Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2023-40287 của Hợp tác xã Phú Long
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "" số 4-2023-40287 của Hợp tác xã Phú Long

Từ chối
4-2023-40287
08.09.2023
Hợp tác xã Phú Long
Thôn Trung Thôn, xã Kim Trung, huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình
Nhãn hiệu/ Thông thường
29 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
02.09.15 (7),03.07.17 (7),05.05.16 (7),05.05.20 (7),25.01.10 (7)
n/a
n/a
A: 52232 - 25.01.2024
08.09.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu ""

là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-40287.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 08.09.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Hợp tác xã Phú Long.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Hợp tác xã Phú Long là chủ sở hữu của nhãn hiệu trong thông tin nhãn hiệu nêu trên, có địa chỉ tại Thôn Trung Thôn, xã Kim Trung, huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình. Đây là mô hình kinh tế tập thể hoạt động theo dạng hợp tác xã, thường gắn với sản xuất nông nghiệp, liên kết thành viên và tổ chức đầu ra cho nông sản địa phương. Với xuất phát điểm từ một địa bàn nông thôn của tỉnh Thái Bình, chủ sở hữu nhãn hiệu nhiều khả năng có định hướng khai thác các sản phẩm nông nghiệp, chế biến nông sản hoặc phát triển hàng hóa đặc sản vùng miền.

Trong bối cảnh hiện nay, việc đăng ký và theo dõi tình trạng nhãn hiệu là bước quan trọng để tạo nền tảng pháp lý cho hoạt động kinh doanh. Một nhãn hiệu được bảo hộ giúp nâng cao khả năng nhận diện, hỗ trợ xây dựng uy tín và hạn chế rủi ro bị sao chép. Với một hợp tác xã, thông tin nhãn hiệu cũng phản ánh nỗ lực chuyên nghiệp hóa sản xuất, gia tăng giá trị cho sản phẩm và củng cố niềm tin của người tiêu dùng đối với nguồn gốc hàng hóa.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu

Các yếu tố được bảo hộ:

Đây là nhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ không chỉ phụ thuộc vào tên gọi mà còn dựa trên tổng thể yếu tố hình và phần thể hiện của dấu hiệu trong mẫu đăng ký. Khi tra cứu nhãn hiệu, cần hiểu rằng quyền bảo hộ thường hướng đến cách thể hiện cụ thể đã được nộp đơn, thay vì bảo hộ mọi biến thể khác nhau của tên hoặc hình ảnh.

Trong trường hợp này, thông tin nhãn hiệu không ghi nhận yếu tố loại trừ, do đó toàn bộ dấu hiệu được thể hiện trong mẫu đăng ký sẽ là đối tượng xem xét bảo hộ theo quy định. Nói cách khác, nếu có phần chữ, hình hoặc cách trình bày đặc trưng trong mẫu nhãn hiệu, thì phạm vi bảo hộ sẽ gắn với chính tổ hợp dấu hiệu đó. Điều này đặc biệt quan trọng khi đánh giá tình trạng nhãn hiệu hoặc đối chiếu với các dấu hiệu tương tự trên thị trường.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu ""

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29

Nhóm 29 là nhóm hàng hóa thực phẩm đã qua chế biến, bao gồm thịt, cá, trứng, sữa, dầu ăn, rau củ quả chế biến và nhiều sản phẩm thực phẩm khác. Trong thông tin nhãn hiệu này, nhóm sản phẩm được bảo hộ được tóm tắt là rau củ quả, đã chế biến: nấm. Như vậy, phạm vi bảo hộ tập trung vào các sản phẩm nấm đã qua sơ chế, chế biến hoặc đóng gói theo mục đích thương mại.

Dựa trên chủ sở hữu là một hợp tác xã tại Thái Bình, có thể dự đoán nhãn hiệu này sẽ được sử dụng cho hoạt động sản xuất, sơ chế, chế biến và phân phối nông sản, đặc biệt là các sản phẩm nấm. Điều này phù hợp với xu hướng phát triển sản phẩm sạch, thực phẩm địa phương và hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng. Việc xác định đúng nhóm sản phẩm/dịch vụ ngay từ đầu giúp việc tra cứu nhãn hiệu và đánh giá khả năng đăng ký trở nên chính xác hơn, đồng thời hỗ trợ chủ đơn xây dựng kế hoạch khai thác nhãn hiệu hiệu quả trong thực tiễn.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.