Đơn đăng ký nhãn hiệu "TÀI LỘC" số 4-2025-15938 của Công ty cổ phần nệm Đông Á
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "TÀI LỘC" số 4-2025-15938 của Công ty cổ phần nệm Đông Á

Cấp bằng
4-2025-15938
4-0619125-000
15.04.2025
16.06.2026 - 15.04.2035
Công ty cổ phần nệm Đông Á
28/5Z Thới Tây 1, xã Tân Hiệp, huyện Hóc Môn, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
20, 24 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 153310 - 25.07.2025
15.04.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "TÀI LỘC"

TÀI LỘC là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-15938.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 15.04.2025 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần nệm Đông Á.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần nệm Đông Á là chủ sở hữu của nhãn hiệu này, có địa chỉ tại 28/5Z Thới Tây 1, xã Tân Hiệp, huyện Hóc Môn, thành phố Hồ Chí Minh. Đây là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh các sản phẩm phục vụ giấc ngủ, đặc biệt gắn với nhóm hàng nệm, gối, chăn ga và các sản phẩm tương tự dùng trong gia đình, khách sạn, khu nghỉ dưỡng.

Trên thực tế, thông tin nhãn hiệu gắn với một doanh nghiệp trong ngành nệm thường cho thấy chủ đơn có định hướng xây dựng thương hiệu dựa trên chất lượng sản phẩm, độ nhận diện trên thị trường và hệ thống phân phối rộng. Với tên gọi TÀI LỘC, nhãn hiệu này có thể được sử dụng để củng cố hình ảnh về sự may mắn, thịnh vượng và giá trị tích cực cho người tiêu dùng, qua đó tạo lợi thế khi tra cứu nhãn hiệu hoặc theo dõi tình trạng nhãn hiệu trong quá trình đăng ký.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu TÀI LỘC

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu TÀI LỘC được đăng ký dưới dạng nhãn hiệu không chứa hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ tập trung vào phần chữ “TÀI LỘC” thể hiện trong đơn. Do không có yếu tố loại trừ được ghi nhận, quyền bảo hộ thường bao gồm cách thể hiện tổng thể của dấu hiệu chữ này khi dùng cho đúng nhóm sản phẩm đã đăng ký.

Nói cách khác, khi xem xét thông tin nhãn hiệu, phần được bảo hộ chủ yếu là tên gọi TÀI LỘC ở dạng chữ, không mở rộng sang các hình thức trình bày khác ngoài phạm vi đơn nếu không có căn cứ pháp lý tương ứng. Việc bảo hộ như vậy giúp chủ sở hữu ngăn chặn việc sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn trong cùng lĩnh vực hàng hóa đã được đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "TÀI LỘC"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

20, 24

Đơn nhãn hiệu này đang yêu cầu bảo hộ cho hai nhóm sản phẩm. Nhóm 20 là nhóm dành cho các sản phẩm nội thất và đồ dùng gia đình, trong đó có nệm (đệm)gối. Nhóm 24 là nhóm hàng dệt may dùng trong sinh hoạt, bao gồm chăn, ga, khăn trải giường bằng vải, vỏ gốivỏ nệm.

Từ danh mục này có thể nhận định chủ đơn nhiều khả năng sử dụng nhãn hiệu TÀI LỘC cho hệ sản phẩm phục vụ giấc ngủ và trang trí phòng ngủ, đồng bộ với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nệm. Đây là thông tin hữu ích khi đánh giá tình trạng nhãn hiệu, xác định phạm vi sử dụng thực tế và đối chiếu với các hồ sơ tra cứu nhãn hiệu khác trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "TÀI LỘC" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.