Đơn đăng ký nhãn hiệu "LIMOREN" số 4-2009-19482 của Công ty TNHH dược phẩm U.N.I Việt Nam
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "LIMOREN" số 4-2009-19482 của Công ty TNHH dược phẩm U.N.I Việt Nam

Cấp bằng
4-2009-19482
4-0162835-000
14.09.2009
29.04.2011 - 14.09.2029
Công ty TNHH dược phẩm U.N.I Việt Nam
Phòng 1216, toà nhà CT4C-X2, Bắc Linh Đàm, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
5 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH WINCO
Số 54 Trần Quốc Vượng, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 260A - 25.11.2009
B: 260A - 27.06.2011
14.09.2009 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
13.10.2009 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.11.2009 Công bố A
30.03.2011 251-Thông báo cấp văn bằng
04.04.2011 4151 Lệ phí cấp bằng
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "LIMOREN"

LIMOREN là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2009-19482.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 14.09.2009 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH dược phẩm U.N.I Việt Nam.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH dược phẩm U.N.I Việt Nam là chủ sở hữu được ghi nhận của nhãn hiệu LIMOREN, hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và phân phối dược phẩm, thực phẩm chức năng tại Việt Nam. Trụ sở đặt tại phòng 1216, toà nhà CT4C-X2, khu đô thị Bắc Linh Đàm, quận Hoàng Mai, Hà Nội, cho thấy định hướng phục vụ thị trường nội địa với mạng lưới phân phối có thể hướng tới các hiệu thuốc, bệnh viện và hệ thống bán lẻ y tế. Thông tin nhãn hiệu LIMOREN vì vậy phản ánh hướng đi chuyên môn hóa vào sản phẩm sức khỏe, đòi hỏi sự tin cậy và tuân thủ quy định y tế.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu LIMOREN

Các yếu tố được bảo hộ:

Thông tin nhãn hiệu LIMOREN thể hiện đây là một dấu hiệu chữ thuộc loại nhãn hiệu đơn giản nhưng dễ nhận diện. Việc không có yếu tố loại trừ giúp mở rộng phạm vi bảo hộ, cho phép bảo vệ tên gọi này khi xuất hiện dưới dạng chữ in, chữ viết thường hoặc chữ viết hoa trong lĩnh vực đăng ký. Tình trạng nhãn hiệu đang được cấp bằng, nêu rõ đã hoàn tất giai đoạn xem xét định danh và hiện có hiệu lực pháp lý tại Việt Nam, giúp chủ sở hữu yên tâm trong quá trình sử dụng và truy cứu nhãn hiệu khi cần thiết.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "LIMOREN"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5

Nhóm sản phẩm/dịch vụ số 5 bảo hộ nhãn hiệu LIMOREN bao gồm dược phẩm và thực phẩm chức năng dùng cho mục đích y tế. Đây là đối tượng sản phẩm thường gắn liền với kê đơn, tư vấn bảo vệ sức khỏe hoặc hỗ trợ điều trị bệnh lý. Như vậy, khả năng sử dụng thương hiệu trong hệ thống nhà thuốc, bệnh viện, phòng khám hoặc qua kênh bán hàng trực tuyến chuyên biệt là rất phù hợp. Khi tra cứu nhãn hiệu, nhóm này cũng sẽ giúp xác định rõ nguy cơ trùng lặp với những tên gọi cùng phạm vi để đảm bảo sự độc quyền và tránh tranh chấp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "LIMOREN" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.