Đơn đăng ký nhãn hiệu "Măng Treo 4 mùa PHẠM HẰNG" số 4-2023-34091 của Hộ kinh doanh Phạm Thị Hằng
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Măng Treo 4 mùa PHẠM HẰNG" số 4-2023-34091 của Hộ kinh doanh Phạm Thị Hằng

Rút đơn
4-2023-34091
03.08.2023
Hộ kinh doanh Phạm Thị Hằng
Bản Chung Sơn, xã Sơn Thủy, huyện Quan Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Nhãn hiệu/ Thông thường
31 (1 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Không có
Combined
Xanh đậm, xanh nhạt, xám, nâu, nâu sữa, đỏ.
05.05.20 (7),05.09.10 (7),05.11.13 (7),15.07.01 (7)
n/a
n/a
A: -
03.08.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Măng Treo 4 mùa PHẠM HẰNG"

Măng Treo 4 mùa PHẠM HẰNG là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-34091.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 03.08.2023 và hiện tại có trạng thái là Rút đơn.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Hộ kinh doanh Phạm Thị Hằng.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Hộ kinh doanh Phạm Thị Hằng là chủ sở hữu của nhãn hiệu Măng Treo 4 mùa PHẠM HẰNG, có địa chỉ tại Bản Chung Sơn, xã Sơn Thủy, huyện Quan Sơn, tỉnh Thanh Hóa. Với hình thức chủ thể là hộ kinh doanh, đơn vị này thường gắn với hoạt động sản xuất, thu mua hoặc kinh doanh quy mô vừa và nhỏ, bám sát lợi thế nông sản địa phương.

Thông tin nhãn hiệu cho thấy chủ sở hữu hoạt động trong lĩnh vực nông sản tươi, cụ thể là măng tươi. Đây là nhóm sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, mang tính đặc sản vùng miền và thường được tiêu thụ mạnh tại thị trường thực phẩm tươi sống. Tên nhãn hiệu có chứa yếu tố “Măng Treo 4 mùa” và tên riêng “PHẠM HẰNG”, vì vậy có thể nhận định thương hiệu được xây dựng để nhận diện sản phẩm măng của chính cơ sở này trên thị trường, tạo sự khác biệt trong quá trình tra cứu nhãn hiệu và theo dõi tình trạng nhãn hiệu.

Với địa chỉ tại Thanh Hóa, một địa phương có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho phát triển nông sản, chủ sở hữu nhiều khả năng đang khai thác nguồn nguyên liệu bản địa và hướng đến hình ảnh sản phẩm sạch, tươi, mang bản sắc vùng núi. Điều này giúp nhãn hiệu dễ tạo niềm tin với người tiêu dùng khi lựa chọn các sản phẩm nông sản đặc trưng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Măng Treo 4 mùa PHẠM HẰNG

Các yếu tố được bảo hộ:

Đây là nhãn hiệu có hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ không chỉ dựa trên phần chữ mà còn dựa trên tổng thể dấu hiệu thể hiện trên mẫu nhãn hiệu đã nộp. Nói cách khác, quyền bảo hộ sẽ xem xét sự kết hợp giữa cụm từ “Măng Treo 4 mùa PHẠM HẰNG” và phần hình ảnh đi kèm để xác định dấu hiệu được bảo hộ.

Vì thông tin nhãn hiệu không thể hiện yếu tố loại trừ nào, phạm vi bảo hộ thường áp dụng cho toàn bộ dấu hiệu như đã trình bày trong đơn, nhưng mức độ bảo hộ thực tế vẫn phụ thuộc vào cách trình bày cụ thể của mẫu nhãn hiệu. Các dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với tổng thể nhãn hiệu này trong cùng lĩnh vực hàng hóa có thể bị xem xét là không phù hợp.

Do đó, khi đánh giá tình trạng nhãn hiệu hoặc tra cứu nhãn hiệu, cần chú ý cả phần tên gọi lẫn hình thức thể hiện, thay vì chỉ so sánh riêng từng từ. Đây là điểm quan trọng để hiểu đúng phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu có hình ảnh.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Măng Treo 4 mùa PHẠM HẰNG"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

31

Nhóm 31 là nhóm dành cho các sản phẩm nông nghiệp, trong đó có rau củ tươi và các loại thực phẩm ở dạng nguyên liệu tự nhiên chưa qua chế biến sâu. Trong trường hợp này, nhóm hàng hóa được bảo hộ là rau củ tươi: măng tươi.

Điều này có nghĩa là nhãn hiệu được dùng để nhận diện sản phẩm măng tươi trên thị trường, thường là măng thu hái từ tự nhiên hoặc sơ chế ở mức cơ bản để tiêu thụ dưới dạng thực phẩm tươi. Nhóm sản phẩm này phù hợp với định hướng kinh doanh nông sản đặc sản, cung ứng cho chợ truyền thống, đại lý thực phẩm, cửa hàng nông sản sạch hoặc kênh phân phối thực phẩm địa phương.

Từ tên nhãn hiệu và nhóm hàng hóa đăng ký, có thể dự đoán chủ đơn hướng tới việc xây dựng thương hiệu cho sản phẩm măng tươi mang tính đặc sản, phục vụ thị trường tiêu dùng nội địa. Đây là thông tin nhãn hiệu hữu ích khi xem xét khả năng sử dụng thực tế, phạm vi khai thác và theo dõi tình trạng nhãn hiệu trong quá trình kinh doanh.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Rút đơn nghĩa là gì?
Người nộp đơn tự nguyện yêu cầu chấm dứt việc xử lý đơn đăng ký nhãn hiệu.
Vì sao người nộp đơn rút đơn?
Một số lý do có thể là thay đổi chiến lược thương hiệu hoặc không muốn tiếp tục đăng ký.
Sau khi rút đơn có thể nộp lại đơn mới không?
Có. Người nộp đơn có thể nộp lại đơn đăng ký mới bất cứ lúc nào.
Khi rút đơn có được hoàn lại phí không?
Thông thường các khoản phí đã nộp không được hoàn lại.
Rút đơn có ảnh hưởng đến việc đăng ký nhãn hiệu sau này không?
Không. Việc rút đơn không ngăn cản việc đăng ký nhãn hiệu khác hoặc nộp đơn lại trong tương lai.