Đơn đăng ký nhãn hiệu "Nhậu Vodka" số 4-2024-19333 của Công ty cổ phần Nguyen Nguyen Distillery
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Nhậu Vodka" số 4-2024-19333 của Công ty cổ phần Nguyen Nguyen Distillery

Từ chối
4-2024-19333
06.05.2024
Công ty cổ phần Nguyen Nguyen Distillery
144-146 Bùi Thị Điệt, xã Phạm Văn Cội, huyện Củ Chi, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
33 (1 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: VN/4/098460 - 25.11.2024
06.05.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Nhậu Vodka"

Nhậu Vodka là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-19333.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 06.05.2024 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần Nguyen Nguyen Distillery.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần Nguyen Nguyen Distillery là chủ sở hữu của nhãn hiệu “Nhậu Vodka”, đặt trụ sở tại huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh. Với tên gọi gắn liền trực tiếp với lĩnh vực chưng cất, doanh nghiệp này cho thấy định hướng hoạt động trong ngành đồ uống có cồn, đặc biệt là các dòng rượu mạnh và sản phẩm mang tính đặc trưng của thị trường Việt Nam.

Trong bối cảnh thị trường đồ uống cạnh tranh cao, các doanh nghiệp sở hữu danh mục sản phẩm rõ ràng thường chú trọng xây dựng nhận diện thương hiệu để tạo sự khác biệt và uy tín với người tiêu dùng. Thông tin nhãn hiệu cho thấy chủ sở hữu đang hướng đến một dấu hiệu có tính ứng dụng thương mại cao trong phân khúc rượu mạnh, qua đó có thể phục vụ các hoạt động sản xuất, phân phối hoặc kinh doanh liên quan đến đồ uống có cồn.

Việc tra cứu nhãn hiệu của chủ sở hữu này vì vậy không chỉ giúp nhận biết tình trạng nhãn hiệu mà còn phản ánh phần nào chiến lược phát triển thương hiệu trong lĩnh vực đồ uống. Tên doanh nghiệp và địa chỉ tại khu vực có hoạt động công nghiệp, sản xuất mạnh cũng là dấu hiệu cho thấy khả năng chủ đơn có nền tảng sản xuất hoặc chuỗi cung ứng tương đối rõ ràng trong ngành hàng này.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Nhậu Vodka

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu “Nhậu Vodka” là nhãn hiệu chữ, không chứa hình ảnh. Phạm vi bảo hộ vì thế tập trung vào chính cụm từ “Nhậu Vodka” khi được sử dụng làm dấu hiệu nhận biết hàng hóa của chủ sở hữu. Do không có yếu tố hình họa đi kèm và cũng không ghi nhận yếu tố loại trừ, phần được bảo hộ chủ yếu là cách thể hiện tổng thể của tên nhãn hiệu này trong tương quan với hàng hóa đã đăng ký.

Với nhãn hiệu chữ, khả năng bảo hộ thường dựa trên sự kết hợp giữa cách đọc, cách viết và ấn tượng nhận biết mà người tiêu dùng ghi nhớ. Vì vậy, các dấu hiệu tương tự về âm đọc hoặc cấu trúc chữ có thể dễ bị xem xét trong cùng phạm vi đánh giá khi đối chiếu với nhãn hiệu đã đăng ký hoặc đang được thẩm định. Đây là điểm quan trọng khi tra cứu nhãn hiệu hoặc đánh giá khả năng được cấp văn bằng trong thực tế.

Trạng thái đơn hiện được ghi nhận là từ chối, cho thấy nhãn hiệu đã trải qua quá trình xem xét nhưng chưa đạt điều kiện bảo hộ tại thời điểm tra cứu. Dù vậy, thông tin nhãn hiệu vẫn có giá trị tham khảo để nhận diện cách cơ quan quản lý đánh giá dấu hiệu và phạm vi bảo hộ tương ứng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Nhậu Vodka"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

33

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu này là nhóm 33, tức là nhóm dành cho rượu mạnh [đồ uống]. Đây là nhóm hàng hóa liên quan đến các loại đồ uống có cồn như vodka, whisky, gin, rum và các sản phẩm rượu mạnh khác theo phạm vi đăng ký cụ thể.

Việc đăng ký trong nhóm 33 cho thấy nhãn hiệu được dùng chủ yếu cho sản phẩm đồ uống có cồn, thay vì thực phẩm, dịch vụ ăn uống hay các lĩnh vực khác. Từ tên nhãn hiệu “Nhậu Vodka” có thể phỏng đoán chủ đơn dự kiến sử dụng dấu hiệu này cho dòng sản phẩm rượu mạnh mang tính tiêu dùng trực tiếp, có thể hướng đến thị trường bán lẻ, phân phối trong nước hoặc các hoạt động xây dựng thương hiệu đồ uống.

Nhìn tổng thể, thông tin nhãn hiệu cho thấy chủ sở hữu đang theo đuổi một dấu hiệu phù hợp với ngành rượu mạnh, và nhóm sản phẩm được chọn cũng khá nhất quán với định hướng kinh doanh của doanh nghiệp trong lĩnh vực chưng cất, sản xuất hoặc thương mại đồ uống có cồn.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.