Đơn đăng ký nhãn hiệu "L F LASER OPTICAL FEATURE" số 4-2023-51781 của Công ty TNHH công nghệ cao POLYMER Q&T
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "L F LASER OPTICAL FEATURE" số 4-2023-51781 của Công ty TNHH công nghệ cao POLYMER Q&T

Cấp bằng
4-2023-51781
4-0551967-000
13.11.2023
09.06.2025 - 13.11.2033
Công ty TNHH công nghệ cao POLYMER Q&T
Ô 8-5, lô 8, khu công nghiệp công nghệ cao 2, khu công nghệ cao Hòa Lạc, xã Phú Cát, huyện Quốc Oai, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "L", "F", "LASER OPTICAL FEATURE".
Nhãn hiệu/ Thông thường
16, 17 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Trắng, xanh tím than, xanh lá, xanh hòa bình.
05.05.20 (7),05.05.21 (7),25.12.01 (7),26.01.01 (7)
n/a
n/a
A: 59844 - 26.02.2024
13.11.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "L F LASER OPTICAL FEATURE"

L F LASER OPTICAL FEATURE là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-51781.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 13.11.2023 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH công nghệ cao POLYMER Q&T.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH công nghệ cao POLYMER Q&T là chủ sở hữu của nhãn hiệu được cấp theo đơn 4-2023-51781. Trụ sở tại ô 8-5, lô 8, khu công nghiệp công nghệ cao 2, khu công nghệ cao Hòa Lạc, Hà Nội, doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu, phát triển và sản xuất các sản phẩm vật liệu polyme cao cấp, phục vụ nhu cầu công nghiệp tiên tiến. Với định hướng công nghệ cao, công ty đã xây dựng uy tín trong việc cung cấp các giải pháp vật liệu cho các ngành đòi hỏi độ bền và khả năng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt, góp phần vào chuỗi cung ứng công nghiệp chính xác và bền vững.

Trong bối cảnh ngày càng nhiều doanh nghiệp đầu tư vào vật liệu mới, thông tin nhãn hiệu thể hiện sự chuyên môn của chủ sở hữu, tạo niềm tin cho đối tác và khách hàng khi nhận diện sản phẩm. Việc lựa chọn địa điểm tại khu công nghệ cao Hòa Lạc càng củng cố hình ảnh một công ty gắn bó với đổi mới sáng tạo và phát triển công nghiệp. Tên nhãn hiệu L F LASER OPTICAL FEATURE thể hiện sự liên kết giữa công nghệ quang học và vật liệu polyme, phù hợp với chiến lược mở rộng công nghệ cao của chủ sở hữu.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu L F LASER OPTICAL FEATURE

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu L F LASER OPTICAL FEATURE được xác định trên cơ sở yếu tố tổng thể, bao gồm cả phần chữ và phần hình ảnh. Nhãn hiệu được bảo hộ toàn diện trên toàn bộ bố cục, độ phối màu và cách trình bày, do đó không bảo hộ riêng từng chữ cái "L", "F" hay cụm từ "LASER OPTICAL FEATURE". Điều này có nghĩa là khi tra cứu nhãn hiệu hoặc đánh giá tình trạng nhãn hiệu trên cơ sở thương mại, cần lưu ý tránh các dấu hiệu có hình thức tương tự hoặc cảm quan giống tổng thể đã được công nhận, ngay cả khi không sao chép chính xác từng yếu tố.

Do nhãn hiệu có yếu tố hình ảnh và được bảo hộ toàn diện, việc xác định điểm khác biệt để tránh xâm phạm cần xét đến sự kết hợp giữa chữ và hình trong toàn bộ thiết kế. Điều này giúp chủ sở hữu bảo vệ quyền nhận diện thương hiệu, đồng thời cung cấp thông tin rõ ràng cho các đối tác muốn sử dụng các biểu tượng tương đồng trong lĩnh vực công nghệ cao.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "L F LASER OPTICAL FEATURE"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

16, 17

Nhãn hiệu được đăng ký cho nhóm sản phẩm/dịch vụ 16 và 17 theo hệ thống phân nhóm quốc tế. Nhóm 16 bao gồm các tài liệu bảo an, tem nhãn, giấy tờ có giá trị, tiền giấy và các sản phẩm thay thế giấy để in, phản ánh định hướng cung cấp các giải pháp in ấn đặc biệt có độ bảo mật cao. Nhóm 17 bao gồm các vật liệu polyme, đặc biệt là vật liệu polyme tiên tiến và composite nền cao phân tử chất lượng cao, sử dụng trong môi trường khắc nghiệt và phù hợp với khí hậu nhiệt đới; đây là các bán thành phẩm phục vụ sản xuất, đặc biệt phù hợp với hoạt động công nghiệp của chủ sở hữu.

Dựa trên ngành nghề của Công ty TNHH công nghệ cao POLYMER Q&T, có thể phỏng đoán rằng nhãn hiệu sẽ được sử dụng trong việc giới thiệu vật liệu polyme chuyên dụng kết hợp với giải pháp in ấn bảo an và tem nhãn chất lượng cao, tạo nên hệ thống nhận diện và bảo vệ sản phẩm đồng bộ trong chuỗi cung ứng công nghiệp. Để tra cứu nhãn hiệu và cập nhật tình trạng nhãn hiệu, người quan tâm có thể dựa vào số đơn 4-2023-51781 để có thông tin chính xác về quyền sở hữu và phạm vi sử dụng đã được cấp bằng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "L F LASER OPTICAL FEATURE" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.