Đơn đăng ký nhãn hiệu "NGỰ TIỆC" số 4-2025-56681 của Công ty cổ phần dịch vụ thương mại tổng hợp WinCommerce
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "NGỰ TIỆC" số 4-2025-56681 của Công ty cổ phần dịch vụ thương mại tổng hợp WinCommerce

Đang giải quyết
4-2025-56681
04.11.2025
Công ty cổ phần dịch vụ thương mại tổng hợp WinCommerce
Số 23 Lê Duẩn, phường Sài Gòn, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
30 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ Bross và cộng sự
Tầng 21 tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Yên Hòa, Tp. Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: VN/4/197999 - 26.01.2026
04.11.2025 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "NGỰ TIỆC"

NGỰ TIỆC là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-56681.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 04.11.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần dịch vụ thương mại tổng hợp WinCommerce.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần dịch vụ thương mại tổng hợp WinCommerce là một đơn vị uy tín hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ thương mại tổng hợp. Với trụ sở chính đặt tại Số 23 Lê Duẩn, phường Sài Gòn, thành phố Hồ Chí Minh, WinCommerce đã khẳng định vị thế của mình trên thị trường thông qua việc cung cấp đa dạng các sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao. Công ty được biết đến với mạng lưới phân phối rộng khắp, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của đông đảo khách hàng. Sự chuyên nghiệp và cam kết về chất lượng đã giúp WinCommerce xây dựng được danh tiếng vững chắc, trở thành một cái tên đáng tin cậy trong ngành.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu NGỰ TIỆC

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu NGỰ TIỆC được đăng ký dưới dạng nhãn hiệu chữ, có nghĩa là sự bảo hộ tập trung vào tổ hợp các ký tự tạo nên tên gọi này. Đây là một dấu hiệu độc đáo, giúp phân biệt sản phẩm hoặc dịch vụ mang nhãn hiệu này với các sản phẩm, dịch vụ tương tự của các chủ thể khác trên thị trường. Việc đăng ký nhãn hiệu chữ đảm bảo rằng không ai có thể sử dụng tên gọi NGỰ TIỆC hoặc các tên gọi tương tự gây nhầm lẫn cho các sản phẩm, dịch vụ thuộc phạm vi bảo hộ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "NGỰ TIỆC"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ cho nhãn hiệu NGỰ TIỆC thuộc Nhóm 30. Nhóm này bao gồm các mặt hàng thiết yếu trong đời sống hàng ngày, đặc biệt là các sản phẩm từ ngũ cốc và thực phẩm chế biến sẵn. Cụ thể, phạm vi bảo hộ bao gồm: Gạo; lúa mạch đã bóc vỏ; ngô; bún ăn liền; miến ăn liền; mì sợi; mì ống; mì ý (pasta); mì udon; hủ tiếu ăn liền; phở ăn liền; cháo ăn liền; bánh canh ăn liền; bánh đa (bánh tráng, được làm từ bột gạo); bánh đa (dạng mì sợi); bánh đa nem làm từ gạo; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở gạo; bánh kẹo; bánh.

Dựa trên thông tin về chủ sở hữu là Công ty cổ phần dịch vụ thương mại tổng hợp WinCommerce, một đơn vị có kinh nghiệm trong lĩnh vực thương mại và phân phối, cùng với danh mục sản phẩm đa dạng thuộc Nhóm 30, có thể phỏng đoán rằng WinCommerce dự định sử dụng nhãn hiệu NGỰ TIỆC để kinh doanh các sản phẩm thực phẩm chế biến sẵn, đặc biệt là các loại mì, phở, hủ tiếu ăn liền, các sản phẩm từ gạo như bánh đa, bánh đa nem, cũng như các loại bánh kẹo. Điều này phù hợp với chiến lược mở rộng danh mục sản phẩm và củng cố thương hiệu trên thị trường thực phẩm tiêu dùng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "NGỰ TIỆC" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.