc lá và các vật dụng liên quan đến việc sử dụng thuốc lá. Cụ thể, nhóm này bao gồm: thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá nhai, hộp thuốc lá điếu, đầu lọc cho thuốc lá điếu và tẩu thuốc lá. Đây đều là các sản phẩm thường được sản xuất, đóng gói, phân phối hoặc tiêu thụ trong cùng một hệ thống kinh doanh thuốc lá.

Dựa trên chủ sở hữu là CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUỐC LÁ THANH HÓA, có thể nhận định nhãn hiệu WHITE ASKIMA nhiều khả năng được sử dụng cho hoạt động sản xuất hoặc kinh doanh thuốc lá, nhất là các dòng thuốc lá điếu và sản phẩm phụ trợ đi kèm. Việc đăng ký theo nhóm 34 cho thấy nhãn hiệu được định vị rõ trong lĩnh vực thuốc lá, giúp tăng khả năng nhận diện và hỗ trợ theo dõi tình trạng nhãn hiệu khi tra cứu nhãn hiệu trên hệ thống.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.