Đơn đăng ký nhãn hiệu "Melor" số 4-2025-56935 của Lemon Inc.
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Melor" số 4-2025-56935 của Lemon Inc.

Đang giải quyết
4-2025-56935
05.11.2025
Lemon Inc.
P.O. Box 31119 Grand Pavilion, Hibiscus Way, 802 West Bay Road, Grand Cayman, KY1 - 1205 Cayman Islands
Nhãn hiệu/ Thông thường
9, 35, 41, 42 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH T&G
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: VN/4/198173 - 26.01.2026
05.11.2025 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Melor"

Melor là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-56935.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 05.11.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Lemon Inc..

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu: Lemon Inc., tổ chức đăng ký tại P.O. Box 31119 Grand Pavilion, Hibiscus Way, 802 West Bay Road, Grand Cayman, KY1 - 1205 Cayman Islands, hoạt động trong lĩnh vực công nghệ và giải pháp số phục vụ âm nhạc, âm thanh, video kết hợp trí tuệ nhân tạo.

Thông tin nhãn hiệu: Melor đang ở tình trạng nhãn hiệu Đang giải quyết sau khi nộp đơn ngày 05.11.2025 với ngày cấp bằng hiện ghi nhận là n/a, nên việc tra cứu nhãn hiệu sẽ giúp cập nhật tiến độ xử lý.

Lemon Inc. được biết đến là đối tác cung cấp nền tảng tạo nội dung số với công nghệ AI, vì vậy thông tin nhãn hiệu Melor góp phần tạo niềm tin cho đối tác và người dùng khi mở rộng hoạt động tại Việt Nam.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Melor

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu chữ Melor được bảo hộ với tên độc lập, không kèm yếu tố loại trừ nên phạm vi bao trùm việc sử dụng trên nền tảng trí tuệ nhân tạo, chatbot và hệ thống hỗ trợ âm nhạc hoặc video; người nộp đơn giữ quyền kiểm soát tên gọi khi triển khai trên cả hạ tầng phần mềm tải xuống và dịch vụ trực tuyến.

Phạm vi bảo hộ không giới hạn về kiểu chữ, màu sắc hay cách trình bày, phục vụ việc xuất hiện tên thương hiệu trên trang web, vật phẩm quảng cáo và dịch vụ giao tiếp với khách hàng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Melor"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9, 35, 41, 42

Nhóm 9 bao gồm phần mềm máy tính và phần mềm chatbot được thiết kế để tạo, chỉnh sửa, sắp xếp, đăng tải, phân phối và quảng bá nội dung âm nhạc, âm thanh, video thông qua công nghệ trí tuệ nhân tạo; điều này gợi ý Melor sẽ xuất hiện trong các ứng dụng sản xuất nội dung số và nền tảng dịch vụ sáng tạo.

Nhóm 35 đề cập đến dịch vụ quảng bá âm nhạc, lựa chọn nhạc cho quảng cáo, cung cấp danh mục trực tuyến và hoạt động bán buôn, bán lẻ tệp số phục vụ thương mại điện tử; đây là tài sản quan trọng để Lemon Inc. quản lý kênh phân phối nội dung.

Nhóm 41 hướng tới sản xuất ghi âm và video, sáng tác nhạc cho khách hàng, cung cấp giải trí đa phương tiện và xuất bản nội dung số, mở rộng phạm vi sử dụng Melor trong lĩnh vực nghệ thuật và truyền thông.

Nhóm 42 bao gồm cung cấp phần mềm trực tuyến dùng trí tuệ nhân tạo cho việc tạo và quảng bá âm nhạc, khẳng định Melor trở thành thương hiệu dịch vụ web và nền tảng kỹ thuật số.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Melor" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.