Đơn đăng ký nhãn hiệu "ParkCity" số 4-2016-34072 của Perdana Parkcity Sdn Bhd
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "ParkCity" số 4-2016-34072 của Perdana Parkcity Sdn Bhd

Cấp bằng (hết hạn trong 93 ngày)
4-2016-34072
4-0310185-000
28.10.2016
06.12.2018 - 28.10.2026
Perdana Parkcity Sdn Bhd
FF-28, The Waterfront @ Parkcity, No. 5 Persiaran Residen, Desa Parkcity, 52200 Kuala Lumpur, Malaysia
Nhãn hiệu/ Thông thường
6, 19, 35, 36, 37, 39, 41, 42, 43, 44, 45 (11 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH WINCO
Số 54 Trần Quốc Vượng, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 346A - 25.01.2017
B: 346A - 25.01.2019
28.10.2016 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
30.11.2016 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.01.2017 Công bố A
13.11.2018 251-Thông báo cấp văn bằng
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "ParkCity"

ParkCity là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2016-34072.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 28.10.2016 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Perdana Parkcity Sdn Bhd.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Perdana Parkcity Sdn Bhd là chủ sở hữu nhãn hiệu ParkCity, hoạt động từ Malaysia và nổi tiếng trong lĩnh vực phát triển đô thị xanh, chung cư cao cấp và không gian sống có thiết kế cảnh quan chú trọng đến cộng đồng. Công ty nằm trong khu đô thị Desa Parkcity, Kuala Lumpur, cho thấy định hướng xây dựng các dự án tích hợp dịch vụ cao cấp và hạ tầng hiện đại.

Hoạt động của chủ sở hữu tập trung vào bất động sản và dịch vụ liên quan, đồng thời duy trì hình ảnh đáng tin cậy với khách hàng ở cả thị trường địa phương và quốc tế. Nhờ vậy, nhãn hiệu ParkCity gắn liền với chất lượng cao và trải nghiệm sống thân thiện trong các công trình mang dấu ấn bền vững, góp phần nâng cao uy tín thương hiệu.

Thông tin nhãn hiệu cho thấy chủ sở hữu theo đuổi chiến lược đa dạng hóa, gắn kết khái niệm đô thị tiện nghi với hệ thống dịch vụ tiện ích kèm theo nhằm củng cố sự khác biệt trong định vị thương hiệu.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu ParkCity

Các yếu tố được bảo hộ:

Với tên nhãn hiệu ParkCity và dạng chữ, phạm vi bảo hộ tập trung vào việc bảo vệ dấu hiệu dễ nhận diện trong lĩnh vực bất động sản và dịch vụ liên quan. Hiện trạng: trung tâm trong hệ thống tra cứu nhãn hiệu cho thấy tình trạng nhãn hiệu đã được cấp bằng, có nghĩa rằng chủ sở hữu đã hoàn tất các thủ tục pháp lý cần thiết và được cơ quan cấp phép công nhận độc quyền tại Việt Nam.

Những yếu tố loại trừ không được ghi nhận nên bảo hộ có phạm vi tương đối rộng, đảm bảo ParkCity được sử dụng độc quyền trong các sản phẩm, dịch vụ có liên quan đến phát triển, vận hành và quản lý cơ sở vật chất, cũng như các hoạt động liên quan đến giải trí, giáo dục, chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ kinh doanh.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "ParkCity"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

6, 19, 35, 36, 37, 39, 41, 42, 43, 44, 45

Nhóm 6 và 19 đề cập đến vật liệu xây dựng bằng kim loại và không bằng kim loại, cùng cấu kiện bê tông, phù hợp với hoạt động đầu tư xây dựng hạ tầng và công trình. Nhóm 35 hướng đến dịch vụ hỗ trợ vận hành kinh doanh và thương mại, hữu ích khi ParkCity cần quảng bá sản phẩm, tổ chức bán hàng hoặc hợp tác với các bên thứ ba.

Nhóm 36 liên quan đến dịch vụ quản lý căn hộ, tư vấn bất động sản và đấu giá quyền sử dụng đất, phản ánh lĩnh vực lõi của chủ sở hữu. Nhóm 37, 39 và 43 mở rộng đến dịch vụ bảo trì kỹ thuật, quản lý bãi đỗ xe và nhà hàng, dịch vụ lưu trú nhằm xây dựng hệ sinh thái tiện ích toàn diện cho cư dân.

Nhóm 41-45 bao quát các dịch vụ giải trí, thể thao, kiến trúc, tư vấn nội thất, chăm sóc sức khỏe và dịch vụ cá nhân như thẩm mỹ, spa, tổ chức sự kiện, phục vụ nhu cầu đa dạng của cộng đồng cư dân hoặc khách hàng trong các dự án ParkCity. Tất cả cùng thể hiện phạm vi bảo hộ toàn diện cho thương hiệu bất động sản cao cấp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "ParkCity" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.