Đơn đăng ký nhãn hiệu "NET PR TONER" số 4-2024-18137 của Công ty TNHH thương mại tổng hợp và dịch vụ Minh Khang
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "NET PR TONER" số 4-2024-18137 của Công ty TNHH thương mại tổng hợp và dịch vụ Minh Khang

Từ chối
4-2024-18137
26.04.2024
Công ty TNHH thương mại tổng hợp và dịch vụ Minh Khang
Số nhà 34, ngách 402/42 đường Mỹ Đình, phường Mỹ Đình 1, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
2, 16 (2 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
CÔNG TY LUẬT TNHH STARLAW
Tầng 5, số 619 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Nam, quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Combined
Trắng, xám đậm.
26.04.18 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/103977 - 25.12.2024
26.04.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "NET PR TONER"

NET PR TONER là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-18137.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 26.04.2024 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH thương mại tổng hợp và dịch vụ Minh Khang.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH thương mại tổng hợp và dịch vụ Minh Khang là chủ sở hữu của nhãn hiệu này, có địa chỉ tại quận Nam Từ Liêm, Hà Nội. Đây là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại tổng hợp và dịch vụ, cho thấy phạm vi kinh doanh khá linh hoạt, có thể liên quan đến phân phối hàng hóa, cung ứng sản phẩm tiêu dùng, thiết bị hoặc các mặt hàng phục vụ văn phòng, kỹ thuật. Với tên gọi mang tính tổng hợp, doanh nghiệp thường được hiểu là đơn vị chú trọng cả hoạt động mua bán lẫn dịch vụ hỗ trợ, phù hợp với mô hình kinh doanh đa dạng trên thị trường.

Trong thực tế tra cứu nhãn hiệu, các doanh nghiệp thương mại thường quan tâm nhiều đến việc xây dựng dấu hiệu nhận diện để bảo vệ tên gọi, hình ảnh và uy tín kinh doanh. Việc đăng ký nhãn hiệu cho thấy chủ sở hữu có nhu cầu xác lập quyền đối với dấu hiệu sử dụng trong hoạt động thương mại, đồng thời tạo nền tảng pháp lý rõ ràng hơn khi mở rộng thị trường hoặc phân phối sản phẩm.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu NET PR TONER

Các yếu tố được bảo hộ:

Thông tin nhãn hiệu cho thấy dấu hiệu đăng ký là NET PR TONER, thuộc loại nhãn hiệu có hình ảnh. Vì vậy, phạm vi bảo hộ không chỉ xem xét phần chữ mà còn bao gồm cả yếu tố trình bày tổng thể giữa chữ và hình trong mẫu nhãn hiệu đã nộp. Nói cách khác, quyền bảo hộ sẽ gắn với dấu hiệu được thể hiện đúng như mẫu đã đăng ký, chứ không tự động mở rộng sang mọi cách viết hay mọi kiểu thể hiện khác nhau của cụm từ này.

Hiện hồ sơ không ghi nhận yếu tố loại trừ, nên có thể hiểu rằng nhãn hiệu được xem xét bảo hộ trên tổng thể dấu hiệu đã nộp. Tuy nhiên, do đây là đơn đã có tình trạng nhãn hiệu: từ chối, nên việc bảo hộ thực tế chưa được xác lập. Khi tra cứu nhãn hiệu, cần lưu ý rằng từ chối có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân chuyên môn, ví dụ dấu hiệu chưa đáp ứng điều kiện phân biệt hoặc có khả năng gây nhầm lẫn với nhãn hiệu khác.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "NET PR TONER"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

2, 16

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là phạm vi hàng hóa hoặc dịch vụ mà nhãn hiệu được đăng ký để sử dụng. Trong hồ sơ này, nhãn hiệu được nộp cho nhóm 2 và nhóm 16.

Nhóm 2 gồm: mực in dạng nhão, mực in, mực dạng bột dùng cho máy in và máy sao chụp, hộp mực đã có mực dùng cho máy in và máy sao chụp. Đây là các sản phẩm thuộc lĩnh vực vật tư in ấn, thiết bị văn phòng và tiêu hao cho máy in, máy photocopy.

Nhóm 16 gồm: mực, lọ mực. Đây cũng là nhóm hàng liên quan đến vật tư văn phòng, in ấn và các sản phẩm chứa mực phục vụ sử dụng trong đời sống hoặc công việc.

Từ thông tin nhãn hiệu và danh mục hàng hóa, có thể phỏng đoán chủ đơn định hướng sử dụng dấu hiệu này cho hoạt động kinh doanh liên quan đến mực in, hộp mực, vật tư in ấn và sản phẩm văn phòng. Điều này khá phù hợp với một doanh nghiệp thương mại tổng hợp, khi nhãn hiệu đóng vai trò tạo sự nhận diện cho sản phẩm trên thị trường và hỗ trợ việc phân phối, quảng bá cũng như bảo vệ quyền lợi khi tra cứu nhãn hiệu.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.