Đơn đăng ký nhãn hiệu "MUCOMIP" số 4-2021-42179 của Công ty cổ phần dược Medipharco
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "MUCOMIP" số 4-2021-42179 của Công ty cổ phần dược Medipharco

Cấp bằng
4-2021-42179
4-0476222-000
02.11.2021
08.01.2024 - 02.11.2031
Công ty cổ phần dược Medipharco
08 Nguyễn Trường Tộ, phường Phước Vĩnh, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế
Nhãn hiệu/ Thông thường
5 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 431B - 25.01.2022
B: 431B - 26.02.2024
02.11.2021 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
07.12.2021 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.01.2022 Công bố A
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "MUCOMIP"

MUCOMIP là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2021-42179.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 02.11.2021 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần dược Medipharco.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần dược Medipharco là chủ sở hữu của nhãn hiệu MUCOMIP. Đây là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dược phẩm, có trụ sở tại thành phố Huế, một địa bàn có truyền thống phát triển y tế và dược học. Với đặc thù ngành nghề, doanh nghiệp thường gắn với hoạt động nghiên cứu, sản xuất, kinh doanh và phân phối các sản phẩm thuốc, chế phẩm y tế, sản phẩm hỗ trợ chăm sóc sức khỏe và các mặt hàng liên quan đến an toàn vệ sinh. Trong quá trình tra cứu nhãn hiệu, thông tin về chủ sở hữu cho thấy đây là đơn vị có định hướng rõ trong lĩnh vực dược, từ đó tạo nền tảng để người tiêu dùng nhận biết và đánh giá tình trạng nhãn hiệu một cách chính xác hơn.

Với nhóm sản phẩm mang tính chuyên môn cao như dược phẩm, uy tín của chủ sở hữu thường gắn liền với chất lượng, tính ổn định và khả năng đáp ứng quy định quản lý chuyên ngành. Vì vậy, khi xem xét thông tin nhãn hiệu, việc nhận diện đúng chủ đơn giúp hiểu rõ hơn mục đích sử dụng dấu hiệu MUCOMIP trong thực tế kinh doanh và trong hoạt động bảo hộ sở hữu trí tuệ.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu MUCOMIP

Các yếu tố được bảo hộ:

MUCOMIP là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ tập trung vào chính dấu hiệu chữ này. Nói cách khác, phần được bảo hộ là cách thể hiện tên MUCOMIP dưới dạng chữ, không bao gồm yếu tố đồ họa hay hình minh họa nào khác. Do hồ sơ không ghi nhận yếu tố loại trừ, nên về nguyên tắc, phạm vi bảo hộ được hiểu là đối với tổng thể dấu hiệu chữ đã nêu trong đơn, trong mối liên hệ với nhóm hàng hóa/dịch vụ đăng ký.

Với một nhãn hiệu dạng chữ như vậy, khi đánh giá tình trạng nhãn hiệu hoặc tra cứu nhãn hiệu, cần chú ý khả năng gây nhầm lẫn về cách đọc, cách viết và ấn tượng nhận biết tổng thể của dấu hiệu. Nếu một dấu hiệu khác có cấu trúc gần giống, phát âm tương tự hoặc tạo cảm nhận thương mại tương tự trong cùng lĩnh vực, nguy cơ xung đột quyền có thể phát sinh.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "MUCOMIP"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5

Nhóm 5 là nhóm hàng hóa dành cho các sản phẩm phục vụ chăm sóc sức khỏe, phòng bệnh và hỗ trợ y tế. Trong hồ sơ này, nhóm được bảo hộ gồm: các chế phẩm dược, chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế, thực phẩm dùng cho em bé, chất bổ sung ăn kiêng cho ngườichất tẩy uế. Đây đều là những sản phẩm có liên quan trực tiếp đến sức khỏe con người hoặc điều kiện vệ sinh an toàn.

Từ đặc điểm của chủ sở hữu là doanh nghiệp dược, có thể phỏng đoán nhãn hiệu MUCOMIP nhiều khả năng được sử dụng cho thuốc hoặc các sản phẩm hỗ trợ điều trị, chăm sóc sức khỏe, có thể liên quan đến dòng sản phẩm hô hấp hoặc các chế phẩm chuyên dụng khác trong danh mục dược. Khi xem xét thông tin nhãn hiệu, việc hiểu đúng nhóm sản phẩm/dịch vụ giúp xác định phạm vi bảo hộ và đánh giá chính xác khả năng sử dụng của dấu hiệu trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "MUCOMIP" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.