Đơn đăng ký nhãn hiệu "Stanley" số 4-2023-60069 của Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Stanley" số 4-2023-60069 của Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home

Cấp bằng
4-2023-60069
4-0557195-000
27.12.2023
04.07.2025 - 27.12.2033
Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home
Lô 48, đường số 11, khu công nghiệp Tân Đức, xã Hựu Thạnh, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An
Nhãn hiệu/ Thông thường
3, 5, 35 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 75494 - 25.06.2024
27.12.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Stanley"

Stanley là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-60069.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 27.12.2023 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home là chủ sở hữu của nhãn hiệu Stanley theo số đơn 4-2023-60069. Doanh nghiệp có địa chỉ tại khu công nghiệp Tân Đức, tỉnh Long An, cho thấy đây là đơn vị hoạt động trong môi trường sản xuất tập trung, thuận lợi cho việc phát triển và phân phối hàng hóa trên quy mô công nghiệp. Với tên gọi thể hiện rõ định hướng “sản xuất dược mỹ phẩm”, chủ sở hữu được nhận định là doanh nghiệp hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực chăm sóc cá nhân, mỹ phẩm và các sản phẩm có liên quan đến sức khỏe, làm đẹp.

Trong bối cảnh thị trường tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, thông tin nhãn hiệu gắn với một doanh nghiệp sản xuất chuyên ngành thường tạo thêm mức độ tin cậy cho người tiêu dùng và đối tác phân phối. Việc đăng ký nhãn hiệu Stanley có thể được xem là một bước quan trọng trong chiến lược xây dựng thương hiệu, bảo vệ uy tín kinh doanh và hỗ trợ tra cứu nhãn hiệu, theo dõi tình trạng nhãn hiệu trong quá trình khai thác thương mại.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Stanley

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu Stanley là nhãn hiệu chữ và không chứa hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ tập trung vào chính dấu hiệu chữ “Stanley” được thể hiện trong đơn đăng ký. Khi không có yếu tố loại trừ, phần tên nhãn hiệu này thường là thành phần được bảo hộ chính, giúp ngăn chặn các dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn trong cùng lĩnh vực hàng hóa, dịch vụ đã đăng ký.

Do nhãn hiệu không mô tả thêm hình vẽ, màu sắc hay bố cục đặc thù, nội dung bảo hộ về dấu hiệu sẽ tương đối rõ ràng và dễ nhận diện. Tuy nhiên, mức độ bảo hộ còn phụ thuộc vào tổng thể xem xét của cơ quan có thẩm quyền, bao gồm cách thể hiện nhãn hiệu trong hồ sơ và sự tương đồng với các nhãn hiệu đã nộp hoặc đã được bảo hộ trước đó. Với một nhãn hiệu chữ đơn thuần như Stanley, yếu tố chính cần chú ý là khả năng phân biệt của tên gọi này trên thị trường và trong cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Stanley"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3, 5, 35

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là phạm vi hàng hóa, dịch vụ mà nhãn hiệu được pháp luật công nhận quyền sử dụng độc quyền. Trong hồ sơ này, nhãn hiệu Stanley được đăng ký cho nhiều nhóm, cho thấy chủ đơn có thể muốn bảo hộ không chỉ sản phẩm mà còn cả hoạt động thương mại liên quan.

Nhóm 3 gồm mỹ phẩm, tinh dầu, mặt nạ làm đẹp, nước thơm, xà phòng và chế phẩm vệ sinh thân thể. Đây là nhóm hàng chăm sóc cá nhân và làm đẹp, phù hợp với một doanh nghiệp sản xuất dược mỹ phẩm như Tami Natural Home.

Nhóm 5 gồm dược phẩm và thực phẩm chức năng. Điều này cho thấy nhãn hiệu Stanley có thể được sử dụng cho các sản phẩm hướng đến sức khỏe, hỗ trợ chăm sóc cơ thể hoặc bổ trợ chức năng, bên cạnh mảng mỹ phẩm.

Nhóm 35 là dịch vụ mua bán các sản phẩm thuộc nhóm 3, tức hoạt động thương mại, phân phối và bán lẻ/bán buôn các mặt hàng mỹ phẩm, tinh dầu, mặt nạ làm đẹp, nước thơm, xà phòng và chế phẩm vệ sinh thân thể. Có thể nhận định chủ đơn không chỉ sản xuất mà còn hướng tới xây dựng hệ thống kinh doanh, phân phối dưới cùng một nhãn hiệu Stanley. Vì vậy, khi tra cứu nhãn hiệu hoặc xem xét tình trạng nhãn hiệu, cần chú ý cả phạm vi sản phẩm lẫn dịch vụ để đánh giá đầy đủ mức độ bảo hộ.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "Stanley" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.