Đơn đăng ký nhãn hiệu "Siba Food" số 4-2022-41574 của Công ty cổ phần đầu tư và công nghệ Phạm Gia
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Siba Food" số 4-2022-41574 của Công ty cổ phần đầu tư và công nghệ Phạm Gia

Từ chối
4-2022-41574
05.10.2022
Công ty cổ phần đầu tư và công nghệ Phạm Gia
Tầng 4, số 88 Phạm Ngọc Thạch, phường Trung Tự, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
35 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 9108 - 25.05.2023
05.10.2022 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Siba Food"

Siba Food là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2022-41574.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 05.10.2022 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần đầu tư và công nghệ Phạm Gia.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần đầu tư và công nghệ Phạm Gia là đơn vị chủ sở hữu của nhãn hiệu Siba Food. Với trụ sở chính đặt tại Tầng 4, số 88 Phạm Ngọc Thạch, phường Trung Tự, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội, doanh nghiệp này hoạt động trong lĩnh vực đầu tư và công nghệ, hướng đến các giải pháp hiện đại cho chuỗi cung ứng nông sản và thực phẩm. Mặc dù thông tin chi tiết về lịch sử thành lập hay quy mô hoạt động cụ thể không được công bố rộng rãi trên các nền tảng công khai, tên tuổi Phạm Gia đã xuất hiện trong một số dự án liên quan đến thương mại nông sản và dịch vụ logistics thực phẩm tại Việt Nam. Công ty được đánh giá là có xu hướng tập trung vào các sản phẩm có nguồn gốc nông nghiệp, đặc biệt là các mặt hàng thiết yếu như thủy hải sản, rau củ, thịt và sữa – những nhóm hàng có nhu cầu tiêu thụ ổn định và tiềm năng phát triển bền vững trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến chất lượng và nguồn gốc sản phẩm.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Siba Food

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu Siba Food thuộc loại không chứa hình ảnh, tức là chỉ bao gồm yếu tố chữ – cụ thể là tổ hợp từ 'Siba' và 'Food'. Phạm vi bảo hộ được xác định dựa trên dấu hiệu này khi nó được sử dụng để phân biệt nguồn gốc hàng hóa hoặc dịch vụ của chủ sở hữu với những đơn vị khác trên thị trường. Do không có yếu tố loại trừ nào được nêu trong hồ sơ, toàn bộ dấu hiệu 'Siba Food' được bảo hộ như một đơn vị thống nhất. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các từ 'food' (thức ăn) hoặc các thuật ngữ tương tự trong tiếng Việt như 'thực phẩm', 'đồ ăn' thường được coi là từ chung, không có tính phân biệt cao. Vì vậy, phần được bảo hộ thực chất là yếu tố 'Siba' – một dấu hiệu do chủ sở hữu sáng tạo, có khả năng ghi nhớ và không mô tả trực tiếp đặc tính của sản phẩm. Người khác không được phép sử dụng dấu hiệu giống hoặc gây nhầm lẫn với 'Siba Food' trong cùng lĩnh vực kinh doanh.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Siba Food"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

35

Nhãn hiệu Siba Food được đăng ký thuộc Nhóm 35 theo Thỏa ước Nice, bao gồm các hoạt động liên quan đến mua bán, quảng cáo và xuất nhập khẩu hàng hóa. Cụ thể, phạm vi bảo hộ tập trung vào các mặt hàng thiết yếu trong chuỗi thực phẩm: thủy hải sản, nông sản (trái cây, rau củ quả), thịt (gia súc, gia cầm), sữa và các sản phẩm từ sữa, gia vị, đồ uống. Đây là những nhóm sản phẩm có tính phổ quát cao và liên quan trực tiếp đến đời sống hằng ngày. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu – Công ty cổ phần đầu tư và công nghệ Phạm Gia – có thể phỏng đoán rằng nhãn hiệu này sẽ được sử dụng trong hoạt động thương mại điện tử, phân phối thực phẩm sạch hoặc chuỗi cung ứng nông sản hiện đại. Với xu hướng phát triển của thị trường Việt Nam, nơi người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng được đảm bảo, việc xây dựng nhãn hiệu trong lĩnh vực này là bước đi chiến lược nhằm tạo dựng niềm tin và định vị thương hiệu trên thị trường cạnh tranh.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.