Đơn đăng ký nhãn hiệu "LOVERI" số 4-2025-25355 của Công ty TNHH một thành viên sản xuất đầu tư và phát triển Hoàng Hà
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "LOVERI" số 4-2025-25355 của Công ty TNHH một thành viên sản xuất đầu tư và phát triển Hoàng Hà

Đang giải quyết
4-2025-25355
04.06.2025
Công ty TNHH một thành viên sản xuất đầu tư và phát triển Hoàng Hà
Lô CN1, cụm CN Từ Liêm, phường Minh Khai, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
11 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 167083 - 25.09.2025
04.06.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
04.06.2025 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "LOVERI"

LOVERI là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-25355.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 04.06.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH một thành viên sản xuất đầu tư và phát triển Hoàng Hà.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH một thành viên sản xuất đầu tư và phát triển Hoàng Hà là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất thiết bị gia dụng và công nghiệp kim loại, đặc biệt tập trung vào các sản phẩm inox chất lượng cao cho nhà bếp và phòng tắm. Trụ sở chính đặt tại Lô CN1, cụm CN Từ Liêm, phường Minh Khai, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội, công ty đã xây dựng được danh tiếng vững chắc nhờ quy trình sản xuất hiện đại, tiêu chuẩn ISO và cam kết bảo vệ môi trường. Với hơn 15 năm kinh nghiệm, Hoàng Hà không chỉ cung cấp sản phẩm nội địa mà còn xuất khẩu sang nhiều thị trường châu Á, được khách hàng đánh giá cao về độ bền, thẩm mỹ và an toàn vệ sinh thực phẩm. Thông tin nhãn hiệu LOVERI được đăng ký bởi đơn vị này, phản ánh chiến lược mở rộng thương hiệu trong phân khúc thiết bị bếp cao cấp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu LOVERI

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu LOVERI được đăng ký dưới dạng không chứa hình ảnh, nghĩa là bảo hộ chỉ dựa trên phần chữ viết của tên thương hiệu. Không có yếu tố loại trừ nào được ghi chú, do đó phạm vi bảo hộ bao gồm toàn bộ các dấu hiệu tương tự về hình thức, âm thanh và ý nghĩa khi sử dụng trong cùng lĩnh vực. Khi tra cứu nhãn hiệu này, cơ quan sở hữu trí tuệ sẽ xem xét mọi trường hợp có khả năng gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng, kể cả khi chỉ thay đổi một ký tự hoặc cách viết chữ hoa/thường. Tình trạng nhãn hiệu hiện đang đang giải quyết, cho thấy hồ sơ vẫn đang trong quá trình thẩm định và chưa có quyết định cuối cùng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "LOVERI"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

11

Nhóm sản phẩm được bảo hộ thuộc Nhóm 11 của hệ thống phân loại quốc tế, bao gồm: chậu rửa inox dùng trong nhà bếp (gắn cố định), bình đun nước nóng chạy điện, máy lọc nước, nồi cơm điện, bếp từ và bình đun nước nóng dùng trong nhà tắm. Các sản phẩm này đều liên quan đến việc cung cấp và xử lý nước nóng, nấu nướng và vệ sinh trong không gian gia đình. Dựa trên danh mục sản phẩm hiện có của Chủ sở hữu, có thể dự đoán rằng nhãn hiệu LOVERI sẽ được sử dụng để quảng bá dòng sản phẩm inox cao cấp, nhấn mạnh tính bền bỉ, an toàn và thiết kế hiện đại, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng trong việc nâng cấp không gian bếp và phòng tắm.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "LOVERI" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.