Đơn đăng ký nhãn hiệu "M" số 4-2021-47062 của Công ty TNHH BABEENI Việt Nam
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "M" số 4-2021-47062 của Công ty TNHH BABEENI Việt Nam

Cấp bằng
4-2021-47062
4-0481586-000
30.11.2021
05.03.2024 - 30.11.2031
Công ty TNHH BABEENI Việt Nam
Số nhà 66, phố Việt Hưng, phường Việt Hưng, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
24, 35 (2 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Không có
Combined
n/a
03.13.04 (7),03.13.24 (7),26.04.01 (7)
n/a
n/a
A: 433B - 25.02.2022
B: 433B - 25.04.2024
30.11.2021 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
29.12.2021 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.02.2022 Công bố A
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "M"

M là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2021-47062.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 30.11.2021 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH BABEENI Việt Nam.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH BABEENI Việt Nam là chủ sở hữu của nhãn hiệu trong thông tin nhãn hiệu nêu trên, đặt trụ sở tại quận Long Biên, Hà Nội. Đây là một doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam, với định hướng kinh doanh gắn với các mặt hàng tiêu dùng và hàng hóa phục vụ đời sống hằng ngày. Qua danh mục sản phẩm/dịch vụ đăng ký, có thể thấy doanh nghiệp này tập trung vào các mặt hàng may mặc, đồ dùng gia đình và hoạt động thương mại liên quan đến mua bán, xuất nhập khẩu hàng hóa. Điều này cho thấy BABEENI Việt Nam có xu hướng xây dựng hình ảnh thương hiệu gắn với nhóm sản phẩm gia dụng và thời trang tiêu dùng, phù hợp với nhu cầu của thị trường bán lẻ hiện đại.

Với việc đăng ký nhãn hiệu, doanh nghiệp thể hiện nhu cầu bảo vệ dấu hiệu nhận diện trên thị trường, hạn chế nguy cơ bị sao chép hoặc gây nhầm lẫn trong quá trình kinh doanh. Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc hàng hóa, thông tin nhãn hiệu và tình trạng nhãn hiệu của chủ sở hữu là cơ sở quan trọng để đánh giá mức độ ổn định và uy tín của thương hiệu. Việc tra cứu nhãn hiệu cũng giúp nhận diện rõ hơn chiến lược phát triển của doanh nghiệp trong lĩnh vực hàng hóa tiêu dùng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu M

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu “M” được đăng ký dưới dạng nhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ không chỉ xét riêng chữ cái “M” mà còn xem xét tổng thể dấu hiệu thể hiện trong mẫu nhãn hiệu đã nộp. Nói cách khác, quyền bảo hộ sẽ gắn với cách trình bày cụ thể của dấu hiệu, bao gồm yếu tố chữ và yếu tố hình ảnh đi kèm nếu có, chứ không tự động mở rộng cho mọi cách thể hiện khác của chữ “M”.

Hồ sơ không ghi nhận yếu tố loại trừ, nên về nguyên tắc, phạm vi bảo hộ được xác định theo đúng mẫu nhãn hiệu đã đăng ký và khả năng phân biệt của toàn bộ dấu hiệu. Với một nhãn hiệu ngắn như “M”, yếu tố hình ảnh thường có vai trò quan trọng trong việc tạo ra bản sắc riêng, giúp người tiêu dùng nhận biết nguồn gốc hàng hóa, dịch vụ. Vì vậy, khi xem xét khả năng xâm phạm hoặc mức độ tương tự, cơ quan chuyên môn thường chú ý đến tổng thể thể hiện của nhãn hiệu, thay vì chỉ nhìn vào một ký tự đơn lẻ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "M"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

24, 35

Nhóm 24 là nhóm hàng dệt may dùng trong gia đình, bao gồm chăn, vỏ đệm, vỏ gối, vải bọc [bọc đệm]. Đây là các sản phẩm phục vụ sinh hoạt, trang trí và sử dụng trong không gian ngủ nghỉ hoặc nội thất. Với nhóm này, nhãn hiệu nhiều khả năng được dùng cho các sản phẩm gia dụng mang tính mềm, nhẹ, liên quan đến chăn ga gối đệm và đồ bọc nội thất.

Nhóm 35 là nhóm dịch vụ thương mại, cụ thể ở đây gồm mua bán và xuất nhập khẩu các mặt hàng như chăn, vỏ đệm, vỏ gối, vải bọc, quần áo, mũ, khăn quàng cổ, khăn choàng, dép, giày. Nhóm này cho thấy nhãn hiệu không chỉ dùng cho hàng hóa mà còn gắn với hoạt động phân phối, kinh doanh và giao thương hàng hóa. Dựa trên danh mục này, có thể phỏng đoán chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu trong lĩnh vực bán lẻ hoặc thương mại tổng hợp liên quan đến đồ gia dụng và thời trang tiêu dùng. Đây là thông tin hữu ích khi xem xét tra cứu nhãn hiệu hoặc đánh giá tình trạng nhãn hiệu trước khi đầu tư, phân phối hay mở rộng thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "M" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.