Đơn đăng ký nhãn hiệu "the maple" số 4-2020-24663 của Nguyễn Thị Phượng Linh
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "the maple" số 4-2020-24663 của Nguyễn Thị Phượng Linh

Từ chối
4-2020-24663
29.06.2020
Nguyễn Thị Phượng Linh
39/10 Huỳnh Văn Bánh, phường 17, quận Phú Nhuận, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
3, 25 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
26.01.01 (7),26.01.18 (7)
n/a
n/a
A: 390A - 25.09.2020
29.06.2020 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "the maple"

the maple là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-24663.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 29.06.2020 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Nguyễn Thị Phượng Linh.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu nhãn hiệu

Nguyễn Thị Phượng Linh là cá nhân có địa chỉ tại 39/10 Huỳnh Văn Bánh, phường 17, quận Phú Nhuận, thành phố Hồ Chí Minh, nơi được biết đến như một khu vực trung tâm của các hoạt động thương mại và dịch vụ cao cấp. Người sở hữu được ghi nhận đăng ký nhãn hiệu liên quan đến ngành hàng chăm sóc cá nhân, mỹ phẩm và thời trang, thể hiện hướng đi chuyên sâu vào lĩnh vực làm đẹp và phong cách sống. Với sự am hiểu về thị trường nội địa, chủ nhãn hiệu này có thể đang điều hành các hoạt động sản xuất, phân phối hoặc kinh doanh trực tiếp các sản phẩm thuộc nhóm chăm sóc sắc đẹp và quần áo. Việc lựa chọn thủ đô thương mại như TP. Hồ Chí Minh làm trụ sở cho thấy sự định vị chiến lược nhằm tiếp cận khách hàng thành thị có nhu cầu cao về chất lượng và thiết kế. Những yếu tố này tạo nên hình ảnh một chủ sở hữu nghiêm túc trong phát triển thương hiệu cũng như cam kết xây dựng danh tiếng dài hạn cho nhãn hiệu của mình.

Thông tin nhãn hiệu kết hợp với tình trạng đăng ký cho thấy nỗ lực bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của cá nhân này trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt. Việc chủ động đăng ký nhãn hiệu như một cách khẳng định điểm khác biệt trên thị trường, đồng thời tăng tính nhận diện đối với nhóm khách hàng mục tiêu. Với phong cách chuyên nghiệp, chủ sở hữu đang xây dựng sự tin cậy qua từng sản phẩm và dịch vụ liên quan, từ đó tạo dựng thương hiệu bền vững.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu the maple

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ nhãn hiệu

Nhãn hiệu “the maple” thuộc loại nhãn hiệu có hình ảnh, do đó phạm vi bảo hộ bao gồm cả phần chữ “the maple” và các yếu tố đồ họa đi kèm. Đây là thương hiệu kết hợp giữa tên gọi mang âm hưởng tự nhiên và hình ảnh, tạo ra dấu hiệu nhận diện độc đáo. Cơ quan sở hữu trí tuệ sẽ đảm bảo rằng không có bên thứ ba khác được sử dụng dấu hiệu gây nhầm lẫn tương tự trong cùng hoặc tương tự nhóm sản phẩm, đặc biệt là các mặt hàng mỹ phẩm và hàng may mặc cao cấp. Việc xác lập nhãn hiệu có hình ảnh giúp tăng cường sự khác biệt khi cạnh tranh trên thị trường, đồng thời tạo cơ sở pháp lý vững chắc để bảo vệ quyền lợi trước các hành vi sao chép hoặc mạo danh.

Trong quá trình tra cứu nhãn hiệu, thông tin về tình trạng nhãn hiệu và phạm vi bảo hộ đều được cập nhật dựa trên các yếu tố nêu trên. Nhờ có sự bảo hộ chính thức này, chủ sở hữu có thể yên tâm xây dựng hình ảnh thương hiệu và mở rộng kinh doanh mà không lo ngại về sự xâm phạm từ đối thủ. Phạm vi được bảo hộ sẽ vẫn duy trì nếu nhãn hiệu được sử dụng đúng theo nhóm sản phẩm đã đăng ký và không có yếu tố loại trừ nào làm hạn chế giá trị nhận diện của thương hiệu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "the maple"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3, 25

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ

Nhãn hiệu “the maple” được đăng ký bảo hộ cho hai nhóm sản phẩm chính. Nhóm 3 bao gồm các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp như kem mỹ phẩm, bộ mỹ phẩm, son môi, mặt nạ làm đẹp, nước hoa và nước sơn móng. Đây là các sản phẩm thuộc lĩnh vực mỹ phẩm và làm đẹp, thường được phân phối qua hệ thống bán lẻ, spa, cửa hàng chuyên doanh hoặc các kênh thương mại điện tử. Hai nhóm sản phẩm này có thể được sử dụng để xây dựng hệ sinh thái làm đẹp từ chăm sóc da đến trang điểm hoàn thiện.

Nhóm 25 bao gồm trang phục như quần áo, quần áo có họa tiết thêu, áo khoác ngoài, áo sơ mi, quần áo may sẵn và các loại trang phục khác. Nhóm này cho thấy nhãn hiệu không chỉ dừng lại ở mỹ phẩm mà còn mở rộng sang lĩnh vực thời trang, từ đồ mặc hằng ngày đến trang phục có thiết kế nhấn mạnh yếu tố thẩm mỹ và cá nhân hóa. Việc đăng ký đồng thời hai nhóm sản phẩm phản ánh định hướng xây dựng một thương hiệu phong cách sống toàn diện, có thể phát triển hệ thống cửa hàng hoặc bộ sưu tập dành cho khách hàng tìm kiếm sự tinh tế từ vẻ ngoài đến phong cách trang phục. Do đó, có thể nhận định chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu trong lĩnh vực mỹ phẩm và thời trang, tập trung vào đối tượng khách hàng yêu thích sự chỉn chu và sang trọng trong từng chi tiết.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.