Đơn đăng ký nhãn hiệu "RubyEtra" số 4-2025-01406 của Mai Thị Trang
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "RubyEtra" số 4-2025-01406 của Mai Thị Trang

Đang giải quyết
4-2025-01406
10.01.2025
Mai Thị Trang
Số nhà 05, đường Nguyễn Ý, thôn Cơ Giáo, xã Hồng Vân, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
5, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đỏ, trắng.
01.01.02 (7),01.01.09 (7)
n/a
n/a
A: 144059 - 25.07.2025
10.01.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "RubyEtra"

RubyEtra là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-01406.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 10.01.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Mai Thị Trang.

Giới thiệu về chủ sở hữu

RubyEtra là nhãn hiệu do Mai Thị Trang đứng tên chủ sở hữu, có địa chỉ tại số nhà 05, đường Nguyễn Ý, thôn Cơ Giáo, xã Hồng Vân, thành phố Hà Nội. Theo thông tin nhãn hiệu đã công bố, đây là một nhãn hiệu có hình ảnh, phù hợp với xu hướng xây dựng dấu hiệu nhận diện trực quan rõ ràng để tạo ấn tượng với người tiêu dùng.

Dựa trên danh mục hàng hóa và dịch vụ đăng ký, chủ sở hữu nhãn hiệu có định hướng kinh doanh trong lĩnh vực sản phẩm chăm sóc vệ sinh cá nhân, đặc biệt là các mặt hàng phục vụ trẻ em, phụ nữ và người lớn như bỉm, tã giấy, băng vệ sinh và miếng đệm lót vệ sinh. Việc đăng ký thêm nhóm 35 cho thấy chủ đơn không chỉ sản xuất hoặc cung ứng hàng hóa mà còn có thể tham gia hoạt động mua bán, phân phối, xuất nhập khẩu các sản phẩm liên quan. Đây là nhóm sản phẩm có nhu cầu tiêu dùng ổn định, đòi hỏi uy tín về chất lượng và nguồn gốc, nên thông tin nhãn hiệu thường được người tiêu dùng quan tâm khi tra cứu nhãn hiệu hoặc đánh giá tình trạng nhãn hiệu trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu RubyEtra

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu RubyEtra được xác định dựa trên tên nhãn hiệu, loại nhãn hiệu có hình ảnh và thông tin loại trừ không được nêu. Điều này có nghĩa là quyền bảo hộ chủ yếu tập trung vào tổng thể dấu hiệu dùng để nhận biết nguồn gốc thương mại của hàng hóa, bao gồm phần chữ RubyEtra kết hợp với yếu tố hình ảnh đi kèm trong mẫu nhãn hiệu đã nộp.

Vì không có yếu tố loại trừ được ghi nhận, phạm vi bảo hộ thường sẽ bao phủ đúng dấu hiệu đã được thể hiện trong đơn, tránh trường hợp bên khác sử dụng dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hóa hoặc dịch vụ. Nói cách khác, khi xem xét thông tin nhãn hiệu, cần đối chiếu cả phần chữ và phần hình để đánh giá mức độ tương đồng. Trong thực tiễn, bảo hộ đối với nhãn hiệu có hình ảnh thường giúp tăng khả năng nhận diện, đồng thời tạo cơ sở rõ ràng hơn khi xử lý các vấn đề liên quan đến sao chép, mô phỏng hoặc cạnh tranh không lành mạnh.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "RubyEtra"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5, 35

Nhóm sản phẩm, dịch vụ được bảo hộ là phần cho biết nhãn hiệu được đăng ký dùng cho những hàng hóa hoặc hoạt động kinh doanh cụ thể nào. Với nhãn hiệu RubyEtra, đơn đăng ký đang bảo hộ trong nhóm 5nhóm 35.

Nhóm 5 gồm các sản phẩm chăm sóc vệ sinh cá nhân như tã lót dùng cho trẻ em (bỉm), tã giấy cho trẻ em, băng vệ sinh dùng cho phụ nữ, tã lót dùng cho người lớn (bỉm), tã giấy cho người lớn và miếng đệm lót vệ sinh. Đây là các mặt hàng tiêu dùng thiết yếu, liên quan trực tiếp đến sức khỏe và sự tiện lợi trong sinh hoạt hằng ngày.

Nhóm 35 gồm hoạt động mua bán, xuất nhập khẩu các sản phẩm nêu trên, đồng thời có thêm giấy ăn, giấy ướt, giấy vệ sinh và khăn lau mặt bằng giấy. Nhóm này cho thấy nhãn hiệu có thể được sử dụng cho hoạt động thương mại, phân phối hoặc phát triển hệ thống kinh doanh các sản phẩm tiêu dùng. Từ danh mục hàng hóa và dịch vụ này có thể phỏng đoán chủ đơn đang hướng đến lĩnh vực hàng chăm sóc cá nhân và hàng giấy tiêu dùng, một thị trường có tính ổn định và cạnh tranh cao. Vì vậy, việc tra cứu nhãn hiệu kỹ lưỡng sẽ giúp đánh giá tốt hơn khả năng bảo hộ và định vị thương hiệu trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "RubyEtra" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.