Đơn đăng ký nhãn hiệu "PLANT UP" số 4-2025-45639 của Công ty TNHH AGROFIELD Việt Nam
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "PLANT UP" số 4-2025-45639 của Công ty TNHH AGROFIELD Việt Nam

Đang giải quyết
4-2025-45639
09.09.2025
Công ty TNHH AGROFIELD Việt Nam
Số 343, tổ 14, phường Hoàng Văn Thụ, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
5 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô
P.1401B, tầng 14, tòa nhà 8C Đại Cồ Việt, phường Bạch Mai, TP. Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 186208 - 25.11.2025
09.09.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "PLANT UP"

PLANT UP là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-45639.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 09.09.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH AGROFIELD Việt Nam.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH AGROFIELD Việt Nam là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp và công nghệ sinh học, chuyên cung cấp các giải pháp bảo vệ thực vật và nâng cao năng suất cây trồng. Được thành lập và đăng ký tại địa chỉ Số 343, tổ 14, phường Hoàng Văn Thụ, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội, AGROFIELD Việt Nam đã xây dựng được uy tín vững chắc trong cộng đồng nông dân và các doanh nghiệp nông nghiệp nhờ việc nghiên cứu, phát triển và cung cấp các sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật chất lượng cao. Công ty không chỉ tập trung vào việc nhập khẩu và phân phối các loại thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, mà còn đầu tư mạnh vào R&D để tạo ra các sản phẩm thân thiện môi trường, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Nhờ sự cam kết về chất lượng và an toàn, AGROFIELD Việt Nam đã trở thành một trong những nhà cung cấp đáng tin cậy trong ngành, góp phần bảo vệ mùa màng và giảm thiểu thiệt hại do sâu bệnh gây ra.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu PLANT UP

Các yếu tố được bảo hộ:

Với nhãn hiệu "PLANT UP" được đăng ký dưới dạng không chứa hình ảnh, phạm vi bảo hộ tập trung vào sự kết hợp duy nhất của các ký tự và âm thanh tạo nên tên thương hiệu. Điều này có nghĩa là bất kỳ ai sử dụng cùng một cụm từ "PLANT UP" cho các hàng hoá hoặc dịch vụ thuộc nhóm 5 sẽ bị coi là vi phạm quyền sở hữu trí tuệ, trừ khi có thỏa thuận giấy phép từ chủ sở hữu. Không có yếu tố loại trừ nào được ghi nhận trong hồ sơ, do đó bảo hộ của nhãn hiệu áp dụng toàn diện cho mọi hình thức sử dụng thương hiệu này trong lĩnh vực liên quan, bao gồm cả quảng cáo, bao bì, và tài liệu tiếp thị. Khi tra cứu nhãn hiệu, người dùng sẽ thấy tình trạng nhãn hiệu đang ở giai đoạn đã đăng ký thành công, mang lại sự bảo vệ pháp lý mạnh mẽ cho chủ sở hữu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "PLANT UP"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5

Nhóm 5 trong hệ thống phân loại quốc tế (Nice Classification) bao gồm các thuốc bảo vệ thực vật như thuốc trừ bệnh cây trồng, thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, thuốc diệt rầy nâu, thuốc diệt nấm mốc và các chất diệt ký sinh trùng. Đây là các sản phẩm được thiết kế để ngăn chặn, tiêu diệt hoặc kiểm soát sâu bệnh và cỏ dại, bảo vệ sức khỏe và năng suất của cây trồng. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu và danh mục sản phẩm đã đăng ký, có thể nhận định rằng AGROFIELD Việt Nam sẽ sử dụng nhãn hiệu "PLANT UP" để thương mại hoá các loại thuốc bảo vệ thực vật này, nhằm đáp ứng nhu cầu của nông dân và các doanh nghiệp nông nghiệp trong việc bảo vệ mùa màng một cách hiệu quả và an toàn.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "PLANT UP" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.