Đơn đăng ký nhãn hiệu "TRC" số 4-2024-46765 của Công ty TNHH Tùng Râu TRC
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "TRC" số 4-2024-46765 của Công ty TNHH Tùng Râu TRC

Từ chối
4-2024-46765
01.10.2024
Công ty TNHH Tùng Râu TRC
Thôn Long Thạnh, xã Tam Tiến, huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam
Nhãn hiệu/ Thông thường
4, 9, 12 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh dương, trắng, đen.
02.01.01 (7)
n/a
n/a
A: -
01.10.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "TRC"

TRC là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-46765.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 01.10.2024 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH Tùng Râu TRC.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH Tùng Râu TRC được ghi nhận là chủ sở hữu của nhãn hiệu đăng ký số 4-2024-46765, đặt tại xã Tam Tiến, huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam. Doanh nghiệp này hoạt động trong lĩnh vực cung cấp phụ tùng, thiết bị và tiêu hao cho xe cộ, đặc biệt chú trọng đến các giải pháp cho xe máy và động cơ nhỏ. Với địa bàn gần các tỉnh miền Trung – nơi nhu cầu sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện cơ giới tương đối lớn – tên tuổi của công ty dần được biết đến qua các sản phẩm dầu nhớt, bình ắc quy, và linh kiện xe hai bánh.

Những thông tin nhãn hiệu liên quan đến Công ty TNHH Tùng Râu TRC phản ánh nỗ lực xây dựng bộ nhận diện thương hiệu nhất quán, giúp khách hàng dễ dàng phân biệt giữa các sản phẩm chính hãng và hàng nhái. Bối cảnh hoạt động của doanh nghiệp nằm trong chuỗi cung ứng cơ khí và năng lượng cho các tỉnh miền Trung, vì vậy danh tiếng của chủ sở hữu phần nào dựa trên kinh nghiệm cung cấp sản phẩm bền bỉ và dịch vụ hậu mãi tận tâm. Lượng khách hàng quen thuộc, kết hợp cùng đối tác phân phối trong khu vực, tạo nên nền tảng vững chắc để bảo vệ nhãn hiệu trên thị trường.

Trong bối cảnh hiện nay, việc tra cứu nhãn hiệu trước khi đưa sản phẩm ra thị trường là bước cần thiết để đảm bảo không vi phạm quyền của bên thứ ba. Chủ sở hữu đã lựa chọn giai đoạn đăng ký kịp thời cho bộ nhận diện TRC, cho thấy sự chủ động trong chiến lược bảo hộ sở hữu trí tuệ. Việc đăng ký này không chỉ bảo vệ thương hiệu trước hành vi sao chép mà còn giúp nâng cao độ tin cậy đối với hệ thống khách hàng và đối tác, khi họ có thể xác nhận tình trạng nhãn hiệu được quản lý một cách nghiêm ngặt.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu TRC

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu TRC là tổ hợp chữ cái dễ nhớ, kết hợp cùng yếu tố hình ảnh đặc trưng, do vậy phạm vi bảo hộ sẽ bao gồm cả hai yếu tố định danh và biểu tượng. Với loại nhãn hiệu có hình ảnh, người sử dụng sẽ được bảo vệ không chỉ phần chữ TRC mà còn toàn bộ bố cục thị giác như ký hiệu, màu sắc, hình khối được thể hiện trên đơn đăng ký. Phạm vi này ngăn chặn bên thứ ba sử dụng cụm chữ tương tự kết hợp cùng thiết kế mang tính bản quyền, giúp tránh nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hóa.

Thông tin nhãn hiệu cho thấy không có yếu tố loại trừ nào được đề cập, nên bản thân tên TRC cùng phần hình ảnh mang tính đặc trưng và dễ nhận biết sẽ được bảo hộ rộng rãi. Theo đó, nếu có đơn vị khác cố tình áp dụng hình thức tương tự để gợi nhớ đến thương hiệu đã đăng ký thì chủ sở hữu có thể yêu cầu cơ quan quản lý sở hữu trí tuệ xử lý căn cứ trên quyền ưu tiên và phạm vi bảo hộ đã xác lập. Cách thức bảo hộ truyền thống này còn giúp duy trì giá trị của nhãn hiệu trong dài hạn, khi tình trạng nhãn hiệu được đối tác và khách hàng xem là chỉ dấu minh bạch cho nguồn gốc sản phẩm.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "TRC"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

4, 9, 12

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ theo đăng ký gồm các nhóm 4, 9 và 12. Nhóm 4 chủ yếu là dầu nhớt cho động cơ, thuộc dạng sản phẩm tiêu hao dành cho việc bảo dưỡng máy móc và xe cộ. Nhóm 9 bao gồm bình ắc quy – là bộ phận quan trọng trong hệ thống khởi động và cung cấp điện cho các loại xe máy, thiết bị điện. Nhóm 12 liên quan trực tiếp đến phương tiện giao thông, cụ thể là xe động cơ hai bánh cùng các bộ phận và phụ tùng như săm lốp, nhông xích, bạc đạn, bố thắng, ty phụt giảm sóc, đèn led, vỏ nhựa xe hai bánh, mô tơ đề và pirate.

Với danh mục sản phẩm như vậy, có thể nhận định chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu TRC trong lĩnh vực cung cấp giải pháp cho xe hai bánh, bao gồm cả sản phẩm tiêu hao (dầu nhớt, bình ắc quy) và phụ tùng hàng ngày. Việc đăng ký trên ba nhóm cho thấy chiến lược mở rộng toàn diện từ linh kiện đến bảo dưỡng, nhằm tạo sự đồng bộ nhận diện thương hiệu trên mỗi điểm chạm với người dùng. Dựa trên hoạt động kinh doanh hiện tại, chủ sở hữu có thể tiếp tục phát triển hệ sinh thái dịch vụ cho xe máy trong khu vực, đồng thời mở rộng thị phần thông qua các kênh phân phối mới.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.