Đơn đăng ký nhãn hiệu "NAVIBOX" số 4-2011-07282 của Công ty cổ phần công nghệ trực tuyến SKYSOFT
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "NAVIBOX" số 4-2011-07282 của Công ty cổ phần công nghệ trực tuyến SKYSOFT

Đang giải quyết
4-2011-07282
21.04.2011
Công ty cổ phần công nghệ trực tuyến SKYSOFT
Lô 84, dãy H-TT4 khu đô thị thành phố Giao Lưu, phường Cổ Nhuế 1, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
9, 39 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh dương nhạt, xanh dương đậm, vàng, trắng.
01.05.01 (7),16.01.05 (7)
n/a
n/a
A: 279A - 27.06.2011
21.04.2011 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "NAVIBOX"

NAVIBOX là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2011-07282.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 21.04.2011 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần công nghệ trực tuyến SKYSOFT.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần công nghệ trực tuyến SKYSOFT là tổ chức hoạt động trong lĩnh vực phát triển giải pháp phần mềm và cung cấp dịch vụ công nghệ thông tin tại Việt Nam. Với trụ sở tại Lô 84, dãy H-TT4 khu đô thị thành phố Giao Lưu, phường Cổ Nhuế 1, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội, SKYSOFT đã khẳng định vị trí qua các giải pháp quản lý, điều hành và dịch vụ trực tuyến hướng đến các doanh nghiệp và hoạt động logistics. Công ty từng thực hiện nhiều dự án phát triển nền tảng số hóa, hệ thống giám sát và quản lý phương tiện, đồng thời hợp tác với các đối tác trong nước để triển khai các công nghệ mới, góp phần tạo dựng danh tiếng ổn định trong cộng đồng doanh nghiệp công nghệ.

Trong bối cảnh cạnh tranh thương hiệu ngày càng gay gắt, việc tra cứu nhãn hiệu và xây dựng hệ thống nhận diện thương hiệu chuyên nghiệp trở thành yếu tố quan trọng. Nhãn hiệu NAVIBOX dưới sự sở hữu của SKYSOFT là một trong số các sáng kiến nhằm tăng cường danh mục thương hiệu của đơn vị, đồng thời tạo dựng dấu ấn riêng biệt trên thị trường dịch vụ công nghệ định vị và quản lý vận tải. Việc giới thiệu nhãn hiệu ra công chúng cũng là bước mang tới sự tin cậy, thể hiện mục tiêu phát triển dài hạn phù hợp với ngành nghề công ty theo hướng hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ kỹ thuật số.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu NAVIBOX

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu NAVIBOX được xác định dựa trên tên gọi đặc trưng kết hợp với yếu tố hình ảnh đi kèm theo đơn đăng ký. Với loại nhãn hiệu có hình ảnh, sự bảo hộ không chỉ nằm ở tên mà còn bao gồm cách thể hiện đồ họa, màu sắc hoặc bố cục cụ thể nếu có. Khi tra cứu nhãn hiệu NAVIBOX, cơ quan quản lý xem xét tổng thể biểu tượng để đảm bảo không trùng hoặc gây nhầm lẫn với các nhãn hiệu trước đó.

Không có yếu tố loại trừ cụ thể nào được ghi nhận cho nhãn hiệu này, nên phạm vi bảo hộ được thể hiện rõ hơn qua hình thức và kiểu dáng biểu tượng xuất hiện trên các ấn phẩm, thiết bị và dịch vụ liên quan. Do vậy, NAVIBOX được bảo hộ cả phần tên chữ lẫn phần hình ảnh minh họa, đảm bảo quyền sử dụng độc quyền trong các lĩnh vực đã đăng ký, đồng thời ngăn chặn những trường hợp sao chép hoặc chiếm dụng thương hiệu có thể gây mất uy tín cho chủ sở hữu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "NAVIBOX"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9, 39

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ gồm hai nhóm rõ ràng: Nhóm 9 và Nhóm 39. Nhóm 9 là các sản phẩm công nghệ, trong đó nêu rõ thiết bị định vị toàn cầu, bao gồmens cơ sở phần cứng như thiết bị định vị GPS, bộ thu phát tín hiệu và các thiết bị giúp xác định vị trí chính xác trên bản đồ số. Nhóm 39 là các dịch vụ liên quan đến quản lý vận tải, tập trung vào dịch vụ điều phối và giám sát phương tiện vận tải nhằm tối ưu hóa lộ trình, giám sát hành trình và tăng hiệu quả vận hành.

Do sở hữu bởi một công ty công nghệ chuyên về giải pháp trực tuyến và vận hành quản lý, có thể phỏng đoán nhãn hiệu NAVIBOX sẽ được sử dụng trong môi trường cung cấp thiết bị và nền tảng kết nối vận tải. Sản phẩm và dịch vụ hướng tới việc hỗ trợ doanh nghiệp vận tải và các nhà cung cấp dịch vụ logistics, giúp họ kiểm soát phương tiện, nâng cao chất lượng dịch vụ và theo dõi toàn bộ chuỗi hoạt động di chuyển thông qua giải pháp công nghệ của một nhãn hiệu đã đăng ký rõ ràng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "NAVIBOX" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.