Đơn đăng ký nhãn hiệu "Orange" số 4-2023-14164 của Công ty cổ phần MULTIAGRO
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Orange" số 4-2023-14164 của Công ty cổ phần MULTIAGRO

Cấp bằng
4-2023-14164
4-0530763-000
13.04.2023
26.02.2025 - 13.04.2033
Công ty cổ phần MULTIAGRO
Số 44 tổ dân phố An Lạc, thị trấn Trâu Quỳ, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
1 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 32827 - 27.11.2023
13.04.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
13.04.2023 Biên lai điện tử XLQ
27.09.2023 QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Orange"

Orange là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-14164.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 13.04.2023 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần MULTIAGRO.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần MULTIAGRO là chủ sở hữu của nhãn hiệu Orange theo thông tin nhãn hiệu đã công bố, với địa chỉ tại huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội. Dựa trên tên doanh nghiệp và nhóm sản phẩm đăng ký, có thể thấy đây là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực liên quan đến nông nghiệp, đặc biệt là các sản phẩm phục vụ canh tác và cải tạo đất. Với việc đăng ký nhãn hiệu và được ghi nhận tình trạng nhãn hiệu ở mức cấp bằng, thông tin nhãn hiệu này cho thấy doanh nghiệp đã hoàn tất một bước quan trọng trong việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đối với dấu hiệu nhận diện sản phẩm của mình.

Trong thực tế, các doanh nghiệp kinh doanh phân bón thường chú trọng xây dựng thương hiệu để tạo sự khác biệt trên thị trường, nâng cao uy tín và giúp người mua dễ nhận diện nguồn gốc hàng hóa. Vì vậy, việc sở hữu nhãn hiệu riêng không chỉ hỗ trợ hoạt động kinh doanh mà còn góp phần củng cố vị thế của doanh nghiệp trong ngành. Khi tra cứu nhãn hiệu, các thông tin như chủ sở hữu, nhóm hàng hóa và tình trạng bảo hộ đều là căn cứ quan trọng để đánh giá mức độ an toàn pháp lý của dấu hiệu được sử dụng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Orange

Các yếu tố được bảo hộ:

Thông tin nhãn hiệu cho thấy dấu hiệu được bảo hộ là Orange, thuộc loại nhãn hiệu không chứa hình ảnh. Điều này có nghĩa phạm vi bảo hộ chủ yếu tập trung vào phần chữ của nhãn hiệu, không bao gồm yếu tố đồ họa hay cách trình bày đặc biệt nếu không được thể hiện như một thành phần bảo hộ riêng. Do không có yếu tố loại trừ được ghi nhận, phạm vi bảo hộ về dấu hiệu thường được hiểu là bảo hộ toàn bộ cách thể hiện của từ Orange trong khuôn khổ nhãn hiệu đã được cấp bằng.

Với nhãn hiệu chỉ gồm một từ tiếng nước ngoài và không có hình ảnh kèm theo, dấu hiệu này thường được nhận biết bằng khả năng phân biệt tổng thể của tên gọi. Trong quá trình tra cứu nhãn hiệu hoặc đánh giá khả năng xung đột, cần xem xét sự tương tự về cách đọc, cách viết và ấn tượng thị giác của dấu hiệu này với các nhãn hiệu khác trong cùng lĩnh vực. Tình trạng nhãn hiệu đã cấp bằng cũng cho thấy dấu hiệu này đã vượt qua quá trình thẩm định và được ghi nhận quyền bảo hộ theo quy định.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Orange"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

1

Nhãn hiệu này được bảo hộ cho nhóm 1, là nhóm hàng hóa dành cho các sản phẩm hóa chất công nghiệp và nông nghiệp, trong đó thông tin cụ thể ở đây là phân bón. Nói đơn giản, nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là phạm vi hàng hóa mà nhãn hiệu được phép gắn lên để xác định nguồn gốc thương mại. Với nhóm 1, chủ sở hữu có thể sử dụng nhãn hiệu Orange cho các sản phẩm phân bón nhằm giúp người tiêu dùng nhận biết và phân biệt với sản phẩm của đơn vị khác.

Việc bảo hộ trong nhóm phân bón cho thấy nhiều khả năng chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu này trong lĩnh vực cung ứng vật tư nông nghiệp, hỗ trợ canh tác hoặc kinh doanh các sản phẩm phục vụ trồng trọt. Đây là thông tin quan trọng khi xem xét tình trạng nhãn hiệu, vì quyền bảo hộ thường chỉ giới hạn trong nhóm hàng hóa đã đăng ký. Nếu một doanh nghiệp khác sử dụng dấu hiệu tương tự cho phân bón, rủi ro xung đột quyền có thể cao hơn so với việc sử dụng cho lĩnh vực khác.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "Orange" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.