Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2023-58656 của Công ty TNHH BN Jewelry
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2023-58656 của Công ty TNHH BN Jewelry

Cấp bằng
4-2023-58656
4-0551083-000
20.12.2023
06.06.2025 - 20.12.2033
Công ty TNHH BN Jewelry
268/10 đường An Phú Đông 03, phường An Phú Đông, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
14, 35 (2 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Không có
Combined
Đỏ, trắng.
02.09.01 (7),05.03.06 (7),05.05.20 (7),05.05.21 (7)
n/a
n/a
A: 59881 - 26.02.2024
20.12.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
20.12.2023 Biên lai điện tử XLQ
06.05.2025 4151 Lệ phí cấp bằng
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu ""

là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-58656.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 20.12.2023 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH BN Jewelry.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH Bảo Nguyên Jewelry là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực vàng bạc và đồ trang sức, có địa chỉ tại thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh. Với tên gọi thể hiện rõ ngành nghề, chủ sở hữu thương hiệu này nhiều khả năng tập trung vào các hoạt động liên quan đến chế tác, kinh doanh, phân phối và mua bán trang sức, vàng bạc. Trong bối cảnh thị trường trang sức ngày càng cạnh tranh, việc đăng ký nhãn hiệu giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh riêng, tăng mức độ nhận diện và tạo niềm tin đối với khách hàng.

Thông qua thông tin nhãn hiệu hiện có, có thể thấy đây là một chủ thể kinh doanh thuộc nhóm ngành hàng giá trị cao, đòi hỏi uy tín, chất lượng sản phẩm và tính minh bạch trong giao dịch. Điều này cũng cho thấy nhu cầu bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ là rất cần thiết để hạn chế rủi ro bị sao chép dấu hiệu, gây nhầm lẫn trên thị trường. Khi tra cứu nhãn hiệu, các thông tin về chủ sở hữu, lĩnh vực hoạt động và phạm vi sử dụng sẽ là cơ sở quan trọng để đánh giá tình trạng nhãn hiệu và khả năng sử dụng lâu dài của dấu hiệu này.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu

Các yếu tố được bảo hộ:

Đây là nhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ không chỉ gắn với tên gọi nếu có, mà còn bao gồm tổng thể hình thức thể hiện của dấu hiệu đã được nộp trong đơn. Nói cách khác, quyền bảo hộ chủ yếu tập trung vào phần trình bày cụ thể của nhãn hiệu, bao gồm bố cục, đường nét, màu sắc và hình ảnh đi kèm theo mẫu đã đăng ký.

Vì hồ sơ không thể hiện yếu tố loại trừ, phạm vi bảo hộ sẽ được hiểu theo đúng dấu hiệu đã nộp và công bố trong đơn. Điều này có nghĩa là các dấu hiệu tương tự đến mức gây nhầm lẫn về hình thức thể hiện, đặc biệt trong cùng lĩnh vực kinh doanh, có thể bị xem xét là xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu. Ngược lại, những dấu hiệu khác biệt rõ ràng về tổng thể sẽ có khả năng được coi là không thuộc phạm vi bảo hộ. Khi xem xét thông tin nhãn hiệu, cần chú ý rằng với nhãn hiệu có hình, phần nhìn nhận tổng thể thường quan trọng hơn từng chi tiết riêng lẻ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu ""

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

14, 35

Nhóm 14 là nhóm dành cho vàng bạc, đồ trang sức. Đây là nhóm sản phẩm trực tiếp liên quan đến hoạt động kinh doanh cốt lõi của doanh nghiệp, bao gồm các mặt hàng trang sức, phụ kiện quý và các sản phẩm chế tác từ kim loại quý.

Nhóm 35 là nhóm dành cho mua bán vàng bạc, đồ trang sức. Đây là nhóm dịch vụ thương mại, cho thấy nhãn hiệu không chỉ dùng cho sản phẩm mà còn có thể dùng trong hoạt động bán hàng, giới thiệu, phân phối hoặc kinh doanh sản phẩm trang sức và vàng bạc. Từ cơ cấu nhóm này có thể nhận định chủ đơn nhiều khả năng sẽ sử dụng nhãn hiệu trong lĩnh vực kinh doanh trang sức, vừa để gắn trên sản phẩm, vừa để quảng bá cửa hàng, điểm bán hoặc hoạt động thương mại. Việc xác định đúng nhóm là rất quan trọng khi tra cứu nhãn hiệu, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến phạm vi bảo hộ và khả năng đánh giá trùng hoặc tương tự với các nhãn hiệu khác trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.