Đơn đăng ký nhãn hiệu "Mife-Kare Mifepristone 200mg" số 4-2025-53543 của DKT International., Inc
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Mife-Kare Mifepristone 200mg" số 4-2025-53543 của DKT International., Inc

Đang giải quyết
4-2025-53543
20.10.2025
DKT International., Inc
1001 Connecticut Avenue NW, Suite 800, Washington, DC20036, USA
Nhãn hiệu/ Thông thường
5 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến
Số 29 Trương Hán Siêu, phường Cửa Nam, Tp.Hà Nội
Combined
Hồng pastel, xanh ngọc đậm.
05.05.16 (7),05.05.20 (7),05.05.21 (7)
n/a
n/a
A: 196996 - 26.01.2026
20.10.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
20.10.2025 Biên lai điện tử XLQ
04.12.2025 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Mife-Kare Mifepristone 200mg"

Mife-Kare Mifepristone 200mg là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-53543.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 20.10.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là DKT International., Inc.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu nhãn hiệu DKT International., Inc là tổ chức phi lợi nhuận có trụ sở tại Washington, DC, Hoa Kỳ, hoạt động từ năm 1989 với sứ mệnh nâng cao sức khỏe sinh sản và cung cấp các giải pháp kế hoạch hóa gia đình tại các thị trường đang phát triển. Đơn vị này được biết đến với các chương trình phân phối rộng rãi các phương tiện tránh thai, thuốc điều trị và các sản phẩm y tế theo hướng tiếp cận cộng đồng, hợp tác với nhiều tổ chức quốc tế để phổ biến thông tin, hỗ trợ đào tạo nhân lực y tế và thực hiện các chiến dịch truyền thông tránh thai. DKT International được đánh giá cao về khả năng đảm bảo nguồn cung ổn định, cam kết chất lượng sản phẩm cũng như sự minh bạch trong quản lý tài chính và vận hành.

Việc đăng ký thông tin nhãn hiệu liên quan đến cái tên Mife-Kare Mifepristone 200mg là bước tiếp nối trong chiến lược mở rộng danh mục sản phẩm của DKT tại nhiều khu vực. Tên thương hiệu này phản ánh định hướng chuyên biệt vào thuốc điều trị y tế với trọng tâm về dược phẩm trong lĩnh vực sức khỏe sinh sản, kết hợp với uy tín mà DKT đã xây dựng trong các chương trình cung ứng thuốc và dịch vụ liên quan.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Mife-Kare Mifepristone 200mg

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu Mife-Kare Mifepristone 200mg được xác lập trên cơ sở kết hợp giữa yếu tố chữ và hình ảnh, giúp phân biệt sản phẩm trên thị trường. Nhãn hiệu được thiết kế để ghi nhận tên thương mại cùng với liều lượng cụ thể “Mifepristone 200mg”, đảm bảo tính nhận diện rõ ràng cho nhóm sản phẩm chuyên biệt. Loại nhãn hiệu “có hình ảnh” cho phép bên đăng ký bảo hộ cả yếu tố đồ họa lẫn chữ, gia tăng khả năng ngăn chặn hành vi xâm phạm từ các thiết kế tương tự. Hiện không có yếu tố loại trừ được ghi nhận trong đơn, do đó phạm vi bảo hộ bám sát vào cách thể hiện cụ thể của dấu hiệu theo hồ sơ được nộp.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Mife-Kare Mifepristone 200mg"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5

Nhóm sản phẩm được bảo hộ là nhóm 5, bao gồm dược phẩm và thuốc tránh thai. Đây là nhóm phổ biến trong đăng ký nhãn hiệu cho các giải pháp y tế, đặc biệt khi chủ sở hữu hoạt động trong lĩnh vực cung cấp thuốc và dịch vụ kế hoạch hóa gia đình. Nhãn hiệu Mife-Kare Mifepristone 200mg giới hạn trong dược phẩm chứa mifepristone với hàm lượng 200mg, thường được sử dụng trong điều trị y tế đặc thù. Dựa trên nền tảng hoạt động của DKT International, có thể nhận định nhãn hiệu này được sử dụng chủ yếu trong kênh phân phối thuốc tránh thai hoặc các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản, hướng đến cả thị trường quốc tế và các khu vực có nhu cầu cao về sản phẩm thuộc nhóm 5.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Mife-Kare Mifepristone 200mg" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.