Đơn đăng ký nhãn hiệu "TVP TILES" số 4-2024-58050 của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN WEGO VIỆT NAM
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "TVP TILES" số 4-2024-58050 của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN WEGO VIỆT NAM

Từ chối
4-2024-58050
29.11.2024
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN WEGO VIỆT NAM
Số 385 đường Tiên Dung, phường Tiên Cát, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ
Nhãn hiệu/ Thông thường
19 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
05.03.13 (7),05.03.14 (7),10.03.07 (7),25.07.20 (7),26.02.03 (7),26.03.05 (7),26.11.03 (7)
n/a
n/a
A: 132546 - 26.05.2025
29.11.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "TVP TILES"

TVP TILES là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-58050.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 29.11.2024 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN WEGO VIỆT NAM.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu nhãn hiệu là Công ty Cổ phần Tập đoàn Wego Việt Nam, một doanh nghiệp có trụ sở tại số 385 đường Tiên Dung, phường Tiên Cát, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ. Công ty hoạt động trong lĩnh vực tổng hợp các giải pháp vật liệu xây dựng, đầu tư vào sản xuất gạch men, đá ốp lát và các sản phẩm hoàn thiện cho công trình dân dụng, cao ốc thương mại, dự án nghỉ dưỡng. Với chiến lược mở rộng thị trường trong nước và khu vực, Wego Việt Nam đã xây dựng được danh tiếng là nhà sản xuất cung cấp vật liệu xây dựng chất lượng, chú trọng vào thiết kế mẫu mã và kiểm soát kỹ thuật nghiêm ngặt.

Thông tin nhãn hiệu TVP TILES phản ánh nỗ lực quảng bá hình ảnh thương hiệu chuyên biệt cho dòng sản phẩm ốp lát, giúp phân biệt với các mặt hàng tương tự trên thị trường. Nhờ việc đăng ký và bảo hộ nhãn hiệu, tập đoàn có thể nâng cao uy tín trong mối quan hệ với đối tác phân phối, khách hàng, đồng thời bảo vệ quyền đối với thương hiệu và diện mạo nhận dạng truyền thông.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu TVP TILES

Các yếu tố được bảo hộ:

Việc bảo hộ nhãn hiệu TVP TILES được ghi nhận dưới dạng có hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ không chỉ bao gồm tên chữ mà còn cả đồ họa thiết kế và cách trình bày tổng thể của biểu tượng. Khi tra cứu nhãn hiệu có thể thấy sự kết hợp giữa cụm từ TVP TILES và các yếu tố hình ảnh tạo nên dấu hiệu độc nhất, giúp phân biệt với những nhãn hiệu khác trong nhóm sản phẩm tương tự. Không có yếu tố loại trừ được ghi nhận nên toàn bộ biểu tượng hình ảnh kết hợp chữ đều được bảo vệ, kể cả các biến thể về màu sắc hay bố cục có liên quan.

Một khi nhãn hiệu được cấp, người sở hữu có thể sử dụng dấu hiệu này để bảo vệ danh tiếng thương hiệu trước các hành vi xâm phạm, đồng thời tạo ra liên kết nhận diện mạnh mẽ với nhóm sản phẩm cụ thể mà TVP TILES hướng đến. Đối với người tiêu dùng, việc thấy nhãn hiệu đi kèm các sản phẩm vật liệu xây dựng sẽ tạo cảm giác về uy tín và chất lượng đồng nhất.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "TVP TILES"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

19

Nhóm 19 là tập hợp các vật liệu xây dựng phi kim loại như gạch ốp lát, đá nhân tạo, xi măng trang trí và các sản phẩm tương tự. Nhãn hiệu TVP TILES được đăng ký trong nhóm này có nghĩa là bảo hộ được áp dụng cho các sản phẩm như gạch men, gạch granite, đá lát, sản phẩm ốp lát dành cho tường, sàn trong công trình dân dụng và công nghiệp. Tập đoàn Wego Việt Nam có thể dùng nhãn hiệu này để phát triển các dòng sản phẩm lát nền cho nội thất, ngoại thất, không gian thương mại hoặc các dự án kiến trúc hiện đại.

Với hoạt động chính liên quan đến vật liệu xây dựng, có thể phỏng đoán nhãn hiệu TVP TILES sẽ được sử dụng cho các sản phẩm ưu tiên về thẩm mỹ và độ bền cao, phục vụ các đối tác xây dựng, kiến trúc sư, nhà thầu và người tiêu dùng cuối cùng tìm kiếm giải pháp ốp lát đáng tin cậy. Từ đó, nhãn hiệu không chỉ đại diện cho chất lượng sản phẩm mà còn phản ánh cam kết dịch vụ với khách hàng trong suốt quá trình sử dụng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.