Đơn đăng ký nhãn hiệu "OSHIMA" số 4-2020-01284 của Công ty TNHH thương mại dịch vụ kỹ thuật Cao Hùng
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "OSHIMA" số 4-2020-01284 của Công ty TNHH thương mại dịch vụ kỹ thuật Cao Hùng

Đang giải quyết
4-2020-01284
13.01.2020
Công ty TNHH thương mại dịch vụ kỹ thuật Cao Hùng
1686 Võ Văn Kiệt, phường 16, quận 8, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "R".
Nhãn hiệu/ Thông thường
6, 9 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đỏ, trắng.
25.03.03 (7),26.04.06 (7),26.04.18 (7)
n/a
n/a
A: 384A - 25.03.2020
13.01.2020 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "OSHIMA"

OSHIMA là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-01284.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 13.01.2020 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH thương mại dịch vụ kỹ thuật Cao Hùng.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH thương mại dịch vụ kỹ thuật Cao Hùng đặt trụ sở tại 1686 Võ Văn Kiệt, phường 16, quận 8, thành phố Hồ Chí Minh, là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực cung cấp giải pháp kỹ thuật và thiết bị chuyên dụng. Với định hướng phát triển thành đối tác tin cậy cho các dự án công nghiệp, đơn vị này kết hợp kinh doanh, dịch vụ và hỗ trợ kỹ thuật để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về đo lường, kiểm soát và tự động hóa của thị trường Việt Nam. Nhãn hiệu OSHIMA được đăng ký dưới tên công ty như một đại diện cho bộ sản phẩm mang phong cách công nghệ, củng cố uy tín trong mắt khách hàng kỹ thuật, đồng thời tạo sự khác biệt trên thị trường dụng cụ và thiết bị công nghiệp.

Trong hệ thống nhãn hiệu đầy cạnh tranh hiện nay, việc phân tích thông tin nhãn hiệu, tình trạng nhãn hiệu và những điểm nổi bật giúp khách hàng và đối tác đánh giá được năng lực cung cấp giải pháp của chủ sở hữu. Nhờ việc liên tục mở rộng danh mục sản phẩm, đặc biệt trong các thiết bị đo đạc và hệ thống điều khiển từ xa, công ty xây dựng được hình ảnh chuyên nghiệp, tạo niềm tin khi ký kết hợp đồng cung ứng thiết bị, dịch vụ bảo trì, và chuyển giao công nghệ cho các nhà máy, khu công nghiệp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu OSHIMA

Các yếu tố được bảo hộ:

Thông tin nhãn hiệu OSHIMA cho thấy đây là dấu hiệu được bảo hộ dưới dạng nhãn hiệu có hình ảnh, thể hiện sự đặc trưng của logo và toàn bộ bố cục thiết kế, giúp phân biệt rõ ràng với các sản phẩm khác trên thị trường. Phạm vi bảo hộ tập trung vào tổng thể nhãn hiệu, do đó, việc sử dụng các yếu tố riêng rẽ không đủ để xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ của chủ sở hữu, song phần chữ "R" trong thiết kế không được bảo hộ độc lập do yếu tố loại trừ. Như vậy, sự bảo vệ tập trung vào cấu trúc tổng thể, màu sắc và cách trình bày đặc thù của OSHIMA trên các sản phẩm và bao bì, tạo điều kiện thuận lợi cho thương hiệu duy trì sức mạnh nhận diện.

Trong việc tra cứu nhãn hiệu hoặc xem xét tình trạng nhãn hiệu, cần lưu ý rằng quyền bảo hộ bao trùm trên toàn quốc đối với các sản phẩm và dịch vụ đăng ký, miễn là các yếu tố của nhãn hiệu xuất hiện nguyên vẹn. Trạng thái đăng ký này giúp chủ sở hữu kiểm soát việc sử dụng, ký kết hợp đồng phân phối và xử lý vi phạm nếu có đối tác hoặc đối thủ sử dụng thiết kế tương tự.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "OSHIMA"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

6, 9

Nhóm 6 và nhóm 9 là hai nhóm sản phẩm được nhãn hiệu OSHIMA đăng ký bảo hộ, tương ứng với yêu cầu về dụng cụ phần cứng và thiết bị điện tử phục vụ ngành công nghiệp. Nhóm 6 bao gồm thang bằng kim loại và đồ ngũ kim bằng kim loại, vốn là những thành phần thiết yếu trong các hoạt động lắp đặt, sửa chữa và xây dựng hệ thống cơ khí, còn nhóm 9 chuyên về các dụng cụ đo, thiết bị đo bằng thủy tinh, thiết bị đo bằng điện, các hệ thống kiểm tra, giám sát, điều khiển từ xa và thiết bị truyền phát tín hiệu điện tử.

Từ các nhóm được bảo hộ, có thể nhận định rằng chủ sở hữu sẽ sử dụng nhãn hiệu OSHIMA trong lĩnh vực cung cấp thiết bị đo lường và điều khiển dành cho nhà máy, trạm năng lượng, cơ sở hạ tầng và các dự án kỹ thuật. Việc mở rộng sang thiết bị kiểm soát từ xa và hệ thống truyền tín hiệu cho thấy hướng đi chiến lược vào tự động hóa công nghiệp, đồng thời khẳng định sự phù hợp giữa nhãn hiệu và danh mục sản phẩm dịch vụ hiện có.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "OSHIMA" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.