Đơn đăng ký nhãn hiệu "oralshark" số 4-2023-18675 của Công ty TNHH Hui Ding
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "oralshark" số 4-2023-18675 của Công ty TNHH Hui Ding

Từ chối
4-2023-18675
11.05.2023
Công ty TNHH Hui Ding
29/1B2 đường số 36, phường Hiệp Bình Chánh, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
3, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đen, trắng.
n/a
n/a
n/a
A: -
11.05.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "oralshark"

oralshark là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-18675.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 11.05.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH Hui Ding.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH Hui Ding là doanh nghiệp được thành lập và hoạt động tại thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam, với địa chỉ trụ sở chính tại 29/1B2 đường số 36, phường Hiệp Bình Chánh, thành phố Thủ Đức. Dù thông tin công khai về doanh nghiệp này còn hạn chế, nhưng qua hoạt động đăng ký nhãn hiệu, có thể thấy Công ty Hui Ding đang hướng đến việc phát triển trong lĩnh vực chăm sóc sắc đẹp, cụ thể là ngành mỹ phẩm.

Việc lựa chọn đăng ký nhãn hiệu "oralshark" cho nhóm sản phẩm mỹ phẩm cho thấy định hướng mở rộng thị trường và xây dựng thương hiệu cá nhân hóa trong ngành làm đẹp. Trong bối cảnh thị trường mỹ phẩm trong nước và khu vực đang phát triển mạnh mẽ, các doanh nghiệp như Hui Ding đang có cơ hội lớn để tạo dựng chỗ đứng nếu có chiến lược bài bản về xây dựng thương hiệu và chất lượng sản phẩm.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu oralshark

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu "oralshark" được phân loại là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, tức là nhãn hiệu dạng chữ hoặc ký tự. Phạm vi bảo hộ của một nhãn hiệu như vậy sẽ dựa trên yếu tố âm tiết, cách phát âm, cách viết và cả ý nghĩa mà tên nhãn hiệu mang lại. Tuy nhiên, theo thông tin hiện tại, tình trạng nhãn hiệu này là "Từ chối", nghĩa là nhãn hiệu chưa được cấp bằng bảo hộ và không được hưởng quyền độc quyền trong thời điểm hiện tại.

Việc tra cứu nhãn hiệu cho thấy quá trình đăng ký đã diễn ra nhưng không thành công, có thể do vi phạm quy định về khả năng phân biệt, trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã có trước, hoặc không đáp ứng các điều kiện bảo hộ khác theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam. Do đó, nhãn hiệu "oralshark" hiện chưa được bảo hộ tại Việt Nam.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "oralshark"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3, 35

Nhãn hiệu "oralshark" được đăng ký trong hai nhóm sản phẩm/dịch vụ chính. Nhóm 3 bao gồm các sản phẩm mỹ phẩm, như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, serum, son môi và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Đây là nhóm sản phẩm phổ biến trong ngành làm đẹp, cho thấy chủ sở hữu có định hướng tham gia vào thị trường chăm sóc sắc đẹp.

Ngoài ra, nhãn hiệu còn được đăng ký trong nhóm 35, liên quan đến các dịch vụ mua bán, xuất nhập khẩu, đại lý và kinh doanh thương mại điện tử trong lĩnh vực mỹ phẩm. Điều này cho thấy Công ty Hui Ding không chỉ muốn sản xuất và phân phối sản phẩm mà còn hướng đến việc xây dựng hệ sinh thái thương mại xung quanh nhãn hiệu của mình, đặc biệt là trong bối cảnh xu hướng mua sắm trực tuyến ngày càng phát triển.

Tuy nhiên, do tình trạng nhãn hiệu hiện tại là bị từ chối, nên các quyền liên quan đến việc sử dụng độc quyền trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ nêu trên chưa được thiết lập chính thức.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.