Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2026-23873 của TẬP ĐOÀN XĂNG DẦU VIỆT NAM
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2026-23873 của TẬP ĐOÀN XĂNG DẦU VIỆT NAM

Đang giải quyết
4-2026-23873
26.05.2026
TẬP ĐOÀN XĂNG DẦU VIỆT NAM
Số 1, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Nhãn hiệu/ Thông thường
1, 4, 6, 7, 12, 35, 37, 39, 40, 42, 43 (11 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Combined
Xanh lam đậm, cam, trắng.
24.15.11 (7),24.15.21 (7),26.04.09 (7),26.15.15 (7)
n/a
n/a
A: -
26.05.2026 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu ""

là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-23873.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 26.05.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là TẬP ĐOÀN XĂNG DẦU VIỆT NAM.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu: TẬP ĐOÀN XĂNG DẦU VIỆT NAM

Địa chỉ: Số 1, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.

Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam là doanh nghiệp nhà nước hàng đầu trong lĩnh vực khai thác, chế biến và kinh doanh dầu khí tại Việt Nam. Với hơn 30 năm hoạt động, tập đoàn đã xây dựng một thương hiệu mạnh trong ngành năng lượng, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ liên quan đến dầu thô, nhiên liệu, và các sản phẩm phụ trợ cho công nghiệp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu

Các yếu tố được bảo hộ:

Đây là nhãn hiệu hình, nghĩa là bảo hộ áp dụng cho hình ảnh, logo hoặc biểu tượng được nộp kèm đơn. Mặc dù không có tên nhãn hiệu cụ thể được công bố, quyền bảo hộ sẽ bao gồm toàn bộ hình dạng, màu sắc và bố cục của dấu hiệu như trong hồ sơ. Không có yếu tố loại trừ nào được ghi nhận, do đó phạm vi bảo hộ rộng rãi đối với tất cả các nhóm sản phẩm và dịch vụ được liệt kê.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu ""

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

1, 4, 6, 7, 12, 35, 37, 39, 40, 42, 43

Nhóm 1: Hóa chất hoạt động bề mặt, dung môi công nghiệp, vật liệu hấp thu dầu và các phụ gia làm sạch dầu.

Nhóm 4: Dầu nhiên liệu, dầu nhờn, xăng, mỡ bôi trơn, các loại nhiên liệu và sản phẩm liên quan như parafin, mazut.

Nhóm 6: Vật liệu xây dựng bằng kim loại, bồn, thùng, bình ga, van và ống dẫn kim loại dùng trong ngành xăng dầu.

Nhóm 7: Máy lọc dầu, thiết bị phân ly dầu/hơi, cột bơm xăng dầu điện tử và các thiết bị bơm cho trạm phục vụ ô tô.

Nhóm 12: Các loại xe vận chuyển xăng dầu và hóa chất.

Nhóm 35: Dịch vụ mua bán, đại lý và ký gửi các mặt hàng liên quan đến xăng dầu, sơn, nhựa, thiết bị công nghiệp, và các vật tư hỗ trợ ngành năng lượng.

Nhóm 37: Dịch vụ xây lắp, giám sát thi công và lắp đặt các công trình xăng dầu, công nghiệp, dân dụng và hạ tầng giao thông.

Nhóm 39: Dịch vụ giữ hộ, lưu trữ, vận tải xăng dầu, khí hoá lỏng và chiết nạp gas hoá lỏng bằng các phương tiện đa dạng.

Nhóm 40: Dịch vụ tái sinh, pha chế và xử lý dầu mỡ nhờn theo yêu cầu khách hàng.

Nhóm 42: Khảo sát, thiết kế và tư vấn các công trình xăng dầu, công trình dân dụng và công nghiệp, bao gồm thiết kế kiến trúc và hệ thống tự động hoá.

Nhóm 43: Dịch vụ cung cấp thực phẩm, đồ uống qua nhà hàng, quán cà phê và dịch vụ ăn uống mang đi.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.