Đơn đăng ký nhãn hiệu "Picklelab" số 4-2024-57469 của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ BIFROST
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Picklelab" số 4-2024-57469 của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ BIFROST

Cấp bằng
4-2024-57469
4-0607915-000
27.11.2024
23.04.2026 - 27.11.2034
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ BIFROST
Số 192/19 phố Thái Thịnh, phường Láng Hạ, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
28, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY TNHH SỞ HỮU TRÍ TUỆ TAGA
Số 12 ngõ 203 đường Hữu Hưng, phường Tây Mỗ, quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 135855 - 25.06.2025
27.11.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Picklelab"

Picklelab là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-57469.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 27.11.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ BIFROST.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu nhãn hiệu Picklelab là CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ BIFROST, có địa chỉ đăng ký tại số 192/19 phố Thái Thịnh, phường Láng Hạ, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội. Là một tập đoàn đầu tư đa ngành, BIFROST từng được ghi nhận trên thị trường trong vai trò góp vốn, phát triển hệ sinh thái cho các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, bao gồm các lĩnh vực công nghệ, tài chính và thương mại điện tử. Qua nhiều năm hoạt động, công ty đã xây dựng được uy tín thông qua việc đồng hành cùng các startup năng động và đảm bảo nguồn lực tài chính cũng như chiến lược dài hạn cho các dự án tiềm năng.

Trên nền tảng kinh nghiệm vốn có, công ty tiếp tục mở rộng hoạt động đầu tư vào lĩnh vực thiết bị thể thao và dịch vụ liên quan tới thương mại, đồng thời công bố nhãn hiệu Picklelab (số đơn 4-2024-57469) như một phần của chiến lược thương hiệu. Thông tin nhãn hiệu cho thấy chủ sở hữu định vị Picklelab trong chuỗi cung cấp sản phẩm và dịch vụ hỗ trợ thể dục thể thao, phản ánh mong muốn xây dựng hình ảnh thương hiệu đủ sức cạnh tranh giữa các tên tuổi trong ngành.

Với sự kết hợp giữa năng lực tài chính, tầm nhìn phát triển thương hiệu và khả năng triển khai hoạt động đa dạng, chủ sở hữu mang đến sự tin tưởng cho đối tác khi tra cứu nhãn hiệu Picklelab, đồng thời duy trì tình trạng nhãn hiệu ổn định trong hệ thống quản lý sở hữu trí tuệ, tạo nền tảng vững chắc cho việc mở rộng thị trường trong nước và quốc tế.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Picklelab

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu Picklelab được đăng ký theo loại nhãn hiệu không chứa hình ảnh, tập trung vào yếu tố chữ viết. Khi tra cứu nhãn hiệu cần đặc biệt lưu ý rằng phạm vi bảo hộ chỉ bao gồm ký tự, cách viết và âm tiết của từ Picklelab, không gắn liền với bất kỳ biểu tượng hay hình ảnh minh họa nào. Điều này giúp chủ sở hữu nắm quyền sử dụng độc quyền tên nhãn hiệu trong giao dịch thương mại, quảng bá và gắn kết với các sản phẩm dịch vụ liên quan.

Trong quá trình đăng ký, yếu tố loại trừ không được ghi nhận, nên phạm vi bảo hộ cũng không bị giới hạn bởi những nguyên tắc loại trừ cụ thể nào. Tình trạng nhãn hiệu tại thời điểm tra cứu vẫn đang trong quá trình bảo hộ, do vậy bất kỳ hành vi sao chép, sử dụng trái phép tên Picklelab trong các lĩnh vực tương đương đều có thể bị xem xét là xâm phạm quyền. Nhờ đó, chủ sở hữu có thể chủ động bảo vệ thương hiệu, đảm bảo không bị làm nhái về mặt chữ viết hoặc gây nhầm lẫn trong mắt người tiêu dùng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Picklelab"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

28, 35

Nhóm 28 bao gồm các dụng cụ thể dục thể thao truyền thống như găng tay thể thao và trang bị bảo vệ đầu gối, khuỷu tay. Nhóm sản phẩm của Picklelab tập trung rõ ràng vào trang bị hỗ trợ tập luyện và thi đấu, phục vụ người chơi thể thao cần sự an toàn, hỗ trợ kỹ thuật và độ bền cao. Nhờ vào nền tảng đầu tư, có thể nhận định rằng chủ sở hữu sẽ sử dụng nhãn hiệu Picklelab cho dòng sản phẩm chuyên môn dành cho người tập luyện cao cấp, có thể kết hợp thiết kế hiện đại và các tiêu chuẩn vật liệu tiên tiến, nhằm tăng độ nhận diện trên thị trường.

Nhóm 35 lại hướng vào các dịch vụ thương mại, trong đó cung cấp đánh giá người dùng cho mục đích quảng cáo, dịch vụ review sản phẩm, nghiên cứu và tiếp thị. Nhóm này nhấn mạnh khả năng chủ sở hữu khai thác nhãn hiệu trong các hoạt động hỗ trợ quảng bá, phân tích thị trường và kinh doanh trực tiếp các dụng cụ thể thao. Do đó, Picklelab không chỉ là tên thương hiệu của sản phẩm mà còn là biểu tượng cho dịch vụ tư vấn, đánh giá, tiếp thị kỹ thuật số theo định hướng khách hàng hiện đại.

Tổng hợp lại, Picklelab được kỳ vọng sẽ xuất hiện trong chuỗi cung ứng thiết bị thể thao chuyên biệt và các dịch vụ liên quan nhằm hỗ trợ thương mại, đồng thời giúp chủ sở hữu khai thác tối đa tiềm năng từ sự tương tác giữa sản phẩm và chiến lược tiếp thị.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "Picklelab" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.