Đơn đăng ký nhãn hiệu "SÂU BẮP" số 4-2024-33788 của Vũ Đình Nhận
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "SÂU BẮP" số 4-2024-33788 của Vũ Đình Nhận

Đang giải quyết
4-2024-33788
22.07.2024
Vũ Đình Nhận
Tổ 5, ấp 9, xã Sông Ray, huyện Cẩm Mỹ, tỉnh Đồng Nai
Nhãn hiệu/ Thông thường
5 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 106854 - 03.02.2025
22.07.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "SÂU BẮP"

SÂU BẮP là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-33788.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 22.07.2024 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Vũ Đình Nhận.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Vũ Đình Nhận là một cá nhân hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp tại khu vực Đồng Nai, một tỉnh có nền nông nghiệp phát triển mạnh của miền Nam Việt Nam. Với địa chỉ thường trú tại xã Sông Ray, huyện Cẩm Mỹ, ông gắn bó mật thiết với đời sống nông thôn và các hoạt động sản xuất nông nghiệp địa phương. Trong bối cảnh nhu cầu về giải pháp bảo vệ cây trồng ngày càng cao, việc đăng ký nhãn hiệu SÂU BẮP thể hiện tầm nhìn chiến lược trong việc hỗ trợ bà con nông dân bằng các sản phẩm chuyên biệt phục vụ bảo vệ thực vật. Dù không phải là doanh nghiệp lớn, nhưng sự ra đời của nhãn hiệu này cho thấy chủ sở hữu đang nỗ lực xây dựng thương hiệu riêng trong ngành vật tư nông nghiệp, hướng đến việc cung cấp các giải pháp thân thiện và hiệu quả cho canh tác nông nghiệp bền vững.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu SÂU BẮP

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu SÂU BẮP là loại nhãn hiệu chữ không chứa hình ảnh, do đó phạm vi bảo hộ tập trung vào yếu tố chữ viết – cụ thể là cụm từ SÂU BẮP – dưới dạng in hoa, in thường hoặc kết hợp, không phụ thuộc vào font chữ hay màu sắc. Vì không có yếu tố loại trừ nào được khai báo, toàn bộ cụm từ này được bảo hộ như một dấu hiệu nhận biết duy nhất cho nguồn gốc hàng hóa. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc bảo hộ không bao gồm các từ ngữ thông dụng, mô tả tính chất hoặc công dụng của sản phẩm trong lĩnh vực nông nghiệp. Ví dụ, việc sử dụng từ sâu hay bắp riêng lẻ để mô tả hiện tượng sâu hại trên cây bắp vẫn không vi phạm quyền sở hữu công nghiệp, vì đây là thuật ngữ kỹ thuật phổ biến trong nông nghiệp. Quyền bảo hộ chỉ áp dụng khi dấu hiệu được sử dụng dưới dạng đầy đủ SÂU BẮP nhằm chỉ dẫn nguồn gốc sản phẩm.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "SÂU BẮP"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5

Nhãn hiệu được đăng ký cho Nhóm 5 theo Thỏa ước Locarno và Hệ thống Nice, bao gồm các sản phẩm: thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ dại, thuốc diệt cỏ, thuốc diệt ký sinh và thuốc diệt côn trùng. Đây là nhóm sản phẩm chuyên dụng trong bảo vệ thực vật, hỗ trợ nông dân kiểm soát sinh vật gây hại trên cây trồng. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu – một cá nhân hoạt động tại vùng nông nghiệp trọng điểm như Đồng Nai – có thể dự đoán rằng nhãn hiệu SÂU BẮP sẽ được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm dành cho cây ngô (bắp), lúa và các loại cây ăn trái đặc trưng của khu vực. Việc chọn tên gọi SÂU BẮP gợi nhớ trực tiếp đến đối tượng gây hại phổ biến trên cây bắp, thể hiện sự gắn kết giữa thương hiệu và nhu cầu thực tế của người tiêu dùng nông thôn.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "SÂU BẮP" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.