Đơn đăng ký nhãn hiệu "W AMIS WeSign Nền tảng ký tài liệu số" số 4-2021-35138 của Công ty cổ phần MISA
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "W AMIS WeSign Nền tảng ký tài liệu số" số 4-2021-35138 của Công ty cổ phần MISA

Cấp bằng
4-2021-35138
4-0478132-000
16.09.2021
24.01.2024 - 16.09.2031
Công ty cổ phần MISA
Tầng 9, tòa nhà TECHNOSOFT, phố Duy Tân, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "W", "Nền tảng ký tài liệu số".
Nhãn hiệu/ Thông thường
9 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô
Phòng 1401B, tầng 14, tòa nhà 8C Đại Cồ Việt, phường Bách Khoa, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Combined
Đen, ghi, trắng, xanh dương, xanh dương nhạt.
20.01.03 (7),26.01.01 (7),26.01.18 (7)
n/a
n/a
A: 404A - 25.11.2021
B: 404A - 26.02.2024
16.09.2021 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
11.10.2021 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.11.2021 Công bố A
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "W AMIS WeSign Nền tảng ký tài liệu số"

W AMIS WeSign Nền tảng ký tài liệu số là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2021-35138.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 16.09.2021 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần MISA.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu của nhãn hiệu này là Công ty cổ phần MISA, một trong những doanh nghiệp công nghệ thông tin hàng đầu tại Việt Nam. MISA có trụ sở tại Tầng 9, tòa nhà TECHNOSOFT, phố Duy Tân, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội. Với bề dày kinh nghiệm trong việc phát triển phần mềm kế toán, quản trị doanh nghiệp và các giải pháp số, MISA là cái tên bảo chứng cho chất lượng và sự đổi mới trong lĩnh vực chuyển đổi số quốc gia.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu W AMIS WeSign Nền tảng ký tài liệu số

Các yếu tố được bảo hộ:

Đây là nhãn hiệu hình (bao gồm cả chữ và thiết kế đồ họa) với nội dung: W AMIS WeSign Nền tảng ký tài liệu số. Về phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể cả phần hình và phần chữ. Tuy nhiên, có yếu tố loại trừ quan trọng: không bảo hộ riêng chữ "W" và cụm từ "Nền tảng ký tài liệu số" do đây là các ký tự đơn lẻ hoặc mô tả trực tiếp tính năng dịch vụ. Tình trạng nhãn hiệu hiện đã được cấp bằng, khẳng định quyền sở hữu của MISA đối với bộ nhận diện thương hiệu WeSign trong hệ sinh thái AMIS.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "W AMIS WeSign Nền tảng ký tài liệu số"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9

Nhãn hiệu được đăng ký cho nhóm 09, bao gồm các sản phẩm công nghệ cốt lõi như: phần mềm máy tính đã ghi sẵn, chương trình máy vi tính ghi sẵn và các phần mềm có thể tải xuống được. Dựa trên tên gọi và thông tin nhãn hiệu, đây rõ ràng là giải pháp chữ ký số và quản lý tài liệu điện tử. Việc đăng ký trong nhóm 09 giúp bảo hộ bản quyền phần mềm, đảm bảo tính pháp lý cho các giao dịch điện tử mà người dùng thực hiện trên nền tảng này. Khách hàng có thể thực hiện tra cứu nhãn hiệu để xác thực ứng dụng chính hãng từ nhà phát triển MISA.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "W AMIS WeSign Nền tảng ký tài liệu số" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.