Đơn đăng ký nhãn hiệu "MT carton" số 4-2025-04566 của Công ty cổ phần đầu tư xuất nhập khẩu Hợp Thành Phát
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "MT carton" số 4-2025-04566 của Công ty cổ phần đầu tư xuất nhập khẩu Hợp Thành Phát

Đang giải quyết
4-2025-04566
11.02.2025
Công ty cổ phần đầu tư xuất nhập khẩu Hợp Thành Phát
225/1 Tam Bình, khu phố 2, phường Tam Phú, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "MT".
Nhãn hiệu/ Thông thường
7 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 145319 - 25.07.2025
11.02.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "MT carton"

MT carton là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-04566.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 11.02.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần đầu tư xuất nhập khẩu Hợp Thành Phát.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu MT carton thuộc sở hữu của Công ty cổ phần đầu tư xuất nhập khẩu Hợp Thành Phát – doanh nghiệp có địa chỉ tại 225/1 Tam Bình, khu phố 2, phường Tam Phú, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh. Được biết đến trong lĩnh vực thương mại hàng hóa, công ty tập trung khai thác chuỗi cung ứng liên quan đến xuất nhập khẩu, phân phối thiết bị và vật tư công nghiệp. Với chiến lược phát triển hướng đến thị trường trong nước kết hợp với xuất khẩu, doanh nghiệp này hướng đến việc xây dựng hình ảnh đáng tin cậy cho đối tác và người tiêu dùng thông qua các sản phẩm chất lượng và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật. Dựa vào kinh nghiệm hoạt động trong các ngành hàng liên quan đến công nghệ máy móc và thiết bị, chủ sở hữu có điều kiện mở rộng nhãn hiệu MT carton vào các kênh phân phối và giải pháp công nghiệp toàn diện.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu MT carton

Các yếu tố được bảo hộ:

Giấy tờ đăng ký thể hiện nhãn hiệu MT carton là dấu hiệu không chứa hình ảnh, dạng chữ kết hợp giữa hai từ viết liền. Phạm vi bảo hộ được xây dựng quanh tên gọi này, bảo vệ cách viết toàn bộ cụm từ dưới dạng duy nhất và đặc trưng. Yếu tố loại trừ nêu rõ nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, không bảo hộ riêng từng thành tố như “MT”, do đó người khác vẫn có thể đăng ký hoặc sử dụng các chữ viết tắt đơn lẻ mà không bị ràng buộc. Nhờ vậy, nội dung bảo hộ tập trung vào cái nhìn tổng thể của nhãn hiệu, đồng thời giúp phân biệt rõ ràng so với các dấu hiệu tương đồng khác trên thị trường.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "MT carton"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

7

Nhóm 7 chuyên về máy móc và thiết bị cơ khí, cụ thể tại đây là máy xăng và máy phun thuốc. Nhóm sản phẩm/dịch vụ này bao gồm các loại động cơ đốt trong, máy nông nghiệp, thiết bị xịt phun và phụ tùng liên quan dùng trong lĩnh vực chăm sóc cây trồng hoặc bảo dưỡng công trình. Việc đăng ký nhãn hiệu MT carton cho nhóm 7 cho thấy chủ sở hữu dự định sử dụng thương hiệu trong bối cảnh cung cấp máy móc động lực, đặc biệt trong chuỗi cung ứng công nghiệp và nông nghiệp, phù hợp với định hướng đầu tư xuất nhập khẩu của doanh nghiệp. Với tình trạng đơn đang giải quyết, thương hiệu sẽ sẵn sàng được vận hành trên thị trường khi được cấp bằng, giúp khách hàng dễ dàng tra cứu nhãn hiệu và nhận diện sản phẩm của doanh nghiệp uy tín.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "MT carton" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.