Đơn đăng ký nhãn hiệu "new Choice MI-FEM" số 4-2025-04511 của DKT INTERNATIONAL, INC
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "new Choice MI-FEM" số 4-2025-04511 của DKT INTERNATIONAL, INC

Đang giải quyết
4-2025-04511
11.02.2025
DKT INTERNATIONAL, INC
1701 K Street, NW, Suite 900, Washington DC 20006, U.S.A
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "new".
Nhãn hiệu/ Thông thường
5 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến
Số 29 Trương Hán Siêu, phường Cửa Nam, thành phố Hà Nội
Combined
Vàng, vàng nhạt, trắng, đen, đỏ nhạt, da người sáng.
02.03.01 (7),02.03.02 (7),04.05.01 (7),05.05.20 (7),25.05.25 (7),26.04.18 (7)
n/a
n/a
A: 164187 - 25.09.2025
11.02.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
11.02.2025 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "new Choice MI-FEM"

new Choice MI-FEM là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-04511.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 11.02.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là DKT INTERNATIONAL, INC.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu nhãn hiệu là DKT INTERNATIONAL, INC, một tổ chức quốc tế hoạt động trong lĩnh vực cung cấp các giải pháp chăm sóc sức khỏe sinh sản và sức khỏe tình dục. Thương hiệu thường được biết đến với các sản phẩm như thuốc tránh thai, bao cao su, dung dịch vệ sinh, góp phần phổ biến kiến thức và dịch vụ y tế cho các cộng đồng đang phát triển. Năng lực của DKT được xây dựng dựa trên mạng lưới phân phối rộng khắp, hợp tác với các cơ quan y tế công cộng và phi lợi nhuận. Với trụ sở chính tại 1701 K Street, NW, Suite 900, Washington DC 20006, U.S.A, DKT đã khẳng định danh tiếng thông qua việc đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ nhằm hỗ trợ các chiến dịch nâng cao nhận thức về chăm sóc sức khỏe sinh sản.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu new Choice MI-FEM

Các yếu tố được bảo hộ:

Với nhãn hiệu new Choice MI-FEM, việc đăng ký bao gồm loại nhãn hiệu có hình ảnh, cho thấy dấu hiệu không chỉ dựa vào chữ viết mà còn có thành phần trực quan đặc thù. Khi xem xét phạm vi bảo hộ cho nhãn hiệu loại này, cơ quan cấp bằng sẽ đánh giá toàn bộ hình ảnh chữ, màu sắc, kiểu dáng trình bày cùng nhau để bảo vệ dấu hiệu trong toàn bộ thiết kế đã nộp.

Vì không có yếu tố loại trừ rõ ràng, phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu sẽ mở rộng cho cả phần chữ “new Choice MI-FEM” lẫn họa tiết hình ảnh đi kèm. Điều này giúp chủ sở hữu tránh nguy cơ bị nhầm lẫn từ phía đối thủ, vì bất kỳ biến thể nào mang đặc điểm nhìn thấy tương tự khi dùng trong cùng nhóm hàng hóa mà người tiêu dùng dễ nhận biết sẽ bị xem xét xâm phạm quyền.

Trong quá trình tra cứu nhãn hiệu, cần chú ý trạng thái đơn là Đang giải quyết (Số đơn 4-2025-04511), nên phạm vi bảo hộ chính thức mới được xác định sau khi đơn được cấp bằng. Tuy vậy, kết hợp tên độc đáo cùng phần hình ảnh, dấu hiệu đã tạo ra sự khác biệt cần thiết để được bảo vệ khi được chấp thuận.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "new Choice MI-FEM"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5

Nhóm 5 được ghi nhận trong hồ sơ là các sản phẩm dược phẩm, đặc biệt nhấn mạnh vào nhóm thuốc tránh thai. Nhóm này bao gồm thuốc điều trị, hỗ trợ sức khỏe sinh sản và các sản phẩm liên quan cung cấp từ các cơ sở y tế, nhà thuốc hoặc hệ thống phân phối chuyên ngành. Nhãn hiệu new Choice MI-FEM rất có khả năng được sử dụng để phổ biến những sản phẩm hỗ trợ kế hoạch hóa gia đình và cung cấp giải pháp cho nhu cầu phòng tránh thai.

Xuất phát từ hoạt động lâu năm của chủ sở hữu trong lĩnh vực sản phẩm y tế và sức khỏe sinh sản, có thể nhận định nhãn hiệu sẽ phục vụ cho các loại thuốc tránh thai dành cho phụ nữ, có thể ở dạng viên nén hoặc các dạng đóng gói khác. Việc lựa chọn nhóm 5 cho thấy mục tiêu tập trung vào sản phẩm có nguồn gốc dược phẩm (ví dụ như thuốc kê đơn và không kê đơn) để bảo vệ quyền thương mại và tránh sự xâm phạm từ bên thứ ba.

Do đó, khi tiến hành tra cứu nhãn hiệu, người dùng cần quan tâm đến việc đảm bảo nhãn hiệu không trùng lặp với các sản phẩm thuốc tránh thai đã đăng ký, đồng thời bảo vệ toàn diện danh mục dược phẩm thuộc nhóm 5 mà chủ sở hữu đang phát triển.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "new Choice MI-FEM" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.