Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2026-00902 của Công ty cổ phần thương mại Navy Pro
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2026-00902 của Công ty cổ phần thương mại Navy Pro

1904
(trạng thái trung gian khi giải quyết đơn của Cục SHTT, thường có nghĩa là đang giải quyết)
4-2026-00902
08.01.2026
17.04.2026
Công ty cổ phần thương mại Navy Pro
678 đường 3/2, phường An Bình, thành phố Cần Thơ
Nhãn hiệu/ Thông thường
5 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Combined
Trắng, đen, xanh ngọc lam, đỏ, vàng đất.
02.09.14 (7),04.05.04 (7)
n/a
n/a
A: 214962 - 15.05.2026
08.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu ""

là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-00902.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 08.01.2026 và hiện tại có trạng thái là 1904.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần thương mại Navy Pro.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần thương mại Navy Pro là chủ sở hữu của nhãn hiệu theo thông tin nhãn hiệu đã cung cấp, có địa chỉ tại 678 đường 3/2, phường An Bình, thành phố Cần Thơ. Với mô hình công ty cổ phần thương mại, doanh nghiệp thường hoạt động theo hướng kinh doanh, phân phối và cung ứng hàng hóa cho thị trường, đặc biệt tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long là nơi có nhu cầu lớn về vật tư nông nghiệp và hàng hóa phục vụ sản xuất. Từ tên gọi và nhóm sản phẩm/dịch vụ đăng ký, có thể nhận định doanh nghiệp có định hướng gắn với lĩnh vực nông nghiệp, thương mại hàng hóa chuyên dụng và các sản phẩm phục vụ canh tác.

Trong bối cảnh tra cứu nhãn hiệu, thông tin về chủ sở hữu như ngành nghề, địa bàn hoạt động và lĩnh vực kinh doanh giúp làm rõ bối cảnh sử dụng nhãn hiệu, từ đó hỗ trợ đánh giá tình trạng nhãn hiệu một cách đầy đủ hơn. Đây là cơ sở quan trọng để người dùng dễ hiểu hơn về khả năng nhận diện thương hiệu trên thị trường và mức độ phù hợp giữa nhãn hiệu với hoạt động thực tế của doanh nghiệp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu này được đăng ký dưới loại nhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ không chỉ phụ thuộc vào tên gọi mà còn dựa trên tổng thể dấu hiệu thể hiện trên mẫu nhãn hiệu đã nộp. Nói cách khác, quyền bảo hộ sẽ bao gồm sự kết hợp giữa phần chữ, phần hình và cách trình bày nhận diện của dấu hiệu, miễn là các yếu tố này được thể hiện trong mẫu nhãn hiệu đã đăng ký.

Do hồ sơ không nêu yếu tố loại trừ, có thể hiểu rằng hiện tại không có phần nào trong nhãn hiệu được yêu cầu loại trừ riêng khi xem xét bảo hộ. Khi đánh giá phạm vi bảo hộ, cơ quan chuyên môn sẽ xem xét toàn bộ dấu hiệu theo đúng mẫu đã nộp, thay vì tách rời từng chi tiết một cách độc lập. Vì vậy, thông tin nhãn hiệu này cần được hiểu là được bảo hộ theo tổng thể dấu hiệu có hình ảnh, trong giới hạn nội dung thể hiện trong đơn đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu ""

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5

Nhóm 5 là nhóm hàng hóa liên quan đến dược phẩm, chế phẩm dùng cho y tế và một số sản phẩm phục vụ bảo vệ sức khỏe hoặc phòng trừ sinh vật gây hại. Trong trường hợp này, nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ cụ thể là thuốc bảo vệ thực vật, bao gồm thuốc trừ sâu, thuốc trừ bệnh cây trồng, thuốc trừ cỏ, thuốc diệt chuột.

Đây đều là các sản phẩm phục vụ sản xuất nông nghiệp và bảo vệ cây trồng, giúp kiểm soát sâu bệnh, cỏ dại và sinh vật gây hại trong quá trình canh tác. Từ nội dung đăng ký, có thể phỏng đoán chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu này cho hoạt động kinh doanh, phân phối hoặc sản xuất các sản phẩm vật tư nông nghiệp, đặc biệt là nhóm thuốc phục vụ bảo vệ mùa màng. Vì vậy, khi tra cứu nhãn hiệu hoặc xem xét thông tin nhãn hiệu, nhóm hàng hóa này là yếu tố rất quan trọng để xác định đúng phạm vi sử dụng và khả năng bảo hộ thực tế.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp