Đơn đăng ký nhãn hiệu "UDELE" số 4-2023-60065 của Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "UDELE" số 4-2023-60065 của Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home

Cấp bằng
4-2023-60065
4-0557194-000
27.12.2023
04.07.2025 - 27.12.2033
Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home
Lô 48, đường số 11, khu công nghiệp Tân Đức, xã Hựu Thạnh, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An
Nhãn hiệu/ Thông thường
3, 5, 35 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 75490 - 25.06.2024
27.12.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "UDELE"

UDELE là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-60065.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 27.12.2023 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu UDELE cho thấy chủ đơn là Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home, doanh nghiệp đặt tại Khu công nghiệp Tân Đức, Long An. Đây là khu vực tập trung hoạt động sản xuất công nghiệp, thuận lợi cho các đơn vị chuyên chế biến, đóng gói và phân phối hàng hóa quy mô vừa và lớn. Với tên gọi có yếu tố “dược mỹ phẩm”, có thể nhận thấy doanh nghiệp định vị hoạt động ở lĩnh vực kết hợp giữa chăm sóc sắc đẹp và chăm sóc sức khỏe, một phân khúc đang được người tiêu dùng quan tâm mạnh mẽ trên thị trường.

Từ thông tin nhãn hiệu và ngành nghề thể hiện trong đơn, có thể nhận định chủ sở hữu thương hiệu đang phát triển hệ sinh thái sản phẩm liên quan đến mỹ phẩm, tinh dầu, sản phẩm vệ sinh cá nhân và nhóm sản phẩm hỗ trợ sức khỏe. Việc lựa chọn một nhãn hiệu ngắn, dễ nhớ như UDELE thường phù hợp với chiến lược xây dựng dấu hiệu nhận diện riêng cho sản phẩm tiêu dùng nhanh, giúp nâng cao khả năng ghi nhớ và tạo niềm tin khi tra cứu nhãn hiệu, theo dõi tình trạng nhãn hiệu hoặc mở rộng kinh doanh sau này.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu UDELE

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu UDELE được xác định theo dạng nhãn hiệu không chứa hình ảnh, vì vậy đối tượng được bảo hộ tập trung vào chính dấu hiệu chữ “UDELE” thể hiện trên đơn. Do không có yếu tố loại trừ được ghi nhận, toàn bộ cách thể hiện tên nhãn hiệu này sẽ là căn cứ chính để xem xét khả năng bảo hộ. Nói cách khác, quyền bảo hộ sẽ gắn với dấu hiệu chữ UDELE trong mối liên hệ với các sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký, giúp chủ sở hữu có cơ sở pháp lý để sử dụng và bảo vệ thương hiệu trên thị trường.

Trong thực tiễn, khi đánh giá thông tin nhãn hiệu, cần lưu ý rằng phạm vi bảo hộ không tự động bao trùm mọi biến thể tương tự của tên gọi mà chủ yếu xoay quanh dấu hiệu đã đăng ký. Vì vậy, nếu một dấu hiệu khác chỉ thay đổi rất nhỏ nhưng gây nhầm lẫn về tổng thể, khả năng bị xem xét xung đột vẫn có thể phát sinh. Điều này cho thấy tình trạng nhãn hiệu và phạm vi bảo hộ cần được hiểu đúng để doanh nghiệp chủ động hơn trong khai thác, quảng bá và bảo vệ quyền đối với UDELE.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "UDELE"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3, 5, 35

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là cách phân loại các hàng hóa, dịch vụ theo nhóm để xác định rõ nhãn hiệu được đăng ký cho lĩnh vực nào. Với UDELE, nhóm 3 bao gồm mỹ phẩm, tinh dầu, mặt nạ làm đẹp, nước thơm, xà phòng và các chế phẩm vệ sinh thân thể; đây là nhóm sản phẩm phục vụ chăm sóc sắc đẹp và vệ sinh cá nhân. Nhóm 5 gồm dược phẩm và thực phẩm chức năng, thể hiện định hướng gắn với chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ điều trị hoặc bổ sung dinh dưỡng. Nhóm 35 là dịch vụ mua bán các sản phẩm nói trên, tức hoạt động thương mại, phân phối và bán lẻ/bán buôn.

Từ cơ cấu nhóm hàng hóa, có thể phỏng đoán chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu UDELE trong lĩnh vực dược mỹ phẩm, chăm sóc cá nhân và kinh doanh sản phẩm hỗ trợ sức khỏe. Đây là cách đăng ký khá phổ biến đối với doanh nghiệp đang xây dựng thương hiệu sản phẩm tiêu dùng có khả năng bán qua nhiều kênh, từ cửa hàng trực tiếp đến phân phối đại lý và thương mại điện tử. Nếu cần kiểm tra sâu hơn về thông tin nhãn hiệu, phạm vi bảo hộ hay tình trạng nhãn hiệu, việc đối chiếu đúng từng nhóm sẽ rất quan trọng để hạn chế rủi ro trong quá trình sử dụng và mở rộng thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "UDELE" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.