Đơn đăng ký nhãn hiệu "WACIAN" số 4-2023-60073 của Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "WACIAN" số 4-2023-60073 của Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home

Cấp bằng
4-2023-60073
4-0557198-000
27.12.2023
04.07.2025 - 27.12.2033
Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home
Lô 48, đường số 11, khu công nghiệp Tân Đức, xã Hựu Thạnh, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An
Nhãn hiệu/ Thông thường
3, 5, 35 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 75498 - 25.06.2024
27.12.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "WACIAN"

WACIAN là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-60073.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 27.12.2023 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home là chủ sở hữu của nhãn hiệu WACIAN. Doanh nghiệp có địa chỉ tại khu công nghiệp Tân Đức, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An, cho thấy đây là đơn vị có hoạt động sản xuất gắn với hạ tầng công nghiệp, phù hợp với lĩnh vực hàng tiêu dùng chăm sóc cá nhân và dược mỹ phẩm.

Ngay từ tên gọi, chủ sở hữu đã thể hiện định hướng rõ ràng trong lĩnh vực sản xuất dược mỹ phẩm, đây là nhóm sản phẩm đòi hỏi sự đầu tư về công thức, chất lượng nguyên liệu và quy trình kiểm soát an toàn. Trong thực tế thị trường, các doanh nghiệp hoạt động ở mảng này thường tham gia phát triển những dòng sản phẩm như mỹ phẩm, tinh dầu, sản phẩm vệ sinh thân thể, dược phẩm và thực phẩm chức năng. Vì vậy, thông tin nhãn hiệu của WACIAN có thể phản ánh chiến lược xây dựng thương hiệu cho một danh mục sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp tương đối rộng.

Với vị thế là đơn vị sản xuất, chủ sở hữu có khả năng không chỉ kinh doanh trong nước mà còn hướng đến việc mở rộng hệ thống phân phối, hợp tác thương mại hoặc phát triển thương hiệu riêng trên nhiều kênh bán hàng. Điều này giúp tình trạng nhãn hiệu WACIAN trở nên đáng chú ý đối với các tổ chức, cá nhân đang tra cứu nhãn hiệu trước khi sử dụng dấu hiệu tương tự trong cùng lĩnh vực.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu WACIAN

Các yếu tố được bảo hộ:

WACIANnhãn hiệu không chứa hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ tập trung vào chính dấu hiệu chữ này. Nói cách khác, quyền bảo hộ sẽ gắn với cách nhận biết bằng từ ngữ WACIAN khi được dùng cho sản phẩm hoặc dịch vụ đã đăng ký. Vì không có yếu tố hình họa đi kèm và cũng không ghi nhận yếu tố loại trừ, phần được bảo hộ chủ yếu là tổng thể tên gọi của nhãn hiệu.

Điều đó có nghĩa là các dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với WACIAN khi sử dụng cho các sản phẩm, dịch vụ cùng loại hoặc liên quan có thể bị xem xét là xâm phạm phạm vi bảo hộ. Trong thực tiễn tra cứu nhãn hiệu, cần chú ý không chỉ đến cách viết nguyên vẹn mà còn đến các biến thể dễ gây nhầm lẫn về phát âm, cấu trúc hoặc ấn tượng thương mại tổng thể. Với nhãn hiệu này, yếu tố nổi bật nhất chính là tên gọi ngắn gọn, dễ nhớ và có khả năng được người tiêu dùng ghi nhận như một chỉ dẫn thương mại riêng biệt.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "WACIAN"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3, 5, 35

Thông tin nhãn hiệu WACIAN được đăng ký cho ba nhóm sản phẩm, dịch vụ chính. Nhóm 3 gồm mỹ phẩm, tinh dầu, mặt nạ làm đẹp, nước thơm, xà phòng và các chế phẩm vệ sinh thân thể. Đây là nhóm hàng hóa phục vụ làm đẹp và chăm sóc cá nhân, thường xuất hiện trên thị trường bán lẻ, spa, cửa hàng mỹ phẩm hoặc hệ thống phân phối hàng tiêu dùng.

Nhóm 5 bao gồm dược phẩm và thực phẩm chức năng. Đây là nhóm sản phẩm liên quan trực tiếp đến chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ điều trị hoặc bổ sung dinh dưỡng, nên phạm vi kinh doanh thường đòi hỏi tiêu chuẩn quản lý chặt chẽ hơn so với hàng mỹ phẩm thông thường.

Nhóm 35 là dịch vụ mua bán các sản phẩm nêu trên, tức là hoạt động thương mại, phân phối hoặc bán hàng cho mỹ phẩm, tinh dầu, mặt nạ làm đẹp, nước thơm, xà phòng và chế phẩm vệ sinh thân thể. Từ cơ cấu nhóm này có thể nhận định chủ đơn nhiều khả năng sẽ sử dụng nhãn hiệu WACIAN cho mô hình kinh doanh kết hợp giữa sản xuất và thương mại hóa sản phẩm chăm sóc sức khỏe, sắc đẹp. Vì vậy, khi xem xét tình trạng nhãn hiệu, cần đánh giá cả sản phẩm lẫn kênh phân phối để hiểu đúng phạm vi bảo hộ thực tế của thông tin nhãn hiệu này.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "WACIAN" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.