Đơn đăng ký nhãn hiệu "RED DUCAL" số 4-2025-17031 của Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Long An
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "RED DUCAL" số 4-2025-17031 của Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Long An

Đang giải quyết
4-2025-17031
21.04.2025
Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Long An
Số 08A, quốc lộ 1A, xã Thạnh Đức, huyện Bến Lức, tỉnh Long An
Nhãn hiệu/ Thông thường
34 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Trà và cộng sự
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, Đống Đa, Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 168749 - 25.09.2025
21.04.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "RED DUCAL"

RED DUCAL là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-17031.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 21.04.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Long An.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Long An là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh thuốc lá, có trụ sở tại Số 08A, quốc lộ 1A, xã Thạnh Đức, huyện Bến Lức, tỉnh Long An. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, doanh nghiệp này đã xây dựng được vị thế ổn định trên thị trường nội địa nhờ vào hệ thống sản xuất hiện đại, quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và mạng lưới phân phối rộng khắp. Công ty không chỉ tập trung vào sản xuất thuốc lá điếu truyền thống mà còn mở rộng sang các sản phẩm liên quan như xì gà, hương liệu dùng cho thuốc lá, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng trong nước. Danh tiếng của doanh nghiệp được xây dựng dựa trên cam kết về chất lượng sản phẩm, tuân thủ các quy định pháp luật và đóng góp tích cực vào hoạt động kinh tế địa phương.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu RED DUCAL

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu RED DUCAL là dạng nhãn hiệu chữ thuần túy, không chứa yếu tố hình ảnh, điều này có nghĩa phạm vi bảo hộ tập trung vào chính cách viết, cách sắp xếp và phát âm của các chữ cái R-E-D-D-U-C-A-L. Vì không có yếu tố loại trừ nào được khai báo, toàn bộ dấu hiệu này được xem là có khả năng phân biệt và có thể đăng ký bảo hộ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng phạm vi bảo hộ chỉ áp dụng cho chính dấu hiệu đã đăng ký — tức là chỉ khi dấu hiệu được sử dụng đúng như mẫu đã đăng ký (viết hoa, viết thường, font chữ, kích thước như trong hồ sơ) thì mới được bảo vệ. Nếu có sự thay đổi đáng kể về hình thức trình bày, khả năng được bảo hộ có thể bị hạn chế hoặc không còn áp dụng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "RED DUCAL"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

34

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ cho nhãn hiệu RED DUCAL là Nhóm 34 theo Thỏa ước Locarno, bao gồm: thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, vật dụng cho người hút thuốc, hộp đựng thuốc lá điếu và hương liệu (trừ tinh dầu) dùng cho thuốc lá. Đây là nhóm sản phẩm đặc thù thuộc lĩnh vực tiêu dùng hàng ngày, chủ yếu phục vụ nhu cầu hút thuốc. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu — Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Long An — có thể phỏng đoán rằng nhãn hiệu RED DUCAL sẽ được sử dụng chủ yếu cho các dòng sản phẩm thuốc lá điếu và xì gà cao cấp, có thể kết hợp với hương liệu đặc trưng để tạo nên bản sắc riêng. Việc đăng ký nhãn hiệu trong nhóm này cho thấy chiến lược phát triển thương hiệu rõ ràng, hướng đến phân khúc người tiêu dùng trung và cao cấp, có nhu cầu về sản phẩm có chất lượng ổn định và dấu hiệu nhận biết rõ ràng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "RED DUCAL" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.