Đơn đăng ký nhãn hiệu "ONOI" số 4-2023-58513 của Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "ONOI" số 4-2023-58513 của Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home

Cấp bằng
4-2023-58513
4-0577093-000
19.12.2023
17.10.2025 - 19.12.2033
Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home
Lô 48, đường số 11, khu công nghiệp Tân Đức, xã Hựu Thạnh, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An
Nhãn hiệu/ Thông thường
3, 5, 35 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: VN-4-2023-58513 - 25.07.2024
B: VN/4/075935 - 25.11.2025
19.12.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "ONOI"

ONOI là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-58513.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 19.12.2023 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home là chủ sở hữu của nhãn hiệu ONOI theo thông tin nhãn hiệu đã công bố. Doanh nghiệp có địa chỉ tại Khu công nghiệp Tân Đức, tỉnh Long An, cho thấy hoạt động sản xuất được tổ chức theo quy mô công nghiệp, phù hợp với các lĩnh vực hàng tiêu dùng thiết yếu và sản phẩm chăm sóc đời sống.

Dựa trên tên gọi, có thể nhận thấy doanh nghiệp định vị trong nhóm ngành dược mỹ phẩm, tức là khu vực giao thoa giữa sản phẩm chăm sóc cá nhân, chăm sóc sức khỏe và các dòng hàng tiêu dùng có tính an toàn, chất lượng cao. Việc chủ đơn đăng ký nhãn hiệu cho cả nhóm hàng gia dụng, nhóm dược phẩm và thực phẩm chức năng cho thấy định hướng phát triển khá rộng, từ sản phẩm phục vụ vệ sinh nhà cửa đến các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Đây là một thông tin nhãn hiệu đáng chú ý khi tra cứu nhãn hiệu, vì nó phản ánh mức độ đa dạng trong hoạt động kinh doanh của chủ sở hữu.

Với danh mục sản phẩm nêu trên, Tami Natural Home có thể là doanh nghiệp đang xây dựng hệ thống thương hiệu phục vụ tiêu dùng hàng ngày, đồng thời mở rộng sang các dòng sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn. Điều này thường cho thấy doanh nghiệp có kế hoạch phát triển thương hiệu lâu dài và chú trọng đến khả năng nhận diện trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu ONOI

Các yếu tố được bảo hộ:

ONOI là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, tức phạm vi bảo hộ chủ yếu tập trung vào phần chữ của dấu hiệu. Vì không có yếu tố loại trừ được ghi nhận, thông tin nhãn hiệu hiện cho thấy dấu hiệu được bảo hộ là chính cụm từ ONOI dưới dạng chữ, không gắn với phần hình đặc biệt nào khác.

Trong thực tế, phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu này sẽ bao gồm việc sử dụng dấu hiệu ONOI cho các hàng hóa và dịch vụ đã đăng ký, đồng thời ngăn người khác sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn trong cùng lĩnh vực bảo hộ. Nói cách khác, khi tình trạng nhãn hiệu được chấp nhận và văn bằng được cấp, quyền bảo hộ sẽ tập trung vào khả năng nhận biết của người tiêu dùng đối với tên gọi ONOI.

Đối với người tra cứu nhãn hiệu, cần lưu ý rằng với nhãn hiệu chữ như ONOI, mức độ tương tự về cách đọc, cách viết hoặc cách trình bày có thể là yếu tố quan trọng khi xem xét phạm vi bảo hộ. Vì vậy, dù không có yếu tố hình ảnh, nhãn hiệu vẫn có thể tạo ra khả năng bảo vệ khá rõ ràng cho chủ đơn trong lĩnh vực đã đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "ONOI"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3, 5, 35

Nhóm sản phẩm, dịch vụ được bảo hộ là phạm vi hàng hóa hoặc hoạt động mà nhãn hiệu được dùng để nhận diện trên thị trường. Với nhãn hiệu ONOI, danh mục bảo hộ trải rộng trên ba nhóm chính, phản ánh định hướng kinh doanh khá rõ của chủ sở hữu.

Nhóm 3 gồm các sản phẩm tẩy rửa và vệ sinh gia dụng như nước giặt xả, nước lau sàn, nước rửa chén, nước xịt phòng, nước rửa tay không dùng trong mục đích y tế, nước lau kính và dung dịch vệ sinh bếp. Đây là nhóm hàng tiêu dùng thiết yếu, thường gắn với sinh hoạt gia đình và nhu cầu làm sạch hằng ngày.

Nhóm 5 gồm dược phẩm và thực phẩm chức năng. Đây là nhóm sản phẩm liên quan đến chăm sóc sức khỏe, thường đòi hỏi tiêu chuẩn chất lượng và kiểm soát nghiêm ngặt hơn. Việc đăng ký nhóm này cho thấy nhãn hiệu ONOI có thể không chỉ phục vụ lĩnh vực gia dụng mà còn có khả năng được phát triển sang mảng sức khỏe và bổ trợ sức khỏe.

Nhóm 35 bao gồm các dịch vụ mua bán, phân phối, xuất nhập khẩu đối với các sản phẩm thuộc nhóm 3 và nhóm 5. Nhóm này hỗ trợ cho hoạt động thương mại của doanh nghiệp, cho thấy chủ đơn có thể sử dụng nhãn hiệu ONOI không chỉ trên sản phẩm mà còn trong hệ thống kinh doanh, phân phối và mở rộng thị trường.

Từ cơ cấu nhóm hàng hóa và dịch vụ, có thể phỏng đoán rằng chủ sở hữu đang xây dựng một thương hiệu đa ngành nhưng có trọng tâm là sản phẩm tiêu dùng, chăm sóc sức khỏe và phân phối thương mại. Đây là dạng thông tin nhãn hiệu hữu ích khi đánh giá tình trạng nhãn hiệu và định hướng sử dụng thực tế trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "ONOI" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.