Đơn đăng ký nhãn hiệu "PORTER" số 4-1992-07079 của HYUNDAI MOTOR COMPANY
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "PORTER" số 4-1992-07079 của HYUNDAI MOTOR COMPANY

Hết hạn (hết hạn quá 3 năm)
4-1992-07079
4-0006344-000
27.03.1992
26.09.1992 - 27.03.2002
HYUNDAI MOTOR COMPANY
140-2, KYE DONG, JONGRO- KU, SEOUL, KOREA
Nhãn hiệu/ Thông thường
12 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI
Tầng 8, Toà nhà VCCI, số 9 Đào Duy Anh, phường Phương mai, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: - 01.01.1980
01.01.1980 Công bố A
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "PORTER"

PORTER là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-1992-07079.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 27.03.1992 và hiện tại có trạng thái là Hết hạn.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là HYUNDAI MOTOR COMPANY.

Giới thiệu về chủ sở hữu

HYUNDAI MOTOR COMPANY là tập đoàn ô tô lớn của Hàn Quốc, có trụ sở tại 140-2, Kye Dong, Jongro-ku, Seoul, đã xây dựng danh tiếng toàn cầu về sản xuất ô tô dân dụng và xe thương mại. Với lịch sử mở rộng thị trường ở nhiều châu lục, chủ sở hữu này thường đăng ký và quản lý nhiều nhãn hiệu liên quan đến các dòng xe đa dạng và dịch vụ có liên quan. Thông tin nhãn hiệu của PORTER phản ánh chiến lược thương hiệu trong lĩnh vực xe chuyên dụng và vận tải nhẹ, từng góp phần làm rõ giới hạn và phong cách sản phẩm trước người tiêu dùng.

Trong bối cảnh thị trường xe khách và xe tải, việc theo dõi tình trạng nhãn hiệu giúp các đối tác, nhà phân phối và cơ quan quản lý nắm bắt rõ quyền sử dụng tên gọi PORTER, đặc biệt vì nhãn hiệu này từng được cấp phép và hiện có ghi nhận hết hạn.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu PORTER

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu PORTER là nhãn hiệu chữ được cấp cho tên gọi đơn giản, dễ nhận biết và liên quan trực tiếp tới sản phẩm ô tô tải nhẹ. Vì không có yếu tố loại trừ nên phạm vi bảo hộ chủ yếu tập trung vào hình thức chữ, không bao gồm thêm hình ảnh hay kiểu chữ đặc biệt, do đó việc tra cứu nhãn hiệu dễ dàng xác định bản chất và hình thức đăng ký.

Với loại nhãn hiệu chữ, phạm vi bảo hộ sẽ bao quát mọi biến thể đồ họa tùy thuộc vào đăng ký chính thức, nhưng tập trung bảo vệ tên gọi PORTER như một yếu tố nhận diện duy nhất, tránh nhầm lẫn với các nhãn hiệu khác trong lĩnh vực tương tự.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "PORTER"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

12

Nhóm 12 bao gồm ô tô chở khách, xe tải, ô tô buýt và xe chở hành lý, tức các phương tiện cơ giới phục vụ vận chuyển người và hàng hóa. Nhãn hiệu này do vậy liên quan trực tiếp đến sản phẩm thuộc ngành công nghiệp ô tô, cụ thể là các dòng xe thương mại nhẹ và xe chuyên chở hành lý cho các nhu cầu di chuyển tập trung.

Trong thực tế sử dụng, PORTER có thể gắn liền với các mẫu xe tải nhỏ phục vụ vận chuyển, logistic nội đô hoặc hỗ trợ doanh nghiệp vận hành dịch vụ chuyển phát nhanh, và các công ty liên quan nên theo dõi tình trạng nhãn hiệu để xác định mức độ hợp lệ trước khi áp dụng tên gọi này cho sản phẩm mới.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Hết hạn nghĩa là gì?
Văn bằng bảo hộ nhãn hiệu đã hết thời hạn hiệu lực.
Khi hết hạn nhãn hiệu còn được bảo hộ không?
Không. Nếu không gia hạn đúng hạn, quyền bảo hộ sẽ chấm dứt.
Có thể gia hạn sau khi hết hạn không?
Trong một số trường hợp, vẫn có thể gia hạn trong thời gian gia hạn muộn nhưng phải nộp thêm phí.
Sau khi hết hạn người khác có thể đăng ký nhãn hiệu đó không?
Có thể, nếu nhãn hiệu không còn hiệu lực bảo hộ.
Làm sao để tránh việc nhãn hiệu hết hạn?
Chủ sở hữu nên theo dõi thời hạn và nộp hồ sơ gia hạn trước khi văn bằng hết hiệu lực.