Đơn đăng ký nhãn hiệu "LAVN" số 4-2023-58514 của Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "LAVN" số 4-2023-58514 của Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home

Cấp bằng
4-2023-58514
4-0553518-000
19.12.2023
16.06.2025 - 19.12.2033
Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home
Lô 48, đường số 11, khu công nghiệp Tân Đức, xã Hựu Thạnh, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An
Nhãn hiệu/ Thông thường
3, 5, 35 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 75936 - 25.07.2024
19.12.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "LAVN"

LAVN là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-58514.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 19.12.2023 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home là chủ sở hữu của nhãn hiệu LAVN. Doanh nghiệp có địa chỉ tại khu công nghiệp Tân Đức, tỉnh Long An, cho thấy đây là đơn vị hoạt động theo hướng sản xuất tập trung, phù hợp với các ngành hàng cần quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt như mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc gia đình, dược phẩm và thực phẩm chức năng.

Với tên gọi thể hiện rõ định hướng “sản xuất dược mỹ phẩm”, chủ sở hữu có thể đang phát triển danh mục sản phẩm liên quan đến chăm sóc sắc đẹp, chăm sóc sức khỏe và vệ sinh tiêu dùng. Đây là nhóm ngành đòi hỏi uy tín thương hiệu, tiêu chuẩn an toàn và năng lực vận hành ổn định. Vì vậy, thông tin nhãn hiệu của doanh nghiệp thường được người tiêu dùng quan tâm khi tra cứu nhãn hiệu hoặc đánh giá tình trạng nhãn hiệu trước khi hợp tác, phân phối hay đầu tư.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu LAVN

Các yếu tố được bảo hộ:

LAVN là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ tập trung vào chính phần chữ “LAVN” trong cách thể hiện đã được đăng ký. Với loại nhãn hiệu này, đối tượng được bảo hộ chủ yếu là dấu hiệu chữ, không mở rộng sang các yếu tố đồ họa hay hình minh họa vì hồ sơ không thể hiện phần hình ảnh đi kèm.

Hiện không có yếu tố loại trừ được ghi nhận, do đó phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được hiểu là bảo hộ đối với toàn bộ dấu hiệu chữ LAVN theo đúng mẫu nộp đơn và áp dụng cho các nhóm hàng hóa, dịch vụ đã kê khai. Điều này có nghĩa là các dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với “LAVN” khi dùng cho hàng hóa, dịch vụ cùng lĩnh vực có thể ảnh hưởng đến quyền đối với nhãn hiệu. Thông tin nhãn hiệu này vì vậy có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá khả năng bảo hộ và tình trạng nhãn hiệu trên thực tế.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "LAVN"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3, 5, 35

Nhóm 3 là nhóm hàng hóa dùng cho chăm sóc cá nhân và vệ sinh gia đình, bao gồm mỹ phẩm, nước giặt xả, nước lau sàn, nước rửa chén, nước xịt phòng, nước rửa tay không dùng trong mục đích y tế, nước lau kính và dung dịch vệ sinh bếp. Đây là nhóm sản phẩm thường gắn với nhu cầu tiêu dùng hằng ngày, nên nhãn hiệu trong nhóm này thường được sử dụng cho các sản phẩm làm đẹp, làm sạch và khử mùi.

Nhóm 5 gồm dược phẩmthực phẩm chức năng, là các sản phẩm liên quan trực tiếp đến sức khỏe. Nhóm 35 là nhóm dịch vụ thương mại, bao gồm mua bán, phân phối, xuất nhập khẩu các sản phẩm thuộc nhóm 3 và nhóm 5. Từ cơ cấu nhóm này có thể nhận định chủ đơn nhiều khả năng sử dụng nhãn hiệu LAVN cho hệ sinh thái sản phẩm chăm sóc sắc đẹp, chăm sóc sức khỏe và hàng tiêu dùng thiết yếu, đồng thời phát triển kênh phân phối rộng hơn trên thị trường. Khi thực hiện tra cứu nhãn hiệu, việc hiểu đúng nhóm bảo hộ giúp xác định chính xác phạm vi sử dụng và khai thác thương mại của nhãn hiệu.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "LAVN" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.