Đơn đăng ký nhãn hiệu "ULCIROL" số 451229 của sanofi-aventis
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "ULCIROL" số 451229 của sanofi-aventis

Hết hạn
Đơn quốc tế 451229
26.02.1980
sanofi-aventis
174 avenue de France, F-75013 Paris (FR)
Nhãn hiệu/ Thông thường
05 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Chữ
n/a
n/a
FR, 13.12.1979, 1 116 315
n/a
A: -
01.05.1980 International Registration, AT, BX, CH, CS, DD, DE, DT, DZ, EG, ES, HU, IT, LI, MA, MC, PT, RO, TN, VN, YU
07.10.1993 Change of ownership
10.01.2000 Change of ownership, FR
13.04.2000 Renewal, AT, BX, CH, DE, DZ, EG, ES, HU, IT, LI, MA, MC, PT, RO, VN, YU
29.11.2004 Change of ownership, FR
24.01.2005 Change in the name or address of the holder
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "ULCIROL"

ULCIROL là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 451229.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 26.02.1980 và hiện tại có trạng thái là Hết hạn.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là sanofi-aventis.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu của nhãn hiệu này là sanofi-aventis, một trong những tập đoàn dược phẩm đa quốc gia hàng đầu thế giới có trụ sở chính tại Paris, Pháp. Với lịch sử lâu đời và uy tín vững chắc trong ngành y tế, sanofi-aventis chuyên nghiên cứu, phát triển và sản xuất các giải pháp điều trị đa dạng từ thuốc kê đơn đến vắc-xin. Thông tin nhãn hiệu gắn liền với đơn vị này luôn mang lại sự tin tưởng về chất lượng và tính khoa học. Việc sở hữu danh mục tài sản trí tuệ đồ sộ giúp tập đoàn khẳng định vị thế dẫn đầu và bảo vệ các thành quả nghiên cứu y học trên phạm vi toàn cầu.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu ULCIROL

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu ULCIROL được đăng ký dưới dạng nhãn hiệu chữ, tập trung bảo hộ chính xác tổ hợp các ký tự tạo nên tên gọi này. Với loại hình nhãn hiệu chữ, chủ sở hữu được hưởng quyền độc quyền đối với cách phát âm và cấu trúc chữ cái mà không bị giới hạn bởi một kiểu thiết kế hay màu sắc cố định nào. Tình trạng nhãn hiệu cho thấy phạm vi bảo hộ bao trùm toàn bộ tên gọi, giúp ngăn chặn các hành vi sử dụng dấu hiệu tương tự có khả năng gây nhầm lẫn. Do không có yếu tố loại trừ cụ thể, tên nhãn hiệu được bảo hộ trọn vẹn trong danh mục hàng hóa đã đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "ULCIROL"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

05

Nhãn hiệu được đăng ký cho nhóm 05, tập trung cụ thể vào sản phẩm chống loét dùng cho con người. Đây là nhóm hàng hóa đặc thù trong lĩnh vực dược phẩm, đòi hỏi quy trình kiểm soát nghiêm ngặt về độ an toàn và hiệu quả điều trị. Việc tra cứu nhãn hiệu trong nhóm này cho thấy định hướng rõ ràng của sanofi-aventis trong việc cung cấp các giải pháp chuyên biệt cho bệnh lý tiêu hóa hoặc dạ dày. Dựa trên hồ sơ đăng ký, có thể nhận định đây là một nhãn hiệu được thiết kế cho dòng thuốc điều trị chuyên sâu, phản ánh năng lực cốt lõi của chủ sở hữu trong việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng thông qua các chế phẩm y tế chất lượng cao.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Hết hạn nghĩa là gì?
Văn bằng bảo hộ nhãn hiệu đã hết thời hạn hiệu lực.
Khi hết hạn nhãn hiệu còn được bảo hộ không?
Không. Nếu không gia hạn đúng hạn, quyền bảo hộ sẽ chấm dứt.
Có thể gia hạn sau khi hết hạn không?
Trong một số trường hợp, vẫn có thể gia hạn trong thời gian gia hạn muộn nhưng phải nộp thêm phí.
Sau khi hết hạn người khác có thể đăng ký nhãn hiệu đó không?
Có thể, nếu nhãn hiệu không còn hiệu lực bảo hộ.
Làm sao để tránh việc nhãn hiệu hết hạn?
Chủ sở hữu nên theo dõi thời hạn và nộp hồ sơ gia hạn trước khi văn bằng hết hiệu lực.