Đơn đăng ký nhãn hiệu "NAM PHUONG TRA" số 4-2025-04996 của NGUYỄN HOÀNG SƠN
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "NAM PHUONG TRA" số 4-2025-04996 của NGUYỄN HOÀNG SƠN

Từ chối
4-2025-04996
13.02.2025
NGUYỄN HOÀNG SƠN
Xóm Đình 6, xã Bình Thuận, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên
Nhãn hiệu/ Thông thường
30 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đen, nâu, xanh lá.
01.15.11 (7),05.03.13 (7),05.03.15 (7),11.03.03 (7),11.03.04 (7)
n/a
n/a
A: 145533 - 25.07.2025
13.02.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "NAM PHUONG TRA"

NAM PHUONG TRA là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-04996.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 13.02.2025 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là NGUYỄN HOÀNG SƠN.

Giới thiệu về chủ sở hữu

NGUYỄN HOÀNG SƠN là chủ sở hữu của nhãn hiệu NAM PHUONG TRA, có địa chỉ tại Xóm Đình 6, xã Bình Thuận, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên. Thái Nguyên là địa phương nổi tiếng lâu năm với nghề trồng và chế biến chè, vì vậy thông tin nhãn hiệu này cho thấy chủ sở hữu có khả năng hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, chế biến hoặc kinh doanh trà, gắn với thế mạnh nông sản đặc trưng của địa phương.

Với tên nhãn hiệu mang yếu tố “TRÀ”, cùng loại nhãn hiệu có hình ảnh, có thể nhận định đây là dấu hiệu được xây dựng để nhận diện sản phẩm trà theo hướng gắn với nguồn gốc địa phương, chất lượng và bản sắc thương hiệu. Trong quá trình tra cứu nhãn hiệu, các thông tin như tên chủ sở hữu, địa chỉ và nhóm sản phẩm đều là dữ liệu quan trọng để đánh giá tình trạng nhãn hiệu và khả năng sử dụng thực tế trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu NAM PHUONG TRA

Các yếu tố được bảo hộ:

Thông tin nhãn hiệu cho thấy dấu hiệu được bảo hộ là NAM PHUONG TRA, thuộc loại nhãn hiệu có hình ảnh. Điều này có nghĩa là phạm vi bảo hộ không chỉ xem xét phần chữ “NAM PHUONG TRA” mà còn bao gồm tổng thể thể hiện của nhãn hiệu, tức cách trình bày, bố cục và yếu tố hình ảnh đi kèm nếu có trong mẫu nộp đơn.

Do không có yếu tố loại trừ được ghi nhận, phạm vi bảo hộ được hiểu là áp dụng đối với toàn bộ dấu hiệu đã đăng ký trong mẫu nhãn hiệu. Khi đánh giá khả năng trùng hoặc tương tự, cơ quan chuyên môn thường xem xét sự tương đồng tổng thể về phần chữ, phần hình và cách thể hiện, thay vì chỉ nhìn riêng từng thành phần tách biệt.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "NAM PHUONG TRA"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30

Nhóm 30 là nhóm hàng hóa dùng cho các sản phẩm thực phẩm có nguồn gốc từ ngũ cốc, cà phê, trà, gia vị và một số sản phẩm chế biến sẵn khác. Trong trường hợp này, nhóm được bảo hộ gồm chè (trà), trà xanh ướp hương, trà xanh.

Đây đều là các sản phẩm liên quan trực tiếp đến ngành trà, cho thấy nhãn hiệu nhiều khả năng được sử dụng để nhận diện sản phẩm chè và trà xanh của chủ đơn trên thị trường. Với địa chỉ tại Thái Nguyên, có thể suy đoán chủ sở hữu đang hướng đến hoạt động sản xuất, chế biến hoặc phân phối trà gắn với vùng nguyên liệu và danh tiếng trà địa phương. Khi tra cứu nhãn hiệu, việc xác định đúng nhóm sản phẩm/dịch vụ là rất quan trọng vì nó quyết định phạm vi bảo hộ thực tế của nhãn hiệu trong hoạt động kinh doanh.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.