Đơn đăng ký nhãn hiệu "Phúc Thọ [fú shoù: phúc thọ]" số 4-2022-16257 của Công ty TNHH chè Đức Tuân
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Phúc Thọ [fú shoù: phúc thọ]" số 4-2022-16257 của Công ty TNHH chè Đức Tuân

Từ chối
4-2022-16257
06.05.2022
Công ty TNHH chè Đức Tuân
Khu Phố, xã Tây Cốc, huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ
Nhãn hiệu/ Thông thường
30 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đỏ, xanh, vàng, nâu.
01.15.11 (7),05.03.13 (7),05.03.14 (7),26.01.01 (7),26.04.18 (7),26.11.12 (7)
n/a
n/a
A: 412A - 25.07.2022
06.05.2022 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
06.06.2022 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Phúc Thọ [fú shoù: phúc thọ]"

Phúc Thọ [fú shoù: phúc thọ] là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2022-16257.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 06.05.2022 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH chè Đức Tuân.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu: Nhãn hiệu Phúc Thọ được đăng ký bởi Công ty TNHH chè Đức Tuân, một doanh nghiệp có uy tín trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh chè truyền thống tại Việt Nam. Công ty tọa lạc tại Khu Phố, xã Tây Cốc, huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ – vùng đất nổi tiếng với nguồn chè xanh chất lượng cao và truyền thống chè lâu đời.

Đức Tuân được biết đến với việc áp dụng công nghệ hiện đại kết hợp với quy trình chế biến chè truyền thống, mang lại sản phẩm chè thơm ngon, an toàn và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Thương hiệu của công ty đã xuất hiện trên nhiều kênh phân phối trong nước và xuất khẩu sang một số thị trường châu Á, góp phần nâng cao danh tiếng của chè Phú Thọ trên bản đồ thương mại quốc tế.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Phúc Thọ [fú shoù: phúc thọ]

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu Phúc Thọ dựa trên sự kết hợp giữa yếu tố chữ (tên "Phúc Thọ") và yếu tố hình ảnh (logo, biểu tượng đi kèm). Vì là nhãn hiệu có hình ảnh, bảo hộ sẽ bao gồm toàn bộ hình thức trình bày hiện tại của nhãn, bao gồm cả màu sắc, kiểu chữ và các yếu tố đồ họa. Khi không có yếu tố loại trừ nào được ghi rõ, quyền bảo hộ sẽ ngăn cản người khác sử dụng một nhãn hiệu tương tự có cùng tên và/hoặc hình ảnh trong cùng lĩnh vực kinh doanh, nhằm tránh gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.

Do tình trạng đơn hiện tại là từ chối, chủ sở hữu cần xem xét lý do từ chối (ví dụ: trùng lặp, mô tả chung, hoặc thiếu yếu tố phân biệt) và có thể thực hiện kháng cáo hoặc điều chỉnh nhãn hiệu để đáp ứng yêu cầu của cơ quan sở hữu trí tuệ. Việc tra cứu nhãn hiệu trên hệ thống công cộng sẽ giúp xác định rõ hơn các vấn đề liên quan và chuẩn bị hồ sơ sửa đổi phù hợp.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Phúc Thọ [fú shoù: phúc thọ]"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ: Nhãn hiệu Phúc Thọ được đăng ký trong Nhóm 30 – lĩnh vực chè (trà) và các sản phẩm liên quan. Nhóm 30 bao gồm: chè, trà, cà phê, cacao, đồ uống không cồn có nguồn gốc từ các loại thực vật này, cũng như các phụ phẩm và chế phẩm chế biến từ chúng.

Dựa trên thông tin về chủ sở hữu là một công ty chuyên sản xuất chè, có thể dự đoán rằng Phúc Thọ sẽ được sử dụng cho các loại chè xanh, chè đen, chè thảo mộc và các sản phẩm trà pha sẵn, đồng thời có thể mở rộng sang các sản phẩm đồ uống có chứa chè như nước chè đóng chai, trà túi lọc và các món ăn chế biến từ chè.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.