Đơn đăng ký nhãn hiệu ""Mercedes-Benz"" số 321168 của Mercedes-Benz Group AG
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu ""Mercedes-Benz"" số 321168 của Mercedes-Benz Group AG

Complex
Đơn quốc tế 321168
21.09.1966
Mercedes-Benz Group AG
Mercedesstrasse 120, 70372 Stuttgart (DE)
Nhãn hiệu/ Thông thường
01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 25, 26, 27, 28, 34 (27 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Chữ
n/a
n/a
n/a
n/a
A: -
01.11.1966 International Registration, AT, BG, BX, CH, CS, DD, DZ, EG, ES, FR, HU, IT, LI, MA, MC, MN, PT, RO, SM, TN, VN, YU
01.11.1986 Renewal, AT, BG, BX, CH, CS, DZ, EG, ES, FR, HU, IT, LI, MA, MC, MN, PT, RO, SM, TN, VN, YU
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu ""Mercedes-Benz""

"Mercedes-Benz" là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 321168.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 21.09.1966 và hiện tại có trạng thái là Complex.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Mercedes-Benz Group AG.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu: Mercedes-Benz Group AG là tập đoàn ô tô đa quốc gia có trụ sở tại Stuttgart, Đức. Công ty chuyên thiết kế, sản xuất và bán các loại xe hơi, xe tải, xe buýt và các giải pháp di chuyển thông minh. Với hơn một thế kỷ lịch sử, thương hiệu Mercedes-Benz được công nhận rộng rãi về chất lượng, công nghệ tiên tiến và uy tín toàn cầu.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu "Mercedes-Benz"

Các yếu tố được bảo hộ:

Tên nhãn hiệu: "Mercedes-Benz" (dấu ngoặc kép được ghi nguyên văn trong hồ sơ).
Loại nhãn hiệu: chữ (từ ngữ).
Yếu tố loại trừ: n/a. Vì là nhãn hiệu dạng chữ, phạm vi bảo hộ bao gồm toàn bộ cách viết, cách viết không dấu và các biến thể tương tự gây nhầm lẫn, trong phạm vi các nhóm sản phẩm/dịch vụ đã đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu ""Mercedes-Benz""

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 25, 26, 27, 28, 34

Nhóm 01‑34 bao gồm các sản phẩm và dịch vụ đa dạng, từ hoá chất công nghiệp, vật liệu xây dựng, thiết bị y tế, phụ tùng ô tô, đến đồ dùng gia đình và vật liệu trang trí. Cụ thể:

Nhóm 01‑04: Hoá chất công nghiệp, nhiên liệu, chất chống cháy và các vật liệu liên quan đến hàn, mạ.

Nhóm 05‑07: Vật liệu y tế, kim loại và phụ kiện cơ khí, máy móc hàn, cắt, thiết bị phụ trợ cho ô tô và xe máy.

Nhóm 08‑12: Dụng cụ cầm tay, thiết bị cứu hỏa, thiết bị y tế, thiết bị chiếu sáng, và các loại phương tiện di chuyển (ô tô, xe máy, tàu, máy bay).

Nhóm 13‑34: Các sản phẩm như pháo hoa, đồng hồ, dụng cụ văn phòng, vật liệu cách nhiệt, da, đồ da, nội thất, thời trang, đồ chơi, thuốc lá và dịch vụ quảng cáo, tài chính, xây dựng, giao thông, giáo dục, v.v.

Những nhóm này phản ánh khả năng sử dụng rộng rãi của thương hiệu Mercedes‑Benz trong các lĩnh vực công nghiệp, ô tô, thiết bị kỹ thuật và tiêu dùng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp