Đơn đăng ký nhãn hiệu "Scafe" số 4-2024-28337 của Công ty cổ phần Scafe Việt Nam
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Scafe" số 4-2024-28337 của Công ty cổ phần Scafe Việt Nam

Từ chối
4-2024-28337
24.06.2024
Công ty cổ phần Scafe Việt Nam
Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, thôn 4, xã Hạ Bằng, huyện Thạch Thất, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
30, 35, 43 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh nhạt, vàng cam sẫm.
05.07.01 (7),05.07.27 (7),26.11.12 (7)
n/a
n/a
A: 110230 - 25.02.2025
24.06.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Scafe"

Scafe là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-28337.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 24.06.2024 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần Scafe Việt Nam.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần Scafe Việt Nam là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thực phẩm, đồ uống và công nghệ cao, đặt trụ sở tại Khu Công nghệ cao Hòa Lạc – một trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ hàng đầu của cả nước. Với địa chỉ đăng ký tại xã Hạ Bằng, huyện Thạch Thất, Hà Nội, công ty hướng đến mô hình kinh doanh tích hợp giữa sản xuất – chế biến và thương mại, tận dụng lợi thế vị trí gần các viện nghiên cứu và trường đại học công nghệ để phát triển sản phẩm chất lượng cao. Dù chưa có nhiều thông tin công khai rộng rãi trên truyền thông đại chúng, tên gọi “Scafe” và phạm vi đăng ký nhãn hiệu cho thấy chiến lược tập trung vào ngành cà phê – một trong những ngành hàng xuất khẩu chủ lực và có thế mạnh lâu đời của Việt Nam. Việc lựa chọn đăng ký tại Khu Công nghệ cao cũng gợi ý về xu hướng ứng dụng công nghệ trong quy trình sản xuất, chế biến và quản lý chuỗi cung ứng, góp phần định hình hình ảnh một doanh nghiệp hiện đại, có tư duy đổi mới.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Scafe

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu Scafe thuộc loại có hình ảnh, tức là bao gồm cả yếu tố đồ họa, biểu tượng hoặc bố cục thị giác đặc trưng – không chỉ là chữ viết thông thường. Điều này mang lại mức độ bảo hộ cao hơn, vì dấu hiệu được bảo vệ không chỉ ở dạng âm thanh hay cách đọc mà còn ở hình thức trực quan, dễ nhận biết trên thị trường. Do không có yếu tố loại trừ nêu rõ (ví dụ như tên địa lý, mô tả tính chất sản phẩm…), toàn bộ dấu hiệu “Scafe” – bao gồm cả hình ảnh đi kèm – được xem là có khả năng phân biệt và có thể đăng ký bảo hộ. Tuy nhiên, phạm vi bảo hộ chỉ áp dụng cho chính dấu hiệu đã đăng ký, không mở rộng cho các biến thể khác (ví dụ: thêm từ ngữ, thay đổi màu sắc hay hình thức trình bày) trừ khi đăng ký bổ sung. Người dùng có thể tra cứu tình trạng nhãn hiệu này qua Cổng thông tin điện tử của Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam bằng số đơn 4-2024-28337 để kiểm tra thông tin nhãn hiệu, trạng thái xử lý và hình ảnh bản vẽ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Scafe"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30, 35, 43

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu Scafe bao gồm ba nhóm chính: Nhóm 30, Nhóm 35 và Nhóm 43. Nhóm 30 bao gồm các mặt hàng nguyên liệu thực phẩm như cà phê, chè (trà), ca cao, cà phê nhân tạo, gạo, men, bột nở và gia vị – đây là những sản phẩm thiết yếu trong ngành thực phẩm và đồ uống. Nhóm 35 liên quan đến các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh như quảng cáo, quản lý kinh doanh, quản lý giao dịch và hoạt động văn phòng, giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả hơn. Nhóm 43 là nhóm dịch vụ trực tiếp đến người tiêu dùng, bao gồm quán cà phê, nhà hàng, khách sạn và cung cấp thức ăn, đồ uống. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu và phạm vi đăng ký, có thể phỏng đoán rằng Scafe Việt Nam sẽ phát triển mô hình kinh doanh tích hợp: từ sản xuất nguyên liệu (cà phê, gia vị), qua quản lý chuỗi cung ứng và marketing, đến trực tiếp vận hành các điểm bán lẻ như quán cà phê hoặc nhà hàng. Điều này giúp xây dựng thương hiệu đồng nhất từ sản phẩm đến trải nghiệm người dùng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.