Đơn đăng ký nhãn hiệu "UNILora" số 4-2026-02146 của CÔNG TY TNHH UNICHEM - VIỆT NAM
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "UNILora" số 4-2026-02146 của CÔNG TY TNHH UNICHEM - VIỆT NAM

1908
(trạng thái trung gian khi giải quyết đơn của Cục SHTT, thường có nghĩa là đang giải quyết)
4-2026-02146
15.01.2026
CÔNG TY TNHH UNICHEM - VIỆT NAM
Lô 29, cụm công nghiệp Lại Yên, xã Sơn Đồng, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
2 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 210327 - 27.04.2026
15.01.2026 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "UNILora"

UNILora là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-02146.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 15.01.2026 và hiện tại có trạng thái là 1908.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY TNHH UNICHEM - VIỆT NAM.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu UNILora thuộc về CÔNG TY TNHH UNICHEM - VIỆT NAM, đơn vị hoạt động lâu năm trong lĩnh vực hóa chất, sơn và vật liệu xây dựng tại Việt Nam. Trụ sở đặt tại Lô 29, cụm công nghiệp Lại Yên, xã Sơn Đồng, thành phố Hà Nội, công ty này đã xây dựng hình ảnh uy tín với các sản phẩm chuyên dụng phục vụ ngành sơn phủ và mực in công nghiệp. Với năng lực sản xuất, nghiên cứu phát triển và phân phối, chủ sở hữu nhãn hiệu đang tiếp tục mở rộng danh mục khách hàng tại thị trường trong nước và khu vực, góp phần giúp cho thông tin nhãn hiệu UNILora được ghi nhận rõ ràng trong hệ thống đăng ký.

Để hiểu rõ hơn về tình trạng nhãn hiệu, người quan tâm có thể tra cứu nhãn hiệu trên cổng thông tin của Cục Sở hữu trí tuệ, từ đó nắm bắt được các cập nhật liên quan đến đơn đăng ký số 4-2026-02146 và xác định mức độ sẵn sàng sử dụng thương hiệu trong chiến lược kinh doanh.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu UNILora

Các yếu tố được bảo hộ:

Giải thích về phạm vi bảo hộ nhãn hiệu UNILora thể hiện dưới dạng chữ và không chứa hình ảnh, do đó phạm vi bảo hộ tập trung vào cách thể hiện tên gọi chung của sản phẩm, bao gồm kiểu chữ, cách viết và tên thương mại. Không có yếu tố loại trừ nào được kê khai trong đơn, nên nhãn hiệu sẽ bảo hộ toàn bộ tên UNILora khi đăng ký cho các nhóm sản phẩm liên quan. Khi tra cứu nhãn hiệu và theo dõi tình trạng nhãn hiệu, cần lưu ý rằng quyền được xác lập trong phạm vi quốc gia và bảo vệ chống lại việc sao chép hoặc sử dụng gây nhầm lẫn với các dấu hiệu khác tương tự trong lĩnh vực khai báo.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "UNILora"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

2

Giải thích về nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ rõ ràng đặt UNILora vào Nhóm 2 của phân loại quốc tế. Nhóm này bao gồm các loại mực in công nghiệp hệ nước, sơn nhà gốc nhũ tương, lớp phủ chống thấm, các chất tạo màu dùng để sản xuất sơn và mực in hệ nước, cùng với vữa thạch cao mạt đá làm lớp lót phủ trước khi sơn. Từ những sản phẩm và dịch vụ được liệt kê, có thể thấy chủ đơn hướng tới việc sử dụng nhãn hiệu trong lĩnh vực sản xuất và cung cấp giải pháp phủ bề mặt cho công trình và ngành in ấn. Nhãn hiệu UNILora do đó sẽ được khai thác trong hệ sinh thái vật liệu hoàn thiện và mực in, góp phần tạo nên dấu ấn riêng cho các sản phẩm khi tiếp cận thị trường và các đối tác công nghiệp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp