Đơn đăng ký nhãn hiệu "PLYWOOD 6C" số 4-2025-38195 của CÔNG TY TNHH GREAT VOLCANO
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "PLYWOOD 6C" số 4-2025-38195 của CÔNG TY TNHH GREAT VOLCANO

Đang giải quyết
4-2025-38195
31.07.2025
CÔNG TY TNHH GREAT VOLCANO
Thửa 59, lô TT5, khu tái định cư 7.3 và 8.1, phố Dương Khuê, phường Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
19 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 180548 - 27.10.2025
31.07.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "PLYWOOD 6C"

PLYWOOD 6C là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-38195.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 31.07.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY TNHH GREAT VOLCANO.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CÔNG TY TNHH GREAT VOLCANO là chủ sở hữu của nhãn hiệu PLYWOOD 6C, một nhãn hiệu hiện đang ở trạng thái đơn đang giải quyết theo thông tin nhãn hiệu đã cung cấp. Doanh nghiệp có địa chỉ tại Hà Nội, thuộc khu vực phát triển mạnh về thương mại, sản xuất và phân phối hàng hóa công nghiệp, cho thấy khả năng hoạt động trong lĩnh vực vật liệu, xây dựng hoặc chuỗi cung ứng liên quan đến gỗ và sản phẩm hoàn thiện bề mặt.

Với tên gọi mang yếu tố nhận diện gắn với vật liệu gỗ dán, chủ sở hữu thương hiệu có thể là doanh nghiệp tham gia sản xuất, kinh doanh hoặc phân phối các dòng sản phẩm phục vụ xây dựng và nội thất. Trong thực tế tra cứu nhãn hiệu, các doanh nghiệp hoạt động trong nhóm vật liệu xây dựng thường đăng ký nhãn hiệu để bảo vệ tên thương mại, nâng cao khả năng nhận diện và tạo sự tin tưởng với đối tác, nhà thầu và người tiêu dùng.

Thông tin nhãn hiệu cho thấy đây là một dấu hiệu được đăng ký theo hướng nhận diện thương mại rõ ràng, phù hợp với nhu cầu mở rộng thị trường và bảo vệ quyền đối với tên gọi trên sản phẩm. Việc đăng ký sớm cũng giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình khai thác, quảng bá và phòng ngừa rủi ro sao chép hoặc sử dụng trùng, tương tự trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu PLYWOOD 6C

Các yếu tố được bảo hộ:

PLYWOOD 6Cnhãn hiệu không chứa hình ảnh, tức phạm vi bảo hộ tập trung vào chính phần chữ của dấu hiệu. Vì vậy, khi xét tình trạng nhãn hiệu, yếu tố được bảo hộ chủ yếu là cụm từ “PLYWOOD 6C” khi được sử dụng cho đúng nhóm sản phẩm đã đăng ký. Do không có yếu tố loại trừ được nêu, phạm vi bảo hộ được hiểu là bao gồm toàn bộ dấu hiệu chữ nêu trên, không tách riêng từng thành phần nếu không có căn cứ pháp lý khác.

Nói dễ hiểu, người khác không nên sử dụng một dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với PLYWOOD 6C cho cùng loại hàng hóa trong phạm vi bảo hộ. Tuy nhiên, phạm vi này vẫn cần được đánh giá trong bối cảnh cụ thể của đơn, cách trình bày dấu hiệu, cũng như nhóm sản phẩm/dịch vụ mà nhãn hiệu đang được bảo hộ. Nếu có nhu cầu tra cứu nhãn hiệu sâu hơn, cần xem xét khả năng gây nhầm lẫn về tổng thể chứ không chỉ nhìn từng chữ riêng lẻ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "PLYWOOD 6C"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

19

Thông tin nhãn hiệu cho thấy PLYWOOD 6C được đăng ký cho nhóm 19. Đây là nhóm dành cho vật liệu xây dựng không kim loại và các sản phẩm liên quan, trong trường hợp này gồm gỗ dángiấy melamine plywood, là các vật liệu phục vụ bề mặt gỗ, ván sàn và ứng dụng xây dựng, hoàn thiện nội thất.

Hiểu đơn giản, nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ chính là “phạm vi hàng hóa” mà nhãn hiệu có quyền sử dụng và bảo vệ. Với nội dung đã nêu, có thể nhận định chủ đơn nhiều khả năng sẽ sử dụng nhãn hiệu này trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh hoặc phân phối vật liệu gỗ, vật liệu hoàn thiện bề mặt và các sản phẩm phục vụ xây dựng, nội thất. Điều này phù hợp với cách đặt tên nhãn hiệu và tính chất hàng hóa thuộc nhóm 19, đồng thời giúp nâng cao khả năng nhận diện trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "PLYWOOD 6C" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.