Đơn đăng ký nhãn hiệu "RUBY Q7" số 4-2025-63620 của CÔNG TY CỔ PHẦN KOREA HÀ NAM
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "RUBY Q7" số 4-2025-63620 của CÔNG TY CỔ PHẦN KOREA HÀ NAM

Cấp bằng
4-2025-63620
4-0654467-000
10.12.2025
28.10.2026 - 10.12.2035
CÔNG TY CỔ PHẦN KOREA HÀ NAM
Lô CN 1.19, cụm công nghiệp Lê Hồ, phường Lê Hồ, tỉnh Ninh Bình
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình giọt nước.
Nhãn hiệu/ Thông thường
6, 20 (2 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
CÔNG TY TNHH LUẬT AMS
P602 Số 220 Hoàng Ngân, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội
Combined
Xanh dương, xám, da trời.
01.15.15 (7),26.04.02 (7)
n/a
n/a
A: 200259 - 25.02.2026
10.12.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "RUBY Q7"

RUBY Q7 là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-63620.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 10.12.2025 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY CỔ PHẦN KOREA HÀ NAM.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CÔNG TY CỔ PHẦN KOREA HÀ NAM là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghiệp sản xuất các thiết bị chứa và xử lý nước, đặc biệt là bồn inox và bồn nhựa. Tọa lạc tại Lô CN 1.19, cụm công nghiệp Lê Hồ, phường Lê Hồ, tỉnh Ninh Bình, công ty có vị thế thuận lợi trong mạng lưới công nghiệp khu vực miền Bắc, kết nối hiệu quả với các khu kinh tế và cảng biển trong vùng. Với định hướng phát triển gắn liền với công nghệ và quản trị chất lượng, chủ sở hữu đã từng bước khẳng định uy tín qua việc cung cấp sản phẩm cho các công trình dân dụng và công nghiệp.

Đối với người quan tâm đến thông tin nhãn hiệu, việc nhìn nhận năng lực của chủ sở hữu là yếu tố then chốt để đánh giá độ tin cậy của thương hiệu. CÔNG TY CỔ PHẦN KOREA HÀ NAM có nền tảng kỹ thuật cao nhờ sự hợp tác giữa chuyên gia trong nước và đối tác Hàn Quốc, tạo nên chuỗi cung ứng khả thi từ thiết kế đến sản xuất. Doanh nghiệp cũng được biết đến với việc chấp hành tốt các quy định về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, góp phần minh chứng cho tình trạng nhãn hiệu ổn định và đáng tin cậy trên thị trường nội địa.

Thông qua các nguồn thông tin sẵn có, có thể nhận thấy công ty đang tập trung xây dựng hình ảnh là nhà cung cấp giải pháp lưu trữ nước có chất lượng cao, đáp ứng đa dạng nhu cầu dân sinh và công nghiệp nhẹ. Những đặc điểm này mang lại sự tin tưởng cho khách hàng khi tra cứu và đánh giá các nhãn hiệu do doanh nghiệp phát triển, từ đó góp phần tăng độ nhận diện và vị thế cạnh tranh của RUBY Q7.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu RUBY Q7

Các yếu tố được bảo hộ:

RUBY Q7 là nhãn hiệu có hình ảnh, được đăng ký với sự kết hợp giữa yếu tố chữ và đồ họa nhằm tăng khả năng nhận biết. Việc đăng ký đổi mới một nhãn hiệu có hình ảnh giúp tạo ra lớp bảo hộ bao gồm cả tên gọi và biểu tượng thị giác, bảo vệ những yếu tố mang tính nhận dạng độc đáo. Trong quá trình đăng ký, không có yếu tố loại trừ nào được nêu ra, đồng nghĩa với việc toàn bộ tên và hình ảnh kết hợp đều thuộc phạm vi bảo hộ của đơn.

Phạm vi bảo hộ tập trung vào sự độc quyền sử dụng tổ hợp chữ RUBY Q7 đi cùng với phần hình ảnh cụ thể mà chủ sở hữu cung cấp, bảo đảm không ai khác được phép sử dụng trùng hoặc gây nhầm lẫn trong cùng nhóm sản phẩm. Người tìm kiếm thông tin có thể tra cứu nhãn hiệu để xác định rõ hơn về bản chất biểu tượng và các yếu tố hình ảnh được bảo hộ.

Vì nhãn hiệu mang tính đồ họa và kèm tên riêng, quyền bảo hộ còn mở rộng sang cả cách trình bày trực quan giúp khách hàng phân biệt giữa các thương hiệu trong ngành. Điều này càng cần thiết khi RUBY Q7 được đưa vào hoạt động trong lĩnh vực cung cấp thiết bị lưu trữ và chứa nước, nơi nhận diện bằng hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng nhận thức và lòng trung thành của người tiêu dùng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "RUBY Q7"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

6, 20

Nhóm 6 bảo hộ các sản phẩm kim loại như bồn inox và bồn chứa nước bằng kim loại, bao gồm những cấu kiện chịu lực và thiết kế để lưu trữ nước sinh hoạt, công nghiệp. Nhãn hiệu RUBY Q7 đăng ký nhóm này cho thấy mục tiêu cung cấp các giải pháp bồn inox chất lượng cao, phù hợp với nhu cầu xây dựng hệ thống cấp thoát nước, bể chứa tạm thời trong dây chuyền sản xuất hay khu dân cư.

Nhóm 20 bao gồm các sản phẩm làm từ nhựa, cụ thể là bồn nhựa đựng nước, đáp ứng cả nhu cầu lưu trữ linh hoạt, dễ di chuyển và chi phí thấp hơn so với kim loại. Việc mở rộng sang nhóm 20 cho thấy doanh nghiệp đang hướng đến thị trường đa dạng, cung cấp sản phẩm cho cả khu vực nông thôn lẫn đô thị, nơi bồn nhựa có lợi thế về trọng lượng nhẹ và tương thích với nhiều điều kiện môi trường.

Dựa trên hoạt động sản xuất hiện tại của chủ sở hữu và các nhóm sản phẩm được đăng ký, có thể dự đoán rằng RUBY Q7 sẽ được sử dụng trong lĩnh vực thiết bị và vật tư phục vụ hệ thống cấp, chứa nước cho dân dụng và công nghiệp nhẹ. Nhãn hiệu này có thể trở thành lựa chọn tin cậy cho các đơn vị thi công hệ thống hạ tầng nước, các đại lý vật tư ngành nước cũng như khách hàng cuối cần giải pháp bền bỉ và thẩm mỹ.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "RUBY Q7" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.